

HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG
Presentation
•
Other
•
University
•
Practice Problem
•
Hard
Hùng Trần
Used 1+ times
FREE Resource
1 Slide • 272 Questions
1
HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG
By Hùng Trần
2
Multiple Choice
ICONIX Process tập trung vào giai đoạn nào trong vòng đời phát triển phần mềm?
A. Phân tích và thiết kế
B. Quản lý dự án
C. Lập kế hoạch dự án
D. Kiểm thử phần mềm
3
Multiple Choice
ICONIX Process là phương pháp tiếp cận nào?
A. Phương pháp tuần tự
B. Phương pháp tối giản nhưng hoạt động
C. Phương pháp xoắn ốc
D. Phương pháp nhanh chóng
4
Multiple Choice
Quy trình ICONIX giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tế như thế nào?
A. Phát triển hệ thống dựa trên mô hình UML đầy đủ
B. Tập trung vào thiết kế trực tiếp từ mã nguồn
C. Chuyển đổi nhanh từ yêu cầu thành mã nguồn mà không qua phân tích
D. Liên kết các use case với các đối tượng trong hệ thống
5
Multiple Choice
Quy trình ICONIX cố gắng giải quyết vấn đề gì trước đây?
A. Thiếu sự chi tiết trong các mô hình
B. Thiếu tài liệu mô tả hệ thống
C. Cồng kềnh và nhiều thứ không cần thiết trong dự án thực tế
D. Thiếu mô tả chức năng của mã nguồn
6
Multiple Choice
Đối với quy trình ICONIX, bước nào là quan trọng nhất để đảm bảo yêu cầu và thiết kế đồng nhất với nhau?
A. Kiểm thử tích hợp
B. Đánh giá thiết kế sơ bộ (PDR)
C. Kiểm thử đơn vị
D. Viết mã nguồn
7
Multiple Choice
Sự khác biệt chính giữa yêu cầu chức năng và yêu cầu hành vi trong quy trình ICONIX là gì?
A. Cả hai đều là các bước đầu tiên của quá trình phân tích hệ thống
B. Yêu cầu chức năng mô tả những gì hệ thống cần làm, còn yêu cầu hành vi mô tả cách hệ thống và người dùng tương tác
C. Yêu cầu chức năng mô tả chi tiết các lớp đối tượng, còn yêu cầu hành vi mô tả dữ liệu hệ thống
D. Yêu cầu chức năng miêu tả cách hệ thống hoạt động, còn yêu cầu hành vi miêu tả giao diện người dùng
8
Multiple Choice
Trong quy trình ICONIX, mô hình miền có vai trò gì?
A. Định nghĩa phạm vi và tạo nền tảng cho việc xây dựng use case
B. Đảm bảo tính khả dụng của hệ thống
C. Định nghĩa cách hệ thống sẽ triển khai
D. Giúp xác định các yêu cầu không chức năng
9
Multiple Choice
Trong quy trình ICONIX, tại sao cần thực hiện đánh giá thiết kế sơ bộ (Preliminary Design Review)?
A. Để kiểm thử toàn bộ hệ thống
B. Để kiểm tra tính chính xác của mô hình dữ liệu
C. Để đảm bảo mô hình miền và use case khớp nhau
D. Để xác định tất cả các lỗi trong mã nguồn
10
Multiple Choice
Làm thế nào để một sơ đồ độ bền giúp liên kết use case với mô hình đối tượng?
A. Xác định các đối tượng miền và các thông điệp truyền giữa chúng
B. Xác định các lỗi tiềm ẩn trong thiết kế
C. Liệt kê tất cả các yêu cầu chức năng
D. Tạo ra các đối tượng giao diện (GUI)
11
Multiple Choice
Khi cần kiểm tra việc tích hợp hệ thống dựa trên các use case trong ICONIX Process, ta nên bắt đầu từ đâu?
A. Viết mã nguồn cho tất cả các chức năng
B. Kiểm tra giao diện người dùng
C. Kiểm tra kịch bản chính và các kịch bản thay thế
D. Kiểm tra cơ sở dữ liệu
12
Multiple Choice
Khi nào ta cần thực hiện đánh giá thiết kế chi tiết (Critical Design Review) trong quy trình ICONIX ?
A. Sau khi viết mã nguồn
B. Sau khi hoàn thành sơ đồ trình tự và cập nhật mô hình tĩnh
C. Trước khi thiết kế sơ đồ lớp
D. Sau khi kiểm thử đơn vị
13
Multiple Choice
Ta cần làm gì để đảm bảo rằng quá trình phân tích trong quy trình ICONIX tạo ra thiết kế có thể thực hiện được?
A. Thực hiện phân tích độ bền (robustness analysis) để xác định các đối tượng cần thiết
B. Viết mã nguồn ngay lập tức
C. Phát triển sơ đồ lớp
D. Kiểm thử toàn bộ hệ thống
14
Multiple Choice
Tại sao quy trình ICONIX được coi là phù hợp với các dự án theo phương pháp phát triển Agile?
A. Nó yêu cầu một kế hoạch chi tiết và nghiêm ngặt từ đầu đến cuối
B. Nó tập trung vào việc phát triển toàn bộ hệ thống ngay từ đầu
C. Nó không cần mô hình hỏa các yêu cầu
D. Nó cho phép lặp lại và phản hồi nhanh chóng dựa trên từng use case
15
Multiple Choice
Trong quá trình kiểm thử đơn vị, các bài kiểm thử được viết dựa trên:
A. Use case và các controllers từ sơ đồ độ bền
B. Sơ đồ lớp
C. Mô hình miền
D. Kịch bản chính từ sơ đồ trình tự
16
Multiple Choice
Trong quá trình phát triển phần mềm, nếu có sự thay đổi về yêu cầu, bước nào trong ICONIX Process có thể giúp thích ứng với thay đổi đó?
A. Kiểm thử toàn bộ hệ thống
B. Viết mã nguồn mới
C. Cập nhật sơ đồ trình tự và thiết kế chi tiết
D. Thay đổi mô hình lớp
17
Multiple Choice
Quy trình ICONIX bao gồm bao nhiêu sơ đồ UML cốt lõi?
2
14
6
4
18
Multiple Choice
Trong quy trình ICONIX, các yêu cầu hành vi được mô tả như thế nào?
A. Thông qua mô hình lớp
B. Thông qua các bảng cơ sở dữ liệu
C. Thông qua mô hình dữ liệu
D. Thông qua use case mô tả cách người dùng và hệ thống tương tác
19
Multiple Choice
Trong quy trình ICONIX, mô hình miền có vai trò gì?
A. Định nghĩa phạm vi và tạo nền tảng cho việc xây dựng use case
B. Giúp xác định các yêu cầu không chức năng
C. Đảm bảo tính khả dụng của hệ thống
D. Định nghĩa cách hệ thống sẽ triển khai
20
Multiple Choice
Khi cần liên kết giữa các use case và các đối tượng trong hệ thống, ta sử dụng sơ đồ nào trong quy trình ICONIX?
