Search Header Logo
Hán ngữ 1 bài 12 (Cô Lan/phần 2)

Hán ngữ 1 bài 12 (Cô Lan/phần 2)

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Lan Nguyen

Used 6+ times

FREE Resource

0 Slides • 20 Questions

1

Fill in the Blank

Điền vào chỗ trống:

妳在哪__汉语

2

Fill in the Blank

Điền vào chỗ trống:

A. 妳觉得汉语难吗?

B. 我觉得汉语不—

3

Fill in the Blank

Điền vào chỗ trống:

A. 你们的老师怎么样?

B. 我们的老师——

4

Draw

Viết bằng chữ Hán chữ: ăn cơm

5

Fill in the Blank

Điền vào chỗ trống:

A. 我给你们——一下,这位是新同学,她叫明书

6

Fill in the Blank

Điền vào chỗ trống:

A. 你们的老师是谁?

B. 我们的——是兰老师

7

Multiple Choice

同屋 có nghĩa là gì?

1

Cùng lớp

2

Cùng phòng

3

Cùng nhau

4

Cùng học

8

Draw

Viết bằng chữ Hán chữ: Tôi

9

Draw

Viết bằng chữ hán tên của bạn

10

Multiple Choice

容易 phiên âm là gì?

1

Bǐjiào

2

Hěn nán

3

Dànshì

4

Róngyì

11

Draw

Viết bằng chữ Hán từ: Nghe

12

Multiple Choice

Sắp xếp theo thứ tự đúng

  1. 语言大学

  2. 语法

  3. 容易

  4. 很难

1

1.Đại học ngoại ngữ

2.Ngữ pháp

3.Dễ

4.Khó

2

1.Đại học ngoại ngữ

2.Khó

3.Dễ

4.Ngữ pháp

3

1.Dễ

2.Ngữ pháp

3.Đại học ngoại ngữ

4.Khó

4

1.Dễ

2.Khó

3.Đại học ngoại ngữ

4.Ngữ pháp

13

Draw

Viết bằng chữ Hán từ: Nói

14

Multiple Choice

但是 phiên âm là gì?

1

Bǐjiào

2

Hěn nán

3

Dànshì

4

Róngyì

15

Multiple Choice

比较 phiên âm là gì?

1

Bǐjiào

2

Hěn nán

3

Dànshì

4

Róngyì

16

Multiple Choice

同学 phiên âm là gì?

1

Tóngxué

2

tóng wū

3

lǎoshī

4

xuéshēng

5

liúxuéshēng

17

Multiple Choice

同屋 phiên âm là gì?

1

Tóngxué

2

tóng wū

3

lǎoshī

4

xuéshēng

5

liúxuéshēng

18

Multiple Choice

老师 phiên âm là gì?

1

Tóngxué

2

tóng wū

3

lǎoshī

4

xuéshēng

5

liúxuéshēng

19

Multiple Choice

学生 phiên âm là gì?

1

Tóngxué

2

tóng wū

3

lǎoshī

4

xuéshēng

5

liúxuéshēng

20

Multiple Choice

留学生 phiên âm là gì?

1

Tóngxué

2

tóng wū

3

lǎoshī

4

xuéshēng

5

liúxuéshēng

Điền vào chỗ trống:

妳在哪__汉语

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 20

FILL IN THE BLANK

Discover more resources for World Languages