Search Header Logo
(pre)Danh từ

(pre)Danh từ

Assessment

Presentation

English

1st - 5th Grade

Easy

Created by

nguyen nam

Used 9+ times

FREE Resource

10 Slides • 33 Questions

1

Danh từ

Mục tiêu bài học:

  • Nhận biết được các hậu tố phổ biến để tạo danh từ.

  • Hiểu và áp dụng đúng vị trí của danh từ trong câu.

  • Biết cách phân loại danh từ thành danh từ đếm được (Countable Nouns) và không đếm được (Uncountable Nouns).

2

Open Ended

Kể tên một số đuôi của danh từ mà bạn biết

VD: ment, ion

3

Danh từ

  1. Các hậu tố thường gặp

    • -ment (enjoyment, achievement) ent (resident)

      -tion / -sion (education, decision) ee (attendee)

    • ance / -ence (performance, existence) ure (departure)

    • -er / -or (teacher, actor) th (width)

    • ness (happiness) sis (emphasis)

    • ism (Buddhisim) ist (tourist)

    • hood (childhood)

    • ship (leadership)

    • ity (activity)

    • ry (delivery)

    • cy (accuracy)

4

Multiple Choice

-ism

1

danh từ

2

tính từ

3

động từ

4

trạng từ

5

Multiple Choice

-ist

1

danh từ

2

tính từ

3

động từ

4

trạng từ

6

Multiple Choice

-er/or

1

danh từ

2

tính từ

3

động từ

4

trạng từ

7

Multiple Choice

-hood

1

danh từ

2

tính từ

3

động từ

4

trạng từ

8

Multiple Choice

-ty/ity

1

danh từ

2

tính từ

3

động từ

4

trạng từ

9

Multiple Choice

-ment

1

danh từ

2

tính từ

3

động từ

4

trạng từ

10

Multiple Choice

-ness

1

danh từ

2

tính từ

3

động từ

4

trạng từ

11

Multiple Choice

-ee

1

danh từ

2

tính từ

3

động từ

4

trạng từ

12

  1. Vị trí của danh từ trong câu (Noun Position in a Sentence)

2.1. Chủ ngữ (Subject)

Danh từ làm chủ ngữ thường xuất hiện ở đầu câu và chỉ người hoặc vật thực hiện hành động.

Ví dụ:

The cat is sleeping.

(Con mèo đang ngủ.)

My mother works at a hospital.

(Mẹ tôi làm việc ở bệnh viện.)

13

2.2 Tân ngữ trực tiếp (Direct Object)

Danh từ làm tân ngữ trực tiếp là người hoặc vật chịu tác động của hành động trong câu. Nó thường đứng sau động từ.

Ví dụ:

She bought a new book.

(Cô ấy đã mua một cuốn sách mới.)

They are building a house.

(Họ đang xây dựng một ngôi nhà.)

14

2.3. Tân ngữ gián tiếp (Indirect Object)

Danh từ làm tân ngữ gián tiếp là người hoặc vật nhận kết quả của hành động. Nó thường đứng sau động từ hoặc đứng giữa động từ và tân ngữ trực tiếp.

Ví dụ:

He gave his friend a gift.

(Anh ấy đã tặng bạn mình một món quà.)

She sent her brother an email.

(Cô ấy đã gửi cho anh trai một email.)

2.

15

2.4. Bổ ngữ (Complement)

Danh từ có thể đóng vai trò là bổ ngữ để mô tả hoặc cung cấp thêm thông tin về chủ ngữ hoặc tân ngữ. Nó thường xuất hiện sau các động từ liên kết (linking verbs) như is, are, was, were.

Ví dụ:

He is a teacher.

(Anh ấy là một giáo viên.)

The winner was a young boy.

(Người chiến thắng là một cậu bé.)

16

Multiple Choice

The manager emphasized the importance of employee __________ in team meetings.

1

participate

2

participatory

3

participated

4

participation

17

Multiple Choice

The company's recent __________ in technology has significantly increased efficiency.

1

invest

2

investment

3

invested

18

Multiple Choice

The engineer’s innovative __________ received widespread recognition within the industry.

1

create

2

creation

3

created

4

creating

19

Multiple Choice


We must complete the __________ before the board meeting tomorrow.


1

prepare

2

preparation

3

preparing

20

Multiple Choice

The __________ of the product launch has been postponed until further notice.