A. Sơ đồ trình tự (sequence diagram)
B. Sơ đồ use case
C. Sơ đồ độ bền (robustness diagram)
D. Sơ đồ miền (domain model)
21
Multiple Choice
Sau khi hoàn thành giai đoạn phân tích và thiết kế sơ bộ, nếu phát hiện sự khác biệt giữa use case và sơ đồ lớp, ta sẽ xử lý như thế nào?
A. Thực hiện kiểm thử đơn vị
B. Cập nhật sơ đồ lớp và use case để đảm bảo chúng khớp với nhau
C. Bỏ qua sự khác biệt
D. Kiểm tra mã nguồn
22
Multiple Choice
Việc điều chỉnh mô hình miền trong ICONIX xảy ra khi nào?
A. Chỉ sau khi viết mã
B. Trong quá trình kiểm thử đơn vị
C. Sau khi kiểm thử tích hợp
D. Khi phát hiện các đối tượng mới trong quá trình thiết kế
23
Multiple Choice
Yêu cầu chức năng trả lời cho câu hỏi nào?
A. Làm thế nào để thiết kế hệ thống?
B. Hệ thống có thể làm gì?
C. Ai sẽ là người sử dụng hệ thống?
D. Hệ thống được triển khai như thế nào?
24
Multiple Choice
Trong quy trình ICONIX, hoạt động nào giúp làm rõ và loại bỏ sự mơ hồ trong yêu cầu hệ thống?
A. Viết mã nguồn
B. Phân tích độ bền (robustness analysis)
C. Vẽ sơ đồ lớp
D. Kiểm thử đơn vị
25
Multiple Choice
Việc sử dụng sơ đồ trình tự (sequence diagram) trong quy trình ICONIX nhằm mục đích gì?
A. Để phân tích tính khả thi của dự án
B. Để phân tích tính bảo mật của hệ thống
C. Để phân bổ hành vi cho các lớp đối tượng
D. Để xác định các yêu cầu không chức năng
26
Multiple Choice
Khi thực hiện sơ đồ trình tự, điều gì cần được xem xét đầu tiên để đảm bảo thiết kế đúng?
A. Các đối tượng biên và thực thể từ sơ đồ độ bền
B. Các bảng cơ sở dữ liệu
C. Các yêu cầu phi chức năng
27
Multiple Choice
Câu hỏi chính mà quy trình ICONIX muốn trả lời là gì?
A. Làm thế nào để sử dụng được hết các loại sơ đồ UML
B. Làm thế nào để đi từ người dùng đến sản phẩm
C. Làm thế nào để lập trình hướng đối tượng
D. Làm thế nào để có thể đi từ use case đến mã nguồn
28
Multiple Choice
Mục tiêu chính của buổi đánh giá thiết kế quan trọng (CDR) là gì?
A. Đánh giá các yêu cầu hệ thống
B. Xác định các sơ đồ lớp
C. Kiểm tra tính nhất quán giữa thiết kế và yêu cầu
D. Kiểm thử mã nguồn
29
Multiple Choice
Bốn sơ đồ chính sử dụng trong quy trình ICONIX là sơ đồ nào?
A. Use case, component, sequence và class diagrams
B. Use case, robustness, sequence và class diagrams
C. Use case, robustness, domain model và class diagrams
D. Use case, robustness, state và class diagrams
30
Multiple Choice
Thông tin nào trong sơ đồ trình tự được dùng để bổ sung vào sơ đồ lớp
A. Thông điệp
B. Đối tượng biên
C. Đối tượng thực thể
D. Tác nhân
31
Multiple Choice
Đầu vào của quy trình ICONIX là sơ đồ nào?
A. Class diagram
B. Use case diagram
C. Sequence diagram
D. Robustness diagram
32
Multiple Choice
Quy trình ICONIX phù hợp với những loại dự án nào?
A. Dự án chỉ tập trung vào kết quả là chương trình
B. Dự án chỉ tập trung vào kết quả là mã nguồn
C. Các dự án quy mô vừa và nhỏ, trong đó các yêu cầu tương đối rõ ràng và ổn định
D. Dự án cần nhiều tài liệu chi tiết
33
Multiple Choice
Mô hình miền (domain model) trong quy trình ICONIX là gì?
A. Là một bản thiết kế cơ sở dữ liệu
B. Là một bảng dữ liệu quan hệ
C. Là từ điển" thuật ngữ trong dự án
D. Là sơ đồ quy trình nghiệp vụ
34
Multiple Choice
Ý nghĩa của các mối quan hệ "has-a" và "is-a" trong mô hình miền là gì?
A. Chúng là các mối quan hệ giữa các thuộc tính của lớp.
B. Chúng không có trong mô hình miên.
C. Chúng chỉ áp dụng cho các lớp giao diện (interfaces).
D. Chúng mô tả cách các lớp chứa các lớp khác và các lớp được kế thừa.
35
Multiple Choice
Mô hình miền đại diện cho phần nào của hệ thống?
A. Phần tỉnh mô tả cấu trúc của hệ thống.
B. Phần động mô tả hành vi của hệ thống.
C. Chỉ mô tả các giao diện người dùng.
D. Mô tả các trường hợp sử dụng chi tiết.
36
Multiple Choice
Nguyên tắc nào đúng khi nói về quan hệ giữa các đối tượng trong mô hình miền?
A. Tránh sử dụng bất kỳ quan hệ nào để giữ mô hình đơn giản.
B. Chỉ sử dụng các quan hệ tuần tự để kết nối các đối tượng
C. Sử dụng quan hệ tổng quát hóa (is-a) và tổng hợp (has a) để thể hiện cách các đối tượng liên quan với nhau.
37
Multiple Choice
Tại sao nên bắt đầu với mô hình miền (domain model) trước khi viết use case?
A. Vì nó giúp ràng buộc use case vào thực tế và hệ thống sẽ được thiết kế.
B. Vì mô hình miền phức tạp hơn và nên được thực hiện trước
C. Vì use case nên được viết trước để định nghĩa chi tiết.
D. Vì use case không liên quan đến mô hình miền.
38
Multiple Choice
Khi mô hình miền có quá nhiều mối quan hệ giữa các lớp, ta nên làm gì để cải thiện?
A. Thêm nhiều lớp hơn để giải thích
B. Giữ nguyên và tiếp tục
C. Sử dụng quan hệ tổng quát hóa (generalization) để đơn giản hóa mối quan hệ
D. Bỏ bớt các lớp
39
Multiple Choice
Nếu phát hiện mô hình miền thiếu một số đối tượng quan trọng, ta nên làm gì?
