Search Header Logo
FRIENDS PLUS 6 - UNIT 8

FRIENDS PLUS 6 - UNIT 8

Assessment

Presentation

English

6th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Tram Bich

Used 2+ times

FREE Resource

0 Slides • 57 Questions

1

Multiple Choice

Question image

travel (v) Vietnamese meaning is

1
đi du lịch
2
đi thăm
3
đi chuyến
4
đi lại

2

Multiple Select

Question image

traffic jams (n) Vietnamese meaning is

1
tắc lối
2
tắc đường
3
tắc nghẽn
4

kẹt xe

3

Multiple Choice

ship (n) Vietnamese meaning is

1

Tàu hỏa

2
Máy bay
3
Xe
4

Tàu thủy

4

Multiple Choice

Question image

trolley bus (n) Vietnamese meaning is

1

xe đạp

2

xe buýt

3

tàu điện

4
xe buýt điện

5

Multiple Choice

ferry (n) Vietnamese meaning is

1
phà
2

phở

3

tàu hỏa

4

máy bay

6

Multiple Choice

future (n) Vietnamese meaning is

1
tương lai
2

quá khứ

3

hiện tại

4

ngày mai

7

Multiple Choice

train (n) Vietnamese meaning is

1

xe buýt

2

tàu hỏa

3

tàu ngầm

4

chiến hạm

8

Multiple Choice

summer (n) Vietnamese meaning is

1
Mùa đông
2
Mùa xuân
3
Mùa thu
4
Mùa hè

9

Multiple Choice

guidebook (n) Vietnamese meaning is

1
sách hướng dẫn
2

tiểu thuyết

3

sách nấu ăn

4

truyện tranh

10

Multiple Choice

tablet (n) Vietnamese meaning is

1

máy tính

2

máy tính bỏ túi

3

máy tính bảng

4

máy tính xách tay

11

Multiple Choice

stay (v) Vietnamese meaning is

1
đến
2
ở lại
3
rời đi
4
đứng

12

Multiple Choice

visit (v) Vietnamese meaning is

1

ghé thăm

2
ăn
3
ngủ
4
đi

13

Multiple Choice

torch (n) Vietnamese meaning is

1

đèn pin

2
đuốc
3

lửa

4

túi ngủ

14

Multiple Choice

tent (n) Vietnamese meaning is

1
lều
2
xe
3
cửa
4
nhà

15

Multiple Choice

tired (adj) Vietnamese meaning is

1

năng lượng

2
mệt mỏi
3

đầy sức sống

4

ngủ

16

Multiple Choice

sunny (adj) Vietnamese meaning is

1
gió
2
mưa
3
tuyết
4
nắng

17

Multiple Choice

hungry (adj) Vietnamese meaning is

1

khát

2

mệt

3

buồn ngủ

4
đói

18

Multiple Choice

Question image

cyclist (n) Vietnamese meaning is

1
người đi ô tô
2
người đi xe máy
3
người đi xe đạp
4
người đi tàu hỏa

19

Multiple Choice

Question image

weather (n) Vietnamese meaning is

1

mây

2

dự báo

3

thời tiết

4

ánh nắng

20

Multiple Choice

Question image

university (n) Vietnamese meaning is

1

nhà hàng

2

trường đại học

3

bệnh viện

4

lâu đài

21

Multiple Choice

normally (adv) Vietnamese meaning is

1
thường
2
thường xuyên
3
thường lệ
4
bình thường

22

Multiple Select

cool (adj) Vietnamese meaning is

1
nóng bỏng
2
tuyệt vời
3

mát mẻ

4
đẹp

23

Multiple Choice

Question image

expensive (adj) Vietnamese meaning is

1

trung bình

2
đắt tiền
3

rẻ tiền

4

cao cả

24

Multiple Choice

Question image

cheap (adj) Vietnamese meaning is

1
Rẻ
2
Tốt
3
Đắt
4
Mắc

25

Multiple Choice

Question image

boring (adj) Vietnamese meaning is

1
thú vị
2
nhàm chán
3
hấp dẫn
4
vui vẻ

26

Multiple Choice

new (adj) Vietnamese meaning is

1

tin tức

2
mới
3

tờ báo

4

27

Multiple Choice

old (adj) Vietnamese meaning is

1

cổ xưa

2

mới

3

hiện đại

4

28

Multiple Choice

cave (n) Vietnamese meaning is

1

kênh, rạch

2
hang
