
Present continuous lv1
Presentation
•
English
•
4th Grade
•
Practice Problem
•
Easy
Thầy Minh
Used 5+ times
FREE Resource
17 Slides • 49 Questions
1
2
3
4
5
6
Multiple Choice
What is Mary doing?
She is ________.
cooking
cook
play
playing
7
8
Multiple Choice
What are Tom and Jack doing?
They are _______ football.
sleeping
sleep
play
playing
9
10
Multiple Choice
What is it doing?
It is _______ loudly.
eating
eat
bark
barking
11
(now / at the moment):
Động từ cần phải ...
12
Multiple Choice
Để diễn tả một hành động ở thời điểm hiện tại, động từ cần phải ...
thêm đuôi -ing
thêm đuôi -ed
thêm đuôi -s
động từ giữ nguyên (nguyên thể)
13
Multiple Choice
Con xem câu trả lời đúng hay sai nhé.
A: This is Mary.
B: What is she doing?
A: She is drink water.
Đúng
(Correct)
Sai
(Incorrect)
14
Fill in the Blanks
Con viết lại câu trả lời cho đúng nhé!
(Con chỉ cần viết câu trả lời. Nhớ là phải có dấu chấm kết thúc câu đấy!)
A: This is Mary.
B: What is she doing?
A: She is drink water.
Type answer...
15
Multiple Choice
Con chọn đáp án đúng trong câu trả lời nhé!
A: This is Jim's family.
B: What are they doing?
A: They are _____ to the park.
walking
walk
run
running
16
Multiple Choice
Con chọn đáp án đúng trong câu trả lời nhé!
A: This is Jim's sister.
B: What is she doing?
A: She is _____ to music.
listening
listen
hear
hearing
17
Fill in the Blanks
Con điền dạng đúng của động từ nhé!
(Con không cần điền cả câu, chỉ cần nhập động từ)
A: This is Jim's brother.
B: What is he doing?
A: He is
Type answer...
18
Fill in the Blanks
Con điền dạng đúng của động từ nhé!
(Con không cần điền cả câu, chỉ cần nhập động từ)
A: This is Jim's Dad.
B: What is he doing?
A: He is
Type answer...
19
Multiple Choice
A: This is Jim's Dad.
B: What is he doing?
A: He is watching TV.
Bố của Jim xem TV khi nào?
Ngay bây giờ
Ngày hôm qua
Buổi sáng nay
Ngày mai
20
Một số động từ có "e" ở cuối, bỏ chữ "e"
21
Multiple Choice
Động từ WRITE khi thêm -ing có phải bỏ chữ cái cuối không?
Không cần bỏ chữ cái cuối:
WRITEING
Cần bỏ chữ cái cuối:
WRITING
22
Multiple Choice
Động từ DRIVE khi thêm -ing có phải bỏ chữ cái cuối không?
Không cần bỏ chữ cái cuối:
DRIVEING
Cần bỏ chữ cái cuối:
DRIVING
23
Multiple Choice
Động từ WEAR khi thêm -ing có phải bỏ chữ cái cuối không?
Không cần bỏ chữ cái cuối:
WEARING
Cần bỏ chữ cái cuối:
WEAING
24
Multiple Choice
Động từ POLLUTE khi thêm -ing có phải bỏ chữ cái cuối không?
Không cần bỏ chữ cái cuối:
POLLUTEING
Cần bỏ chữ cái cuối:
POLLUTING
25
Fill in the Blanks
Con thêm đuôi -ing cho động từ sau:
BECOME
Type answer...
26
Fill in the Blanks
Con thêm đuôi -ing cho động từ sau:
GIVE
Type answer...
27
Fill in the Blanks
Con thêm đuôi -ing cho động từ sau:
DREAM
Type answer...
28
Fill in the Blanks
Con thêm đuôi -ing cho động từ sau:
SEE
Type answer...
29
Categorize
concentrate
believe
Change
see
Call
Borrow
Practice
Remember
Promise
Clear
Con chia các động từ ở dưới, khi thêm đuôi -ing:
30
Quy tắc Nhân đôi phụ âm cuối!
