Search Header Logo
4과. 쇼핑

4과. 쇼핑

Assessment

Presentation

World Languages

University

Practice Problem

Hard

Created by

beauty la

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 20 Questions

1

Multiple Choice

Question image

shopping

1

쇼핑하다

2

슈핑하다

3

쇼빙하다

4

소핑하다

2

Fill in the Blank

Question image

áo (2글자)
[thượng y]

3

Match

단어의 올바른 뜻을 찾으십시오.

(Find the correct meaning of the word.)

đồ công sở

trang phục thường ngày
= casual

quần áo tù

đồng phục học sinh

đồ ngủ

정장

캐주얼

죄수복

교복

잠옷

4

Fill in the Blank

Question image

quần (2글자)
[hạ y]

5

Multiple Select

Question image

đồng phục (ở trường, cơ quan...)
[CHẾ PHỤC]

1

정복

2

교복

3

유니폼

4

제복

6

Fill in the Blank

Question image

Âu phục nam (3글자)
[thân sĩ phục]

7

Multiple Choice

Question image

áo khoác ngoài, áo mặc ngoài

1

상의

2

겉옷

3

스웨터

4

브래지어

8

Fill in the Blank

Question image

trang phục nữ (3글자)
[thục nữ phục]

9

Categorize

Options (6)
Question image

상표

Question image

브랜드

Question image

쇼핑센터

Question image

할인 매장

Question image

쇼핑몰

Question image

배송하다

이러한 옵션을 올바른 범주로 구성하십시오.

(Organize these options into the right categories)

vận chuyển hàng hóa
nhãn hiệu, thương hiệu
trung tâm mua sắm
khu bán đồ giảm giá

10

Fill in the Blank

Question image

quần áo trẻ em (3글자)
[nhi đồng phục]

11

Multiple Choice

Question image

áo trong, áo lót

1

윗옷

2

아래옷

3

속옷

4

겉옷

12

Fill in the Blank

Question image

có điều khác thường (5글자)
(bị sự cố, bị hỏng hóc, bị đau ốm ...)

13

Match

단어의 올바른 뜻을 찾으십시오.

(Find the correct meaning of the word.)

운동복

등산복

수영복

야구복

스키복

quần áo thể thao
[vận động phục]

trang phục leo núi

đồ bơi

đồ thể thao bóng chày

đồ trượt tuyết

14

Multiple Choice

Question image

교환하다

1

trả đồ

2

đổi đồ

3

mua

4

gọi món

15

Fill in the Blank

Question image

đồ dùng nhà bếp (4글자)

16

Match

단어의 올바른 뜻을 찾으십시오.

(Find the correct meaning of the word.)

dịch vụ mua hàng tại nhà

đặt hàng online

dịch vụ giao hàng

mua sắm trực tuyến

đặt mua qua điện thoại

홈쇼핑

온라인 주문

배달 서비스

온라인 쇼핑

전화로 주문하다

17

Multiple Choice

Question image

trả đồ (lấy lại tiền)

1

구입하다

2

교환하다

3

환불하다

4

분실하다

18

Categorize

Options (8)
Question image

유행이 지나다

Question image

유행에 뒤떨어지다

Question image

유행에 뒤지다

Question image

유행을 타다

Question image

유행하다

Question image

질이 좋다

Question image

어울리다

Question image

마음에 들다

이러한 옵션을 올바른 범주로 구성하십시오.

(Organize these options into the right categories)

phù hợp/vừa ý, hài lòng
chất lượng tốt
lỗi mốt
đang thịnh hành

19

Multiple Choice

bán

1

판매하다

2

수선하다

3

주의하다

4

보장하다

5

적립하다

20

Match

단어의 올바른 뜻을 찾으십시오.

(Find the correct meaning of the word.)

thẻ đổi hàng

thẻ tích điểm

trả hàng - trước khi nhận lại tiền từ

trả đồ (lấy lại tiền)

đổi đồ

교환권

포인트 카드

반품하다

환불하다

교환하다

Question image

shopping

1

쇼핑하다

2

슈핑하다

3

쇼빙하다

4

소핑하다

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 20

MULTIPLE CHOICE