3

hầm

4

đường ray

29

Multiple Choice

province (n) Vietnamese meaning is

1

làng

2

tỉnh

3

thị trấn

4

thành phố

30

Multiple Choice

explore (v) Vietnamese meaning is

1

du lịch

2

nghiên cứu

3
khám phá
4

ghé thăm

31

Multiple Choice

magnificent (adj) Vietnamese meaning is

1
tuyệt vời
2

yêu thích

3

lạ lùng

4

yêu kiều

32

Multiple Choice

awesome (adj) Vietnamese meaning is

1

tuyệt vời

2

kì lạ

3

xấu xí

4

dính như keo

33

Multiple Choice

offer (n) Vietnamese meaning is

1

sự liều lĩnh

2

sự thách thức

3
sự đề nghị, sự đề xuất
4

sự dũng cảm

34

Multiple Choice

beach (n) Vietnamese meaning is

1
bãi biển
2

bãi cát

3

hồ bơi

4

sa mạc

35

Multiple Choice

bring (v) Vietnamese meaning is

1

ăn cắp

2

mang theo

3

túi xách

4

cặp sách

36

Multiple Choice

make (v) Vietnamese meaning is

1
ngủ
2
làm
3
ăn
4
đi

37

Multiple Choice

drive (v) Vietnamese meaning is

1

lái xe

2

đi bộ

3

bơi

4

bay

38

Multiple Choice

home (n) Vietnamese meaning is

1

khách sạn

2
nhà
3

nhà tắm

4

mái nhà

39

Multiple Choice

rainy (adj) Vietnamese meaning is

1
mưa
2

nắng

3

tuyết

4

gió

40

Multiple Choice

outside (adj) Vietnamese meaning is

1

bên ngoài

2

bên trong

3

phía trong

4

trên đường

41

Multiple Choice

temperature (n) Vietnamese meaning is

1

s

2

lạnh lẽo

3

nóng bức

4
nhiệt độ

42

Multiple Choice

foggy (adj) Vietnamese meaning is

1
sương mù
2
nắng
3
mưa dầm
4
gió

43

Multiple Choice

windy (adj) Vietnamese meaning is

1
gió
2
sương mù
3
nắng
4
mưa

44

Multiple Choice

stormy (adj) Vietnamese meaning is

1
mưa
2
bão
3
nắng
4
gió

45

Multiple Choice

cloudy (adj) Vietnamese meaning is

1
mây mưa
2
mây xám
3
mây bay
4
mây

46

Multiple Choice

icy (adj) Vietnamese meaning is

1

đóng băng

2
đẹp
3
thú vị
4
nóng

47

Multiple Choice

alone (adj) Vietnamese meaning is

1

sum vầy

2

buồn hiu

3

hạnh phúc

4
một mình

48

Multiple Choice

postcard (n) Vietnamese meaning is

1
thiệp
2
bưu thiếp
3
thư
4

tài liệu mật

49

Multiple Choice

autumn (n) Vietnamese meaning is

1
Mùa đông
2
Mùa hạ
3
Mùa xuân
4
Mùa thu

50

Multiple Choice

suitcase (n) Vietnamese meaning is

1

bóp tiền

2

balo

3
vali
4

túi xách

51

Multiple Choice

park (n) Vietnamese meaning is

1
công viên
2
bến xe
3
nhà ga
4
sân vận động

52

Multiple Choice

dangerous (adj) Vietnamese meaning is

1

thú vị

2

an toàn

3

tài tình

4
nguy hiểm

53

Multiple Choice

scary (adj) Vietnamese meaning is

1
đáng sợ
2
ghê tởm
3
kinh hoàng
4

ám ảnh

54

Multiple Choice

roller coaster (n) Vietnamese meaning is

1

rượt đuổi

2

trốn tìm

3
tàu lượn siêu tốc
4

tàu bay

55

Multiple Choice

safe (adj) Vietnamese meaning is

1
an toàn
2
bảo vệ
3

cẩn thận

4
không an toàn

56

Multiple Choice

thrill ride (n) Vietnamese meaning is

1

tàu lượn

2

đĩa bay

3

đường ray

4

đường cao tốc

57

Multiple Choice

technology (n) Vietnamese meaning is

1

lịch sử

2

kinh tế

3

công nghệ

4

khoa

Question image

travel (v) Vietnamese meaning is

1
đi du lịch
2
đi thăm
3
đi chuyến
4
đi lại

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 57

MULTIPLE CHOICE