

12_Lesson15.kntt
Presentation
•
Computers
•
1st Grade
•
Practice Problem
•
Medium
Phong Thanh
Used 5+ times
FREE Resource
12 Slides • 28 Questions
1
2
3
4
5
6
7
Multiple Choice
Tổng số màu của hệ RGB là
xấp xỉ 18 triệu màu.
xấp xỉ 15 triệu màu.
xấp xỉ 24 triệu màu.
xấp xỉ 16 triệu màu.
8
Multiple Choice
Số lượng màu có sẵn tên trong CSS3 là
156 màu.
124 màu.
140 màu.
150 màu.
9
Multiple Choice
Màu xám trong hệ HSL được viết dưới dạng nào sau đây?
hsl(12, 1%, 15%).
hsl(13, 7%, 11%).
hsl(10, 3%, 17%).
hsl(12, 0%, 16%).
10
Multiple Choice
Hệ màu nào được sử dụng trong CSS để biểu diễn màu sắc bằng ba giá trị số từ 0 đến 255?
CMYK
RGB
HSL
HEX
11
Multiple Choice
Thuộc tính CSS nào được sử dụng để định dạng màu chữ?
background-color
border
color
font-color
12
Multiple Choice
Trong hệ màu HSL, giá trị nào biểu thị độ bão hòa của màu?
S (Saturation)
H (Hue)
L (Lightness)
A (Alpha)
13
Multiple Choice
Thuộc tính CSS nào sau đây không có tính kế thừa?
color
background-color
border
font-size
14
Multiple Choice
Mã màu hexa #ff0000 biểu thị màu gì trong hệ RGB?
Màu xanh lá cây
Màu xanh dương
Màu đỏ
Màu đen
15
Multiple Choice
Mã rgb(0, 255, 0) đại diện cho màu nào trong hệ màu RGB?
Màu đỏ
Màu xanh lá cây
Màu xanh dương
Màu vàng
16
Multiple Choice
Để làm cho tất cả văn bản trong trang web có màu xám, bạn sử dụng thuộc tính CSS nào?
background-color: gray;
border: gray;
font-color: gray;
color: gray;
17
Multiple Choice
Trong CSS, thuộc tính background-color được sử dụng để làm gì?
Định dạng màu viền
Định dạng màu chữ
Định dạng cỡ chữ
Định dạng màu nền
18
Multiple Choice
Để áp dụng một màu cụ thể cho tất cả các phần tử HTML trong trang, bạn sử dụng bộ chọn CSS nào?
*
body
html
all
19
Multiple Choice
Phát biểu sau đây đúng về Hệ màu CSS và các thuộc tính màu?
Hệ màu RGB sử dụng ba giá trị từ 0 đến 255 để biểu diễn màu sắc.
Mã màu hexa #rrggbb trong CSS biểu diễn màu sắc bằng hệ thập phân.
Hệ màu HSL trong CSS có ba thành phần: Hue, Saturation, và Brightness.
Thuộc tính background-color được sử dụng để thiết lập màu chữ.
20
Multiple Choice
Phát biểu nào sau đây đúng?
Trong hệ màu RGB có 255 màu thuộc màu xám.
Trong hệ màu HSL, màu sẽ biến mất chỉ còn xám khi độ bão hoà bằng 0%.
Các thuộc tính định dạng màu chữ, màu nền và màu khung viền của CSS đều có tính kế thừa.
Mỗi màu trong hệ màu RGB là một tổ hợp gồm 3 giá trị, trong đó mỗi giá trị này là số nguyên nằm trong khoảng từ 0 đến 256, tức là một số 8 bit.
21
Multiple Choice
Thuộc tính nào giúp em tạo hiệu ứng trong suốt cho hình ảnh, phần tử HTML?
background-color.
opacity.
hover.
transparence.
22
Multiple Choice
Để định dạng màu khung viền quanh phần tử, em sử dụng thuộc tính CSS nào?
border.
color.
bgcolor.
background-color.
23
24
25
a. Ví dụ cho trường hợp E F
26
a. Ví dụ cho trường hợp E > F
27
a. Ví dụ cho trường hợp E + F
28
a. Ví dụ cho trường hợp E ~ F
29
Multiple Choice
Quan hệ giữa các phần tử E và F trong bộ chọn "E F" là
con trực tiếp.
tổ tiên.
con cháu.
anh em.
30
Multiple Choice
Quy tắc CSS nào sau đây chọn tất cả các phần tử p bên trong một phần tử div và tô màu chúng thành màu xanh?
p > div {color: blue;}
p div {color: blue;}
div p {color: blue;}
div > p {color: blue;}
31
Multiple Choice
Giải thích nào sau đây là đúng về bộ chọn p > em {color: red;}?
Chọn tất cả các phần tử em bên trong các phần tử p và tô màu chúng thành màu đỏ.