A. Tạo một sơ đồ mới
B. Xây dựng lại mô hình từ đầu
C. Cập nhật mô hình miền để bao gồm các đối tượng bị thiếu
D. Bỏ qua những đối tượng này
40
Multiple Choice
Mối quan hệ nào dưới đây là ví dụ về quan hệ “is-a”
A. Quyền Sách có Mục Lục
B. Mục Đơn Hàng thuộc Giỏ Hàng
C. Người Dùng có Tài Khoản
D. Con Mèo là một Loài Động Vật
41
Multiple Choice
Lý do nên bắt đầu với mô hình miên thay vì use case là gì?
A. Để đảm bảo use case được viết trong bối cảnh của mô hình đối tượng và tránh sự mơ hồ
B. Để tiết kiệm thời gian
C. Vì use case không cần phải rõ ràng ngay từ đầu
D. Vì mô hình miên dễ thực hiện hơn
42
Multiple Choice
Vai trò của mô hình miền trong quá trình phát triển hệ thống là gi?
A. Để mô hình hóa cơ sở dữ liệu
B. Để tối ưu hóa mã nguồn
C. Để kiểm thử hệ thống
D. Để đảm bảo giao tiếp rõ ràng, nhất quán giữa các thành viên dự án
43
Multiple Choice
Nếu phát hiện hai thuật ngữ "Book" và "Books" trong mô hình miền, bước tiếp theo bạn nên làm gì?
A. Xác định và loại bỏ sự trùng lặp, giữ lại một trong hai thuật ngữ
B. Thêm thuộc tỉnh cho cả hai
C. Giữ lại cả hai thuật ngữ
D. Tạo lớp mới cho mỗi thuật ngữ
44
Multiple Choice
Mối quan hệ nào sau đây là đúng khi nói về các mối quan hệ trong mô hình miên?
A. Mối quan hệ giữa các lớp không quan trọng trong mô hình miền.
B. Tất cả các mối quan hệ trong mô hình miền đều là các mối quan hệ tuần tự.
C. Mối quan hệ tổng hợp (has-a) thể hiện một đối tượng sở hữu một đối tượng khác và mối quan hệ tổng quát hóa (is-a) thể hiện sự kế thừa giữa các lớp.
D. Mối quan hệ tổng quát hóa (is-a) chỉ thể hiện một lớp cha có nhiều lớp con
45
Multiple Choice
Mục tiêu của phiên tạo mô hình miên ban đầu là gì?
A. Xây dựng một phiên bản sơ bộ để có thể điều chỉnh trong quá trình làm việc.
B. Tìm ra các lỗi phần mềm trong hệ thống.
C. Hoàn thiện mô hình miền ngay từ đầu.
D. Tạo ra mô hình hoàn chỉnh mà không cần sửa đổi sau này.
46
Multiple Choice
Sơ đồ miền nào dưới đây là đúng ?
47
Multiple Choice
Sơ đồ miền nào dưới đây là đúng ?
48
Multiple Choice
Mô hình miền khác gì so với bảng thuật ngữ dự án (project glossary)?
A. Mô hình miền không có mối quan hệ với bảng thuật ngữ dự án.
B. Mô hình miền là một biểu đồ được minh họa, hiển thị mối quan hệ giữa các thuật ngữ.
C. Mô hình miền chỉ chứa thông tin về các lớp (classes) trong dự án.
D. Mô hình miền chỉ sử dụng trong giai đoạn kiểm thử dự án.
49
Multiple Choice
Mô hình miền được minh họa như thế nào?
A. Như một sơ đồ hoạt động (activity diagram).
B. Như một sơ đồ trình tự (sequence diagram).
C. Như một sơ đồ lớp (class diagram) đơn giản với các đường nối giữa các lớp.
D. Như một sơ đồ triển khai (deployment diagram).
50
Multiple Choice
Mô hình miền hiển thị loại quan hệ nào giữa các lớp trong miền?
A. Quan hệ tuần tự (sequential relationships).
B. Quan hệ đồng thời (concurrent relationships).
C. Quan hệ tổng hợp (aggregation) và tổng quát hóa (generalization).
D. Quan hệ phụ thuộc (dependency relationships).
51
Multiple Choice
Mô hình miền là cơ sở đầu tiên cho việc xây dựng sơ đồ nào trong quy trình ICONIX?
A. Sơ đồ hoạt động
B. Sơ đồ mạnh mẽ
C. Sơ đồ use case
D. Sơ đồ trình tự
52
Multiple Choice
Trong mô hình miền, tại sao không nên nhầm lẫn giữa đối tượng và bảng cơ sở dữ liệu?
A. Vì bảng cơ sở dữ liệu không có quan hệ với các đối tượng
B. Vì các đối tượng phức tạp hơn bảng dữ liệu
C. Vì bảng cơ sở dữ liệu chứa nhiều khóa ngoài
D. Vì đối tượng đại diện cho một thể hiện duy nhất, trong khi bảng cơ sở dữ liệu đại diện cho một tập hợp
53
Multiple Choice
Quan hệ "has-a" trong mô hình miền là loại quan hệ gì?
A. Tập hợp (aggregation)
B. Quan hệ một nhiều
C. Tổng quát hỏa
D. Kế thừa
54
Multiple Choice
Quá trình nào giúp phát hiện các đối tượng bị thiếu trong mô hình miền sau khi phiên tạo mô hình ban đầu hoàn thành?
A. Triển khai hệ thống.
B. Phân tích mã nguồn.
C. Kiểm thử hệ thống.
D. Phân tích use case và sơ đồ độ bền (robustness diagrams).
55
Multiple Choice
Điểm khác biệt chính giữa một đối tượng và một bảng cơ sở dữ liệu là gì?
A. Bảng cơ sở dữ liệu không liên miên. quan gì đến đối tượng trong mô hình
B. Một đối tượng luôn chứa nhiều thuộc tính hơn bảng cơ sở dữ liệu.
C. Một đối tượng đại diện cho một thể hiện đơn lẻ, trong khi bảng cơ sở dữ liệu đại diện cho một tập hợp các bản ghi.
D. Một đối tượng đại diện cho một tập hợp các bản ghi, trong khi bảng đại diện cho một bản ghi duy nhất.
56
Multiple Choice
Sơ đồ miền nào dưới đây là đúng
57
Multiple Choice
Mục tiêu chính của mô hình miền là gì?
A. Để xác định các yêu cầu phi chức năng
B. Để thiết kế cơ sở dữ liệu
C. Để xây dựng mô hình dữ liệu chính xác
D. Giúp tạo ra một ngôn ngữ chung để truyền đạt thông tin rõ ràng giữa các thành viên dự án
58
Multiple Choice
Lợi ích của việc tổ chức mô hình miền dựa trên các trừu tượng trong thế giới thực là gì?
A. Giúp mô hình bền vững hơn trước những thay đổi của yêu cầu phần mềm.
B. Giúp tăng tốc độ triển khai hệ thống.
C. Giúp giảm bớt tài liệu yêu cầu.
D. Làm cho mô hình khó thay đổi hơn khi yêu cầu thay đổi.
59
Multiple Choice
Tại sao khi tạo mô hình miền, cần tập trung vào các đối tượng trong thế giới thực?