31
Quy tắc Nhân đôi phụ âm cuối!
32
Quy tắc Nhân đôi phụ âm cuối!
(Có 1 âm tiết)
33
Quy tắc Nhân đôi phụ âm cuối!
34
Quy tắc Nhân đôi phụ âm cuối!
35
Multiple Choice
Từ GET thêm đuôi -ing có phải nhân đôi phụ âm cuối không?
Nhân đôi phụ âm cuối:
GETTING
Không nhân đôi phụ âm cuối:
GETING
36
Multiple Choice
Từ STOP thêm đuôi -ing có phải nhân đôi phụ âm cuối không?
Nhân đôi phụ âm cuối:
STOPPING
Không nhân đôi phụ âm cuối:
STOPING
37
Multiple Choice
Từ UNDERSTAND thêm đuôi -ing có phải nhân đôi phụ âm cuối không?
Nhân đôi phụ âm cuối:
UNDERSTANDDING
Không nhân đôi phụ âm cuối:
UNDERSTANDING
38
Multiple Choice
Từ EAT thêm đuôi -ing có phải nhân đôi phụ âm cuối không?
Nhân đôi phụ âm cuối:
EATTING
Không nhân đôi phụ âm cuối:
EATING
39
Categorize
Run
Study
Sit
Get
Eat
Walk
Win
Meet
Con chia động từ vào 2 cột, khi thêm đuôi -ing:
40
Fill in the Blanks
Con điền dạng đúng của động từ nhé!
(Con không cần điền cả câu, chỉ cần nhập động từ)
A: This is me.
B: What are you doing?
A: I am
Type answer...
41
Fill in the Blanks
Con điền dạng đúng của động từ nhé!
(Con không cần điền cả câu, chỉ cần nhập động từ)
A: This is Lucy.
B: What is she doing?
A: She is
Type answer...
42
Fill in the Blanks
Con điền dạng đúng của động từ nhé!
(Con không cần điền cả câu, chỉ cần nhập động từ)
A: This is Thomas.
B: What is he doing?
A: He is
Type answer...
43
Fill in the Blanks
Con điền dạng đúng của động từ nhé!
(Con không cần điền cả câu, chỉ cần nhập động từ)
A: They are my neighbours.
B: What are they doing?
A: They are
Type answer...
44
(now / at the moment):
Động từ thêm đuôi - ing.
45
(now / at the moment):
Đứng trước động từ là ...
Động từ thêm đuôi - ing.
46
Multiple Choice
Để diễn tả một hành động đang xảy ra ở hiện tại (bây giờ):
1. Động từ thêm đuôi -ing.
2. Trước động từ có thể là __________
Am
Is
Are
Một trong ba từ Am / is / Are
47
48
Multiple Choice
Con chọn từ đúng để điền vào chỗ trống nhé!
A: The baby ______ crying.
am
is
are
49
Multiple Choice
Con chọn từ đúng để điền vào chỗ trống nhé!
A: They are my friends.
B: What are they doing?
A: They ____ drawing on the ground.
am
is
are
50
Multiple Choice
Con chọn từ đúng để điền vào chỗ trống nhé!
A: This is Anne.
B: What is she doing?
A: She ____ visiting her grandmother.
am
is
are
51
Fill in the Blanks
Con điền từ đúng vào chỗ trống nhé!
A: This is my dog.
B: What is it doing?
A: It
Type answer...
52
Fill in the Blanks
Con điền từ đúng vào chỗ trống nhé!
A: These are my grandparents.
B: What are they doing?
A: They
Type answer...
53
Multiple Choice
Con chọn từ đúng để điền vào chỗ trống nhé!
A: This is Tony.
B: What is he doing?
A: He ______ a letter.
is writing
are writing
is write
are write
54
Multiple Choice
Con chọn từ đúng để điền vào chỗ trống nhé!
A: These are Jim and his sister.
B: What are they doing?
A: They ______ a birthday cake.
are baking
is baking
are bake
is bake
55
Multiple Choice
Con chọn từ đúng để điền vào chỗ trống nhé!