Chọn tất cả các phần tử p bên trong các phần tử em và tô màu chúng thành màu đỏ.
Chọn tất cả các phần tử p là con trực tiếp của các phần tử em và tô màu chúng thành màu đỏ.
Chọn tất cả các phần tử em là con trực tiếp của các phần tử p và tô màu chúng thành màu đỏ.
32
Multiple Choice
Bộ chọn CSS nào áp dụng định dạng cho các phần tử <p> là con trực tiếp của <div>?
div p
div + p
div ~ p
div > p
33
Multiple Choice
Phát biểu nào sai về các bộ chọn CSS và ứng dụng của chúng?
Bộ chọn div p áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử <p> là con trực tiếp của <div>.
Bộ chọn em + strong áp dụng định dạng cho phần tử <strong> ngay sau phần tử <em>.
Bộ chọn div > p áp dụng định dạng cho các phần tử <p> là con trực tiếp của <div>.
Bộ chọn h1 ~ p áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử <p> sau phần tử <h1>, không cần phải là con trực tiếp của nó.
34
Multiple Choice
Bộ chọn nào áp dụng cho các phần tử F với điều kiện F là phần tử con/cháu của E, tức là E phải ở phía trên F trong cây HTML?
E F.
E + F.
E F.
E > F.
35
Multiple Choice
Ý nghĩa của bộ chọn E + F là gì?
Quan hệ con cháu. Áp dụng cho các phần tử F với điều kiện F là phần tử con của E.
Quan hệ cha con trực tiếp. Áp dụng cho các phần tử F với điều kiện F là phần tử con/cháu của E, tức là E phải ở phía trên F trong cây HTML.
Quan hệ anh em. Áp dụng cho các phần tử F là phần tử đứng sau, không cần liên tục với E, E và F phải có cùng phần tử cha.
Quan hệ anh em liền kề. Áp dụng cho các phần tử F là phần tử liền kề ngay sau E, E và F phải có cùng phần tử cha.
36
Multiple Choice
Sơ đồ dưới đây mô tả bộ chọn nào?
E F.
E~F.
E > F.
E + F.
37
Multiple Choice
Phương án nào sau đây là cách thiết lập màu đen trong hệ màu RGB?
rgb(100%, 100%, 100%).
rgb(255, 255, 255).
rgb(0%, 0%, 0%).
#808080.
38
Multiple Choice
Hệ màu nào sau đây được HTML và CSS hỗ trợ?
RYB.
HSB.
HSL.
CMYK.
39
Multiple Choice
Mẫu CSS áp dụng cho các phần tử có quan hệ cha con trực tiếp là
div p {background-color: lightblue;}
p > strong {color: green;}.
strong em {color: gray;}.
p + em {color: red;}.
40
Multiple Choice
Mẫu CSS định dạng phần tử h1 có kiểu chữ đậm, màu chữ đỏ và màu nền hồng nhạt là
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 40
SLIDE
Similar Resources on Wayground
40 questions
Ôn tập Tin 8 giữa kỳ 1, 23-24
Presentation
•
1st Grade
36 questions
Triết học
Presentation
•
1st Grade
37 questions
Untitled Lesson
Presentation
•
1st Grade
32 questions
3.5 Absolute Values
Presentation
•
KG
30 questions
G1.Lesson2. Số tự nhiên. So sánh đến 20. Cộng đến 10,20
Presentation
•
KG - 1st Grade
35 questions
Tập đọc Cây xấu hổ
Presentation
•
2nd Grade
38 questions
Adjectives & Adverbs 2
Presentation
•
KG
36 questions
Bài 1. Bước đầu làm quen với Logo (tiết 1)
Presentation
•
1st Grade
Popular Resources on Wayground
10 questions
Safety Day 2026 – Student Review
Quiz
•
9th Grade
21 questions
Continents and Oceans
Quiz
•
6th Grade
20 questions
Parts of Speech
Quiz
•
5th Grade
16 questions
Subject & Predicate
Quiz
•
5th Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
12 questions
Map Skills
Quiz
•
3rd Grade
22 questions
Continents and Oceans
Quiz
•
5th Grade
15 questions
Rounding Decimals
Quiz
•
5th Grade
Discover more resources for Computers
15 questions
Addition and Subtraction
Quiz
•
1st Grade
26 questions
SLIME!!!!!
Quiz
•
KG - 12th Grade
20 questions
Addition and Subtraction facts
Quiz
•
1st - 3rd Grade
20 questions
Place Value
Quiz
•
KG - 3rd Grade
4 questions
K-2 Force and Motion Lesson
Presentation
•
KG - 2nd Grade
10 questions
Fact Families
Quiz
•
1st Grade
10 questions
Identifying Physical and Chemical Changes
Interactive video
•
1st - 5th Grade
15 questions
Place Value tens and ones
Quiz
•
1st Grade