B. Vì các đối tượng trong thế giới thực không ảnh hưởng đến kiến trúc phần mēm.
A. Vì nó giúp tránh sử dụng quá nhiều tài nguyên trong quá trình phát triển phần mềm.
C. Vì phần mềm nên được thiết kế sao cho giống với cách thế giới thực hoạt động, và thế giới thực thay đổi ít thường xuyên hơn so với yêu cầu phần mềm.
D. Vì các đối tượng trong thế giới thật đơn giản hơn các đối tượng trong phần mềm.
60
Multiple Choice
Tại sao không nên kỳ vọng sơ đồ lớp cuối cùng sẽ khớp chính xác với mô hình miên?
A. Vì sơ đồ lớp chỉ là mô hình tạm thời
B. Vì sơ đồ lớp không quan trọng
C. Vì mô hình miền đơn giản hơn và không chứa các chi tiết thiết kế cụ thể
D. Vì mô hình miền không liên quan đến sơ đồ lớp
61
Multiple Choice
Tại sao việc xây dựng mô hình miền ban đầu chỉ nên kéo dài khoảng 2 giờ ?
A. Vì chỉ có các yêu cầu chức năng quan trọng
B. Vì thời gian giới hạn của dự án
C. Vì không cần mô hình lớp chi tiết
D. Vì mô hình miền sẽ được cập nhật liên tục trong quá trình dự án
62
Multiple Choice
Điều nào sau đây không nên thực hiện khi xây dựng mô hình miền?
A. Đưa các lớp giao diện người dùng vào mô hình miền.
B. Sắp xếp các lớp dựa trên các khái niệm chính trong miên vấn đề.
C. Sử dụng mô hình miền như một bằng thuật ngữ của dự án.
D. Giới hạn thời gian tạo mô hình miền ban đầu trong vài giờ.
63
Multiple Choice
Mục đích chính của use case là gì?
A. Tìm ra cấu trúc tĩnh của hệ thống
B. Tạo ra một danh sách các lỗi tiềm ẩn trong hệ thống.
C. Thể hiện cấu trúc dữ liệu của hệ thống.
D. Giúp nắm bắt các yêu cầu hành vi của hệ thống để tạo ra thiết kế.
64
Multiple Choice
Use case giúp trả lời câu hỏi nào liên quan đến hệ thống?
A. Người dùng của hệ thống đang cố gắng làm gì và trải nghiệm người dùng ra sao?
B. Sự phân bổ nguồn lực phát triển trong dự án.
C. Cách hệ thống lưu trữ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.
D. Hệ thống sẽ được triển khai như thế nào?
65
Multiple Choice
Mục tiêu của use case trong quy trình hướng đối tượng là gì?
A. Là bước đầu tiên trong việc thiết kế hướng đối tượng và để nhanh chóng đạt được mã chất lượng cao.
B. Để xác định chi tiết các cấu trúc dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.
C. Để tạo một tài liệu mô tả toàn bộ quá trình phát triển.
D. Để làm tài liệu trừu tượng về yêu cầu.
66
Multiple Choice
Điều gì làm cho yêu cầu chức năng (functional requirements) trở thành bước đầu tiên trong quá trình thu thập yêu cầu?
A. Vì yêu cầu chức năng chỉ bao gồm các yêu cầu kỹ thuật.
B. Vì yêu cầu chức năng là tập hợp các yêu cầu ban đầu từ các bên liên quan, giúp xác định các yêu cầu hành vi cần làm rõ hơn.
C. Vì yêu cầu chức năng cung cấp một bản thiết kế chi tiết của hệ thống
D. Vì yêu cầu chức năng thay thế hoàn toàn các trường hợp sử dụng.
67
Multiple Choice
Yếu tố nào sau đây giúp ích đáng kể trong việc xác định use case?
A. Viết tài liệu quản lý dự án.
B. Thực hiện kiểm thử hiệu năng.
C. Tạo storyboards và nguyên mẫu (UI mockups, demo chức năng cơ bản).
D. Phân tích cấu trúc cơ sở dữ liệu.
68
Multiple Choice
Tại sao việc viết use case nên tập trung vào sự tương tác giữa người dùng và hệ thống?
A. Để mô tả rõ ràng các hành vi cần thiết mà hệ thống phải thực hiện
B. Để xác định các lỗi trong hệ thống
C. Để tạo sơ đồ trạng thái
D. Để đảm bảo tính an toàn của hệ thống
69
Multiple Choice
Khi xây dựng use case, việc tổ chức use case với các tác nhân (actors) có mục đích gì?
A. Để làm rõ vai trò của từng người dùng và chức năng tương ứng họ thực hiện
B. Để phân tích mô hình dữ liệu
C. Để tối ưu hóa mã nguồn
D. Để đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống
70
Multiple Choice
Khi hệ thống gặp lỗi trong quá trình kiểm thử và không thực hiện đúng theo use case, bước tiếp theo là gì?
A. Chỉnh sửa mã nguồn để phản ánh đúng hành vi trong use case
B. Tạo thêm các sơ đồ trạng thái
C. Thay đổi yêu cầu ban đầu
71
Multiple Choice
Trong quá trình viết use case, nếu người dùng thực hiện một hành động không dự đoán trước, bạn sẽ làm gì?
A. Thêm vào "rainy-day scenario" trong use case để mô tả hành vi này
B. Bỏ qua yêu cầu hành vi này
C. Thay đổi mô hình miền
D. Yêu cầu người dùng không thực hiện hành vi đó
72
Multiple Choice
Khi phát hiện một đối tượng không được mô tả trong use case nhưng có liên quan đến hệ thống, bạn sẽ làm gì?
A. Xóa bỏ đối tượng
B. Chỉ thay đổi mô hình miền
C. Bỏ qua đối tượng này
D. Thêm đối tượng vào use case và mô hình miền
73
Multiple Choice
Khi viết use case, tại sao cần tránh sử dụng câu bị động?
A. Để mô tả hệ thống theo yêu cầu
B. Để đảm bảo rõ ràng ai đang thực hiện hành động và hệ thống phản hồi như thế nào
C. Để giảm bớt sự phức tạp trong thiết kế
D. Để dễ dàng viết mã nguồn
74
Multiple Choice
Theo quy trình ICONIX, tại sao mô hình miền ban đầu thường được coi là không hoàn chỉnh?
A. Vì không thể bao gồm tất cả các chức năng trong mô hình đầu tiên.
B. Vì tất cả các yêu cầu đều phải được xác định rõ ràng trước khi bắt đầu xây dựng mô hình miền
C. Vì mô hình miền ban đầu chỉ là một bản sơ bộ và sẽ được cải thiện dần qua quá trình phân tích use case.
D. Vì mô hình miền ban đầu không liên quan đến use case.
75
Multiple Choice
Điều gì xảy ra với mô hình miền khi các use case được phát triển?
A. Mô hình miền sẽ giữ nguyên và không thay đổi.
B. Mô hình miền sẽ chỉ được sử dụng lại khi hệ thống hoàn thành.
C. Mô hình miền sẽ được cập nhật và cải thiện liên tục dựa trên thông tin và thay đổi từ use case.
D. Use case sẽ thay thế hoàn toàn mô hình miền.
76
Multiple Choice
Hãy tạo một mô hình miền ban đầu cho một hệ thống bán sách trực tuyến. Bạn sẽ chọn những thực thể nào và tại sao?
A. Chọn các thực thể liên quan đến quản trị hệ thống, vì nó giúp đảm bảo hệ thống vận hành đúng cách.
B. Chọn tất cả các thực thể có thể xuất hiện trong hệ thống, để không bỏ sót thông tin nào.
C. Chọn các thực thể như Sách, Tác giả, và Giỏ hàng, vì đây là các thực thể chính của hệ thống bán sách trực tuyến và phù hợp với nhu cầu người dùng.
D. Chọn các thực thể liên quan đến hệ thống thanh toán và giao hàng, vì đó là phần quan trọng nhất trong hệ thống bán sách.
77
Multiple Choice
Viết một đoạn văn bản mô tả một "sunny-day scenario" cho chức năng Đăng nhập trong hệ thống bán hàng trực tuyến, sử dụng cấu trúc "noun-verb-noun".
A. Người dùng vào trang đăng nhập, kiểm tra thông tin và đăng nhập thành công.
B. Người dùng nhập mật khẩu và đăng nhập thành công.
C. Người dùng nhập tên đăng nhập và mật khẩu, sau đó nhấn nút Đăng nhập. Hệ thống xác thực thông tin và đăng nhập người dùng.
D. Hệ thống hiển thị màn hình đăng nhập.
78
Multiple Choice
Use case là gì trong quy trình ICONIX?
A. Một báo cáo tài chính liên quan đến chi phí phát triển.
B. Một sơ đồ thể hiện các mối quan hệ giữa các lớp trong hệ thống.
C. Một cách có cấu trúc để ghi lại các yêu cầu hành vi của hệ thống.
D. Một công cụ kiểm thử phần mềm tự động.
79
Multiple Choice
Use case cung cấp điều gì cho quá trình thiết kế hệ thống?
A. Một phương pháp để viết tài liệu dự án theo cách tổng quát.
B. Một cách để dự đoán lỗi trong phần mềm.
C. Một nền tảng để thiết kế và ước tính thời gian, công sức một cách đáng tin cậy.
D. Một danh sách các công cụ cần sử dụng trong dự án.
80
Multiple Choice
Yêu cầu chức năng (functional requirements) thường là gì?
A. Một tập hợp các yêu cầu cao và thấp cấp từ nhiều nguồn, thường được ghi lại liên tiếp trong một tài liệu Word.
B. Một sơ đồ thể hiện các đối tượng trong hệ thống.
C. Một mô hình các trường hợp sử dụng của hệ thống.
D. Một tài liệu đầy đủ chi tiết về thiết kế hệ thống.
81
Multiple Choice
Tại sao không nên thiết kế, lập trình, hoặc ước tính trực tiếp từ tài liệu yêu cầu chức năng (functional specification)?
A. Vì tài liệu yêu cầu chức năng chỉ dành cho nhóm quản lý.
B. Vì tài liệu yêu cầu chức năng không liên quan đến quá trình thiết kế phần mềm.
C. Vì thiết kế trực tiếp từ tài liệu yêu cầu chức năng giống như chơi trò "chọn số ngẫu nhiên", cần có thêm bước khám phá để làm rõ yêu cầu.
D. Vì tài liệu yêu cầu chức năng thường có nhiều lỗi.
82
Multiple Choice
Trong quá trình viết use case, điều gì cần được chú ý nhất?
A. Viết mã nguồn trực tiếp từ use case
B. Sử dụng các thuật ngữ rõ ràng và nhất quán với mô hình miền
C. Xác định yêu cầu phi chức năng
D. Tạo ra nhiều sơ đồ lớp
83
Multiple Choice
Khi mô hình miền và use case không khớp nhau, bạn nên làm gì?
A. Cập nhật mô hình miền hoặc use case để đảm bảo sự khớp nhau
B. Làm việc lại với khách hàng để thu thập thêm yêu cầu
C. Bỏ qua sự không khớp
D. Kiểm tra lại mô hình dữ liệu
84
Multiple Choice
Tại sao nên xây dựng mô hình miền ban đầu trước khi viết use case?
A. Để mô tả chi tiết tất cả các tương tác giữa người dùng và hệ thống ngay từ đầu.
B. Để tránh phải sửa đổi mô hình miền sau khi phân tích use case
C. Để đảm bảo mô hình miền hoàn chỉnh ngay từ đầu.
D. Để thiết lập bối cảnh cho các thuật ngữ được sử dụng trong use case và cung cấp cơ sở cho việc phát triển use case.
85
Multiple Choice
Khi viết use case, điều gì cần được lưu ý ngoài kịch bản chính (sunny-day scenario)?
A. Tập trung vào tài liệu kỹ thuật thay vì các tình huống sử dụng thực tế.
B. Chỉ viết về cách hệ thống hoạt động trong điều kiện tối ưu.
C. Phân tích các kịch bản thay thế (rainy- day scenarios) để mô tả cách hệ thống phản ứng khi xảy ra lỗi hoặc khi người dùng sử dụng các tính năng ít phổ biến.
D. Chỉ cần tập trung vào kịch bản chính mà không cần các kịch bản khác.
86
Multiple Choice
Tại sao việc ghi nhận các "rainy-day scenarios" (kịch bản không mong muốn) lại quan trọng khi viết use case?
A. Vì các kịch bản này không ảnh hưởng đến cách hệ thống hoạt động trong thực tế.
B. Vì các kịch bản này cung cấp thông tin về cách hệ thống cần phản hồi khi có lỗi hoặc khi người dùng tương tác với các tính năng ít được sử dụng, đảm bảo hệ thống hoạt động toàn diện và ổn định.
C. Vì các kịch bản này giúp xác định những tính năng không cần thiết trong hệ thống.
D. Vì các kịch bản này chỉ hữu ích trong giai đoạn kiểm thử hệ thống.
87
Multiple Choice
Trong quá trình viết use case, điều gì cần được chú ý nhất?
A. Xác định yêu cầu phi chức năng
B. Tạo ra nhiều sơ đồ lớp
C. Viết mã nguồn trực tiếp từ use case
D. Sử dụng các thuật ngữ rõ ràng và nhất quán với mô hình miền
88
Multiple Choice
Tại sao việc viết use case theo cấu trúc "noun-verb-noun" lại quan trọng?
A. Để viết mã nguồn trực tiếp
B. Để tạo sơ đồ lớp
C. Để tạo ra một thiết kế hướng đối tượng dễ dàng từ use case
D. Để dễ dàng mô hình hóa cơ sở dữ liệu
89
Multiple Choice
Vai trò của use case trong việc bổ sung cho yêu cầu chức năng là gì?
A. Để cung cấp một phương pháp có cấu trúc giúp ghi lại các yêu cầu hành vị, hỗ trợ quá trình thiết kế
B. Để lập danh sách các lỗi tiềm ẩn trong hệ thống.
C. Để thay thế hoàn toàn tài liệu yêu cầu chức năng.
D. Để xác định các trường hợp thử nghiệm phần mềm.
90
Multiple Choice
Trong ngữ cảnh của use case, "rainy-day scenario" là gì?
A. Một kịch bản mô tả các tính năng hiệu năng của hệ thống.
B. Một kịch bản mô tả cách người dùng sử dụng hệ thống trong điều kiện lý tưởng.
C. Một kịch bản mô tả giao diện người dùng.
D. Một kịch bản mô tả cách hệ thống hoạt động trong các tình huống không mong muốn hoặc khi người dùng sử dụng các tính năng ít phố biển.
91
Multiple Choice
Trong quá trình viết use case, bạn phát hiện hệ thống cần phản hồi khi người dùng nhập sai mật khẩu. Hãy mô tả một "rainy day scenario” cho tình huống này.
A. Hệ thống không phản hồi gì và yêu cầu người dùng nhập lại thông tin.
B. Hệ thống chuyền người dùng đến trang chính.
C. Hệ thống chấp nhận mọi đầu vào và cho phép người dùng đăng nhập.
D. Hệ thống hiển thị thông báo lỗi "Mật khẩu không đúng" và yêu cầu người dùng nhập lại mật khẩu
92
Multiple Choice
Nếu mô hình miền thay đổi trong quá trình phát triển, điều gì cần thực hiện với use case?
A. Cập nhật use case để phù hợp với mô hình miền mới
B. thay đổi mô hình lớp
C. Bỏ qua mô hình miền
D. Tạo sơ đồ trình tự mới
93
Multiple Choice
Nếu phát hiện ra một yêu cầu mới trong quá trình viết use case, bạn sẽ làm gì?
A. Cập nhật use case để bao gồm yêu cầu mới
C. Bỏ qua yêu cầu này
D. Thay đổi toàn bộ thiết kế hệ thống
94
Multiple Choice
Ai cần tham gia vào buổi đánh giá yêu cầu?
A. Đại diện khách hàng, người dùng cuối, nhân viên marketing, và các bên liên quan khác.
B. Nhóm quản lý dự án.
C. Chỉ đội ngũ phát triển.
D. Chỉ các lập trình viên.
95
Multiple Choice
Tại sao cần xem xét các yêu cầu trước khi bắt đầu mã hóa?
A. Để xác minh rằng các yêu cầu không bị hiểu sai.
B. Để giảm chi phí phát triển.
C. Để tránh các thay đổi yêu cầu trong tương lai.
D. Để tiết kiệm thời gian lập trình.
96
Multiple Choice
Một trong các bước đầu tiên khi đánh giá use case là gì?
A. Tạo sơ đồ giao diện người dùng.
B. Chuyển các yêu cầu chức năng vào use case.
C. Loại bỏ mọi thứ nằm ngoài phạm vi.
D. Thêm các yêu cầu mới vào mô hình.
97
Multiple Choice
Lợi ích của việc sử dụng ngôn ngữ chủ động trong mô tả use case là gì?
A. Làm cho các yêu cầu rõ ràng hơn và dễ hiểu hơn.
B. Giảm thời gian viết tài liệu.
C. Hạn chế số lượng lỗi khi mã hóa.
D. Loại bỏ hoàn toàn các yêu cầu chức năng.
98
Multiple Choice
Điều gì sẽ xảy ra nếu các yêu cầu chức năng bị lẫn vào văn bản mô tả use case?
A. Gây nhầm lẫn khi phân tích và thiết kế.
B. Tăng tính rõ ràng của tài liệu.
C. Tăng tính linh hoạt khi cập nhật yêu cầu.
D. Đơn giản hóa quá trình kiểm thử.
99
Multiple Choice
Làm thế nào để tránh tình trạng "intermingled" trong đặc tả use case?
A. Loại bỏ hoàn toàn các yêu cầu chức năng.
B. Ghi lại các yêu cầu chức năng trong tài liệu riêng biệt.
C. Sử dụng các thuật ngữ trừu tượng.
D. Kết hợp các yêu cầu vào mô hình miền.
100
Multiple Choice
Việc tổ chức các use case thành các gói giúp ích như thế nào trong quy trình phát triển?
A. Cung cấp cái nhìn tổng quan rõ ràng hơn về các chức năng của hệ thống.
B. Giảm chi phí phát triển.
C. Đơn giản hóa việc liên kết các yêu cầu với các thành phần phần mềm.
D. Tăng tốc độ viết tài liệu.
101
Multiple Choice
Tại sao cần có các "kịch bản thay thế" trong mỗi use case?
A. Để đáp ứng các yêu cầu cấp cao của khách hàng
B. Để xử lý các tình huống đặc biệt hoặc lỗi tiềm ẩn trong hệ thống.
C. Để đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu chức năng được thực hiện.
D. Để đơn giản hóa mô tả use case.
102
Multiple Choice
Khi mô tả các bước trong use case, tại sao cần liên kết các bước này với các đối tượng miền?
A. Để giảm bớt số lượng các bước.
B. Để đảm bảo rằng mô hình miền hỗ trợ trực tiếp các yêu cầu của hệ thống
C. Để tăng tính trừu tượng của tài liệu.
D. Để tránh sử dụng các thuật ngữ không cần thiết.
103
Multiple Choice
Tại sao việc viết use case theo ngôn ngữ chủ động lại quan trọng?
A. Để giúp lập trình viên hiểu rõ hơn về cách triển khai yêu cầu.
B. Để làm cho tài liệu trở nên dễ đọc hơn với khách hàng.
C. Để tách biệt yêu cầu chức năng khỏi giao diện người dùng.
D. Để giảm thời gian kiểm thử hệ thống.
104
Multiple Choice
Tại sao nên sử dụng các bước "Hành động của người dùng / Phản hồi của hệ thống" trong mô tả use case?
A. Để làm rõ cách hệ thống tương tác với người dùng.
B. Để đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu kỹ thuật đều được đáp ứng.
C. Để tăng độ phức tạp của tài liệu.
D. Để giảm thời gian thực hiện kiểm thử.
105
Multiple Choice
Tại sao việc đặt tên rõ ràng cho các đối tượng trong mô hình miền lại quan trọng?