1

annoucement

2

announce

3

announced

21

Multiple Choice

-- must be confirmed no later than Friday.

1

Reserve

2

Reservation

3

Reserving

4

Resverved

22

Multiple Choice

-- is continually increasing at our plant.

1

Productive

2

Productivity

3

Produced

23

Multiple Choice

The -- of accidents should take priority

1

prevention

2

prevent

3

prevented

24

Multiple Choice

The --- of the new CEO was announced yesterday.

1

appoint

2

appointment

3

appointing

25

Multiple Choice

-- has increased by 35%

1

Attend

2

Attending

3

Attended

4

Attendance

26

3. Danh từ đếm được và không đếm được

3.1 Danh từ đếm được

Có thể đếm được bằng số đếm (one, two, three..)

VD: one book, two chairs..

Chia thành danh từ số ít và danh từ số nhiều

VD: a pen, one boy, three boys, ten backpacks...

27

​3.2. Danh từ không đếm được

  • là những danh từ chỉ các sự vật, hiện tượng, hoặc khái niệm mà không thể đếm được bằng số lượng cụ thể. Chúng thường được coi là một tổng thể hoặc một khối, và không thể thêm số đếm trực tiếp (như "one", "two",...) vào trước chúng.

  • không thêm -s hoặc -es (trừ từ "news" - tin tức)

28

Một số danh từ không đếm được thường gặp

Water (nước), Milk (sữa), Tea (trà), Bread (bánh mì), cheese (phô mai), Sand (cát), Air (không khí), Rice (gạo), Information (thông tin), Advice (lời khuyên), Knowledge (kiến thức), Research (nghiên cứu), Work (công việc), training (đào tạo), Oil (dầu), Plastic (nhựa), Money (tiền), Energy (năng lượng), Work (công việc), Homework (bài tập về nhà), Progress (tiến bộ), Traffic (giao thông), Health (sức khỏe), Success (thành công), Equipment (thiết bị), Furniture (nội thất), Luggage (hành lý), Clothing (quần áo), Software (phần mềm), News (tin tức)

29

4. Các từ kết hợp với các loại danh từ

Các loại từ kết hợp được với danh từ số ít: a, an, each, every, this, that, another (a pen, this bag)

Các loại từ kết hợp được với danh từ số nhiều: these, those, many, a variety of, various, a number of, a few, few/fewer, both, several (several houses, many cats, these girls)

Các loại từ kết hợp được với danh từ không đếm được: this, that, much, a little, little (much money, that equipment)

Các loại từ kết hợp với tất cả các danh từ trong tiếng Anh: the, any, tính từ sở hữu (my, your, our, his,her, its, their) (my cars, his money, the furniture, any information)

30

Multiple Choice

........... friends do you have?

1

How many

2

How much

3

much

4

a little

31

Multiple Choice

I don't have ........ money , sorry.

1

an

2

any

3

some

4

ma

32

Multiple Choice

There are six ... in the classroom.

1

boy

2

boys

3

bois

4

boyes

33

Multiple Choice

there is ... in the laboratory.

1

student

2

students

3

a student

4

two students

34

Multiple Choice

It is an uncountable noun

1

oranges

2

an animal

3

money

4

girl

35

Multiple Choice

It is _____ dog.

1

a

2

an

3

some

36

Multiple Choice

I buy ________ milk

1

a

2

an

3

some

37

Multiple Choice

There is ______ orange on the table.

1

a

2

an

3

some

38

Multiple Choice

I have got _______ cheese.

1

a

2

an

3

some

39

Multiple Choice

I would like _____ tea.

1

some

2

a

3

an

40

Multiple Choice

She has got ________ bread.

1

a

2

an

3

some

41

Multiple Choice

Question image

1

books

2

bookes

42

Multiple Choice

Chọn 1 danh từ KHÔNG đếm được:

1

rice

2

day

3

house

4

bag

43

Multiple Choice

I can lend you............money

1

some

2

a few

3

many

Danh từ

Mục tiêu bài học:

  • Nhận biết được các hậu tố phổ biến để tạo danh từ.

  • Hiểu và áp dụng đúng vị trí của danh từ trong câu.

  • Biết cách phân loại danh từ thành danh từ đếm được (Countable Nouns) và không đếm được (Uncountable Nouns).

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 43

SLIDE