Search Header Logo
BÀI 1

BÀI 1

Assessment

Presentation

World Languages

University

Practice Problem

Medium

Created by

Bắc Trung

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 22 Questions

1

Multiple Choice

Phiên âm đúng của từ 你好

1

Nǐhǎo

2

nìhāo

3

Nǐ hǎo

4

níhǎo

2

Multiple Choice

Phiên âm đúng của từ 我

1

2

3

4

3

Multiple Choice

Phiên âm đúng của từ 很

1

hēn

2

hén

3

hěn

4

hèn

4

Multiple Choice

Phiên âm đúng của từ 也

1

2

3

4

5

Multiple Choice

Phiên âm đúng của từ 都

1

dou

2

dóu

3

dōu

4

dòu

6

Multiple Choice

Phiên âm đúng của từ 早上

1

zǎo shāng

2

zāoshàng

3

zǎo shàng

4

zǎoshang

7

Multiple Choice

Phiên âm đúng của từ 太

1

tāi

2

tài

3

tǎi

4

tai

8

Multiple Choice

Phiên âm đúng của từ 不好

1

bù hào

2

bù hǎo

3

bù háo

4

bǔ hāo

9

Multiple Choice

Phiên âm đúng của từ 中午

1

zhōngwū

2

zhōngwù

3

zhōngwǔ

4

zhōngwu

10

Multiple Choice

Phiên âm đúng của từ 来

1

lai

2

lái

3

lǎi

4

lài

11

Multiple Choice

Phiên âm đúng của từ 爸爸

1

bàbà

2

bàba

3

bābā

4

bāba

12

Multiple Choice

Phiên âm đúng của từ 妈妈

1

māmā

2

máma

3

māma

4

mǎma

13

Multiple Choice

Phiên âm đúng của từ 他

1

2

3

4

14

Multiple Choice

Phiên âm đúng của từ 他们

1

tāmen

2

tāmén

3

tāmēn

4

tàmen

15

Multiple Choice

Phiên âm đúng của từ 小

1

xiāo

2

xīao

3

xiǎo

4

xǐao

16

Multiple Choice

Phiên âm đúng của từ 大

1

2

3

4

da

17

Multiple Choice

Phiên âm đúng của từ 上午

1

shāngwǔ

2

shàngwǔ

3

shāngwù

4

shàng wǔ

18

Multiple Choice

Phiên âm đúng của từ 中午

1

zhōngwu

2

zhōng wǔ

3

zhōngwǔ

4

zhōngwù

19

Multiple Choice

Phiên âm đúng của từ 下午

1

xiàwǔ

2

xiàwǔ

3

xiàwu

4

xià wǔ

20

Multiple Choice

Phiên âm đúng của từ 晚上

1

wǎnshàng

2

wǎn shang

3

wǎnsháng

4

wǎnshang

21

Multiple Choice

Phiên âm đúng của từ 小兰

1

xiāolán

2

xiǎolán

3

xiāo lán

4

xiǎo Lán

22

Multiple Choice

Phiên âm đúng của từ 阿明

1

Ā míng

2

āmíng

3

ā mìng

4

ā Míng

Phiên âm đúng của từ 你好

1

Nǐhǎo

2

nìhāo

3

Nǐ hǎo

4

níhǎo

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 22

MULTIPLE CHOICE