A. Để đơn giản hóa tài liệu hóa hệ thống.
B. Để tăng tốc độ hoàn thành mô hình.
C. Để giúp khách hàng dễ hiểu hơn về các yêu cầu.
D. Để đảm bảo rằng các lập trình viên hiểu rõ vai trò của từng đối tượng.
106
Multiple Choice
Vai trò của việc tạo các nguyên mẫu giao diện (prototypes) trong buổi đánh giá yêu cầu là gì?
A. Để xây dựng các chức năng phức tạp hơn.
B. Để tập trung vào các yêu cầu trừu tượng hơn.
C. Để xác định các hành vi người dùng mà tài liệu chưa nêu rõ.
D. Để giảm chi phí phát triển phần mềm.
107
Multiple Choice
Bạn đang thực hiện đánh giá một use case, nhưng mô tả quá trừu tượng và khó hiểu. Bạn sẽ làm gì để cải thiện tài liệu?
A. Sử dụng các từ ngữ chuyên môn để làm tăng tính chuyên sâu của tài liệu.
B. Chuyển đổi toàn bộ văn bản sang dạng bảng biểu.
C. Cụ thể hóa các hành động của người dùng và phản hồi của hệ thống bằng cách sử dụng giọng chủ động
D. Bỏ qua các phần trừu tượng và tập trung vào giao diện người dùng.
108
Multiple Choice
Một use case mô tả rằng "Hệ thống phải cho phép người dùng tìm kiếm sản phẩm". Để cải thiện, bạn sẽ làm gì?
A. Tăng cường mô tả bằng cách thêm các bước xử lý lỗi vào phần chính.
B. Xóa use case này vì nó quá cơ bản.
C. Liên kết use case với mô hình miền mà không thay đổi nội dung.
D. Thay đổi câu mô tả thành: "Người dùng nhập từ khóa tìm kiếm, hệ thống hiển thị danh sách sản phẩm phù hợp."
109
Multiple Choice
Mục đích của buổi xem xét yêu cầu (requirements review session) là gì?
A. Để đánh giá khả năng mở rộng của hệ thống.
B. Để kiểm tra tính khả thi của các yêu cầu kỹ thuật.
C. Để thiết kế giao diện người dùng cho hệ thống.
D. Để đảm bảo rằng hệ thống được mô tả khớp với các yêu cầu.
110
Multiple Choice
Điều gì nên được sử dụng để bổ sung mô tả use case?
A. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết
B. Các bảng số liệu phân tích
C. Các nguyên mẫu GUI hoặc bản phác thảo màn hình
D. Các bảng màu thiết kế giao diện
111
Multiple Choice
Nguyên tắc nào là quan trọng nhất khi xây dựng mô hình miền?
A. Đảm bảo rằng tất cả các đối tượng đều được triển khai chi tiết.
B. Bao quát ít nhất 80% các khái niệm quan trọng từ miền vấn đề.
C. Bao gồm tất cả các khía cạnh kỹ thuật.
D. Chỉ sử dụng ngôn ngữ kỹ thuật.
112
Multiple Choice
Việc xác định các liên kết "is-a" và "has-a" trong mô hình miền có vai trò gì?
A. Loại bỏ nhu cầu tạo các lớp đối tượng.
B. Làm giảm độ phức tạp của hệ thống.
C. Đảm bảo rằng các yêu cầu được đáp ứng đầy đủ.
D. Tăng tính chính xác trong việc mô tả các mối quan hệ giữa các đối tượng.
113
Multiple Choice
Tại sao việc đánh giá các use case cần có sự tham gia của cả người dùng cuối?
A. Người dùng cuối có thể cung cấp phản hồi thực tế về cách hệ thống sẽ được sử dụng.
B. Người dùng cuối có kinh nghiệm về quy trình phát triển.
C. Người dùng cuối chịu trách nhiệm tài trợ cho dự án.
D. Người dùng cuối thường có quyền quyết định về mô hình thiết kế.
114
Multiple Choice
Việc chuyển đổi từ giọng bị động sang giọng chủ động trong mô tả use case có tác dụng gì?
A. Làm cho văn bản rõ ràng hơn về các hành động của người dùng và hệ thống.
B. Tăng tính chi tiết trong mô tả giao diện người dùng.
C. Giúp tài liệu trở nên dễ kiểm tra hơn trong giai đoạn kiểm thử.
115
Multiple Choice
Trong quá trình đánh giá, khách hàng phàn nàn rằng hệ thống không đáp ứng được yêu cầu của họ, mặc dù yêu cầu đã được phê duyệt trước đó. Bạn sẽ xử lý thế nào?
A. Thực hiện lại buổi đánh giá yêu cầu với khách hàng để tìm ra sự khác biệt và cập nhật tài liệu.
B. Loại bỏ ý kiến của khách hàng vì không phù hợp với giai đoạn hiện tại.
C. Chuyển yêu cầu đến nhóm phát triển mà không thay đổi gì.
D. Tạm dừng dự án và yêu cầu khách hàng cung cấp yêu cầu mới.
116
Multiple Choice
Lợi ích của việc liên kết use case với mô hình miền là gì?
A. Loại bỏ các lớp dư thừa trong thiết kế.
B. Tăng tốc độ phát triển giao diện người dùng.
C. Giảm độ phức tạp của mã nguồn.
D. Đảm bảo rằng các mô tả use case phù hợp với các đối tượng trong miền.
117
Multiple Choice
Tại sao việc mời đại diện khách hàng tham gia buổi đánh giá yêu cầu lại quan trọng?
A. Để tăng cường mối quan hệ giữa khách hàng và nhà phát triển.
B. Để xác định chi phí thực hiện dự án.
C. Để đảm bảo rằng yêu cầu hệ thống phản ánh chính xác nhu cầu thực tế của khách hàng.
D. Để tiết kiệm thời gian hoàn thành dự án.
118
Multiple Choice
Việc sử dụng giao diện người dùng (GUI) giúp cải thiện đặc tả use case như thế nào?
A. Loại bỏ nhu cầu sử dụng sơ đồ use case.
B. Làm rõ hành vi của người dùng và phản hồi của hệ thống.
C. Giảm thời gian phát triển giao diện.
D. Tăng khả năng tái sử dụng của các yêu cầu chức năng.
119
Multiple Choice
Trong buổi đánh giá yêu cầu, tại sao cần tạo nguyên mẫu (prototype) cho giao diện người dùng?
A. Để xác minh rằng các yêu cầu được thể hiện đúng trong thiết kế giao diện.
B. Để giảm chi phí phát triển.
C. Để tăng số lượng các yêu cầu được xử lý.
120
Multiple Choice
Làm thế nào việc truy vết (traceability) các yêu cầu đến các use case giúp ích cho dự án?
A. Đảm bảo rằng mọi yêu cầu đều được thực hiện và kiểm tra
B. Giảm nhu cầu kiểm tra hệ thống.
C. Tăng độ chi tiết của mô hình miền.
D. Giảm thời gian viết các use case.
121
Multiple Choice
Khi mô tả hành vi người dùng và phản hồi của hệ thống, điều gì cần được tránh?
