Search Header Logo
 综合课三 —— 第一考试(时间:15分钟)

综合课三 —— 第一考试(时间:15分钟)

Assessment

Presentation

World Languages

University

Practice Problem

Hard

Created by

Quỳnh Nga

Used 3+ times

FREE Resource

4 Slides • 30 Questions

1

综合课三
第一小定期考试

media

共有 30 题
时间:15 分钟

2

PHẦN 1

Chọn đáp án chính xác

3

Multiple Choice

kì nghỉ

1

暑假

2

假期

3

期间

4

假日

4

Multiple Choice

nhiệt tình

1

热闹

2

凉快

3

热心

4

热情

5

Multiple Choice

ca khúc nổi tiếng

1

名曲

2

民歌

3

歌曲

4

协奏曲

6

Multiple Choice

trận đấu tranh giải

1

摄像机

2

世界杯

3

锦标赛

4

旅行社

7

Multiple Choice

cải cách mở cửa

1

改革开放

2

改变开门

3

改老还童

4

恶从善

8

Multiple Choice

đãng trí, hay quên, bừa bãi

1

乱七八糟

2

各种各样

3

哭笑不得

4

丢三落四

9

Multiple Choice

Hồng Kông

1

香港

2

台湾

3

澳门

4

故宫

10

Multiple Choice

Gia đình

1

家乡

2

家园

3

家庭

4

作家

11

Multiple Choice

Album, bộ sưu tập ảnh

1

画画儿

2

油画

3

画册

4

照片

12

Multiple Choice

kiến trúc, xây dựng

1

健身

2

建筑

3

建设

4

健康

13

PHẦN 2

Chọn từ điền trống

14

Multiple Choice

我们怕了两个多小时,才爬________,山上的风景真美啊。

1

上来

2

上去

3

起来

4

过来

15

Multiple Choice

这张照片照得好________。

1

得很

2

左右

3

得多

4

极了

16

Multiple Choice

一到下班时间,路上________堵车,而且堵得很厉害。

1

2

3

4

17

Multiple Choice

学好一门外语________时间,着急是不行的。

1

尤其

2

利用

3

需要

4

顺便

18

Multiple Choice

我们那儿很多人都靠________发了财。

1

开业

2

营业

3

经营

4

经济

19

Multiple Choice

今天早上,我五点半________起床了。

1

2

3

4

20

Multiple Choice

马上就要出发了,你怎么不着急呢?我们快________了。

1

准时

2

迟到

3

赶快

4

展览

21

Multiple Choice

今天下午我进城去看展览,________给你买这份报纸。

1

要求

2

方便

3

顺便

4

大便

22

Multiple Choice

老师说明天我们去参观大使馆,是什么时候,我没听________。

1

清楚

2

3

4

23

Multiple Choice

最近我对中国的文化________兴趣。

1

赶到

2

3

发生

4

引起

24

PHẦN 3

Sắp xếp câu

25

Multiple Choice

Chọn câu sắp xếp đúng

1

我常去历史博物馆参观

2

去常参观历史博物馆

3

去参观我常历史博物馆

4

历史博物馆我常去参观

26

Multiple Choice

Chọn câu sắp xếp đúng

1

你琴协奏曲听过小提《梁祝》了吗

2

你听过小提琴了吗协奏曲《梁祝》

3

你听过小提琴协奏曲《梁祝》了吗

4

你小提琴协奏曲听过《梁祝》了吗

27

Multiple Choice

Chọn câu sắp xếp đúng

1

一次院呢我还住过,看过中医。

2

我还住过一次院呢,看过中医。

3

我还住过一次院呢,看中医过.

4

我还院呢住过一次,看过中医。

28

Multiple Choice

Chọn câu sắp xếp đúng

1

 汉字写得很他的漂亮

2

得很漂亮他的汉字写

3

他的很漂亮汉字写得

4

他的汉字写得很漂亮

29

Multiple Choice

Chọn câu sắp xếp đúng

1

新买葡萄新鲜极了的这些。

2

新买这些葡萄极了的新鲜。

3

这些新买的葡萄新鲜极了。

4

葡萄极了新买这些的新鲜。

30

Multiple Choice

Chọn câu sắp xếp đúng

1

你敢不敢用冷水洗澡

2

用冷水敢不敢洗澡你

3

用敢不敢冷水你洗澡

4

用冷水洗澡你敢不敢

31

Multiple Choice

Chọn câu sắp xếp đúng

1

老街城市经常刮风的夏天

2

老街城市的夏天经常刮风

3

老街夏天城市经常的刮风

4

老街经常刮风的城市夏天

32

Multiple Choice

Chọn câu sắp xếp đúng

1

你们吧国家的时间跟北京

2

你们跟北京不一样的时间吧国家

3

你们吧国家的不一样时间跟北京

4

你们国家的时间跟北京不一样吧

33

Multiple Choice

Chọn câu sắp xếp đúng

1

北京比我们那儿早七个小时

2

北京那儿早七个小时比我们

3

早七个小时北京那儿比我们

4

比我们北京那儿早七个小时

34

Multiple Choice

Chọn câu sắp xếp đúng

1

大刮风了, 天气今天真冷

2

刮风了, 今天大天气真冷

3

刮风冷了, 今天天气大真

4

刮大风了, 今天天气真冷

综合课三
第一小定期考试

media

共有 30 题
时间:15 分钟

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 34

SLIDE