A: These are Jim and his friends.
B: What are they doing?
A: They ______ in the swimming pool.
are swimming
is swimming
are swim
is swim
56
Fill in the Blanks
Con điền từ đúng vào chỗ trống nhé! (Lưu ý: 2 từ)
A: These are Jim and Mary.
B: What are they doing?
A: They ___ ___ home from school. (come)
Type answer...
57
Fill in the Blanks
Con điền từ đúng vào chỗ trống nhé! (Lưu ý: 2 từ)
A: This is me.
B: What are you doing?
A: I ___ ___ a paper plane. (make)
Type answer...
58
Fill in the Blanks
Con điền từ đúng vào chỗ trống nhé! (Lưu ý: 2 từ)
A: This is my class.
B: What are you doing?
A: We ___ ___ a beautiful song. (sing)
Type answer...
59
Fill in the Blanks
Con điền từ đúng vào chỗ trống nhé! (Lưu ý: 2 từ)
A: This is my dog.
B: What is it doing?
A: It ___ ____ its tail. (wave)
Type answer...
60
Fill in the Blanks
Con điền từ đúng vào chỗ trống nhé! (Lưu ý: 2 từ)
A: Look at the sun! It is beautiful.
B: Yes. It ___ ___. (set)
Type answer...
61
Fill in the Blanks
Con điền từ đúng vào chỗ trống nhé! (Lưu ý: 2 từ)
A: What is weather like today in your country?
B: It ___ ___. (snow)
Type answer...
62
Multiple Choice
Theo con, câu dưới đây đúng hay sai?
Mom are smiling.
Sai
(Incorrect)
Đúng
(Correct)
63
Fill in the Blanks
Con sửa lại cho đúng nhé!
Mom are smiling.
(Nhớ là có dấu chấm kết thúc câu đấy!)
Type answer...
64
Multiple Choice
Theo con, câu dưới đây đúng hay sai?
We is looking for a hat.
Sai
(Incorrect)
Đúng
(Correct)
65
Fill in the Blanks
Con sửa lại câu dưới cho đúng nhé!
We is looking for a hat.
Type answer...
66
Multiple Choice
We are looking for a hat.
Theo con, nghĩa của từ "LOOK FOR" là gì?
Tìm kiếm
Nhìn
Thấy
Dùng kính lúp
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 66
SLIDE
Similar Resources on Wayground
57 questions
Review 2 grade 5
Presentation
•
5th Grade
60 questions
lớp 5. Phân số, toán tỉ lệ thuân
Presentation
•
5th Grade
54 questions
Vocab lesson lv1: Food and tastes
Presentation
•
5th Grade
69 questions
Jaxtina - S - Activity Book - Lesson 7
Presentation
•
5th Grade
62 questions
Untitled Presentation
Presentation
•
3rd Grade
59 questions
ICDL Lớp 5|Mạng Máy Tính (5) |letrongtai.com
Presentation
•
5th Grade
58 questions
Ôn bài 10/04 lớp 4A1
Presentation
•
4th Grade
Popular Resources on Wayground
10 questions
Safety Day 2026 – Student Review
Quiz
•
9th Grade
21 questions
Continents and Oceans
Quiz
•
6th Grade
20 questions
Parts of Speech
Quiz
•
5th Grade
16 questions
Subject & Predicate
Quiz
•
5th Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
12 questions
Map Skills
Quiz
•
3rd Grade
22 questions
Continents and Oceans
Quiz
•
5th Grade
15 questions
Rounding Decimals
Quiz
•
5th Grade
Discover more resources for English
20 questions
Inferences
Quiz
•
4th Grade
15 questions
Subject/Verb agreement
Quiz
•
4th Grade
8 questions
Context Clues Practice
Quiz
•
4th Grade
15 questions
Singular and Plural Nouns
Quiz
•
4th Grade
12 questions
Figurative Language
Quiz
•
4th Grade
20 questions
4 Types of Sentences
Quiz
•
4th - 5th Grade
11 questions
Theme
Quiz
•
4th Grade
15 questions
Character Traits
Quiz
•
4th Grade