A. Kết hợp ngôn ngữ bị động và chủ động.
B. Liên kết các yêu cầu với giao diện người dùng.
C. Sử dụng ngôn ngữ cụ thể.
122
Multiple Choice
Tại sao cần tạo ra các kịch bản "trời mưa" trong mỗi use case?
A. Để giúp hệ thống linh hoạt hơn trong việc thay đổi yêu cầu.
B. Để đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất của hệ thống.
C. Để dự đoán và xử lý các lỗi hoặc trường hợp ngoại lệ có thể xảy ra.
D. Để giảm số lượng các yêu cầu chức năng cần xem xét.
123
Multiple Choice
Một use case không có "kịch bản thay thế" thường cho thấy điều gì?
A. Nó không cần thiết trong quy trình phát triển.
B. Nó thiếu các kịch bản xử lý lỗi hoặc trường hợp đặc biệt.
C. Nó đã được phân tích đầy đủ.
D. Nó chỉ dành cho các hệ thống nhỏ.
124
Multiple Choice
Vai trò của các bộ điều khiển (controllers) trong sơ đồ độ bền là gì?
A.Là các lớp trình bày giao diện.
C.Được sử dụng để lưu trữ dữ liệu người dùng.
D.Là cầu nối giữa các đối tượng biên và đối tượng thực thể.
125
Multiple Choice
Tại sao sơ đồ độ bền được coi là một bước thiết kế khái niệm ban đầu?
A.Nó chỉ cần thiết trong các dự án nhỏ.
B.Nó loại bỏ sự cần thiết của phân tích yêu cầu.
C. Nó thay thế hoàn toàn sơ đồ trình tự (sequence diagram).
D.Nó giúp xác minh yêu cầu trước khi chuyển sang thiết kế chi tiết.
126
Multiple Choice
Những đối tượng nào thường được lấy từ mô hình miền ?
A.Đối tượng giao tiếp.
B.Đối tượng biên.
C.Bộ điều khiển
D. Đối tượng thực thể.
127
Multiple Choice
Điều gì thường xảy ra trong quá trình phân tích độ bền?
A.Tất cả các yêu cầu được loại bỏ.
B.Các use case được viết lại để loại bỏ sự mơ hồ.
C.Các đối tượng được chuyển đổi thành mã nguồn.
D.Mô hình miền được hoàn thiện ngay lập tức.
128
Multiple Choice
Tại sao cần kiểm tra tính chính xác giữa sơ đồ độ bền và văn bản use case?
A.Để tránh việc tạo ra các đối tượng không cần thiết.
B.Để giảm độ phức tạp của sơ đồ.
C.Để tăng tính trừu tượng của hệ thống.
D.Để xác định các thành phần còn thiếu.
129
Multiple Choice
Các bộ điều khiển trong sơ đồ độ bền có thể được chuyển đổi thành gì trong sơ đồ trình tự
A.Các phương thức hoặc thông điệp.
B.Các lớp biên.
C.Các đối tượng.
D.Các lớp thực thể
130
Multiple Choice
Tại sao các đối tượng biên cần được đặt tên rõ ràng?
A.Để giảm mâu thuẫn trong mô hình.
B.Để đảm bảo rằng chúng có thể được chuyển trực tiếp sang mã nguồn.
C.Để đơn giản hóa thiết kế,
D.Để tăng tính trừu tượng của sơ đồ.
131
Multiple Choice
Điều gì xảy ra nếu không thể tạo một sơ đồ độ bền từ một use case?
A.Sơ đồ độ bền không cần thiết cho trường hợp này,
B.Các đối tượng không cần thiết phải được xác định,
C.Use case cần được xem xét và chỉnh sửa.
D.Hệ thống có thể được phát triển mà không cần sơ đồ.
132
Multiple Choice
Tại sao sơ đồ độ bền lại đóng vai trò cầu nối giữa phân tích yêu cầu và thiết kế chi tiết?
A.Vì nó loại bỏ nhu cầu tạo sơ đồ trình tự
B.Vì nó xác minh rằng các yêu cầu có thể chuyển đổi thành các đối tượng thiết kế
C.Vì nó thay thế mô hình miền và sơ đồ trình tự.
D. Vì nó chỉ tập trung vào giao diện người dùng.
133
Multiple Choice
Tại sao các sơ đồ độ bền thường mất nhiều thời gian để hoàn thành nếu văn bản use case chưa được viết đúng cách?
A.Vì các use case phức tạp hơn sơ đồ
B.Vì các đối tượng không được tự động tạo ra từ văn bản.
C.Vì cần kiểm tra lại toàn bộ mô hình miền.
D.Vì sơ đồ yêu cầu tên gọi và mối quan hệ chính xác từ văn bản.
134
Multiple Choice
Trong sơ đồ độ bền, các bộ điều khiến thường đại diện cho điều gì?
A.Các đối tượng tĩnh trong hệ thống.
B.Các hành động hoặc chức năng logic.
C.Các lớp trong cơ sở dữ liệu.
D.Các giao diện người dùng.
135
Multiple Choice
Khi nào cần sử dụng đối tượng hiển thị (Display controller) trong sơ đồ độ bền?
A. Khi một trang hoặc màn hình cần được khởi tạo và hiển thị.
B. Khi không thể xác định bộ điều khiến cụ thể.
C. Khi trang đó không có dữ liệu động
D. Khi cần kết nối hai đối tượng thực thể
136
Multiple Choice
Tại sao các mũi tên trong sơ đồ độ bên không cần chỉ rõ hướng?
A. Vì sơ đồ chỉ tập trung vào mối liên hệ, không phải luồng dữ liệu.
B. Vì các mũi tên được sử dụng để chỉ ra trạng thái, không phải hành động,
C. Vì hướng không ảnh hưởng đến logic của sơ đồ
D. Vì các mũi tên không cần thiết trong sơ đồ
137
Multiple Choice
Khi sử dụng một công cụ CASE để vẽ sơ đồ độ bền, lợi ích lớn nhất là gì?
A. Dễ dàng liên kết văn bản use case với sơ đồ
B.Tự động phát hiện các lỗi logic
C.Tăng độ phức tạp của sơ đồ.
D.Loại bỏ nhu cầu viết lại văn bản use case.
138
Multiple Choice
Đối tượng nào dưới đây không phải là đối tượng biên?
A. Hòm thư (mailbox)
B.Bảng tài khoản
C.Hộp thoại lỗi
D.Màn hình đăng nhập
139
Multiple Choice
Một sơ đồ độ bền thường có mối liên hệ nào với văn bản mô tả use case
A. Mối liên hệ nhiều : 1
B. Mối liên hệ 1:1
C. Mối liên hệ 1: nhiều
D. Không có mối liên hệ
140
Multiple Choice
Các mũi tên trên sơ đồ độ bền có ỹ nghĩa gì ?
A. Chúng đại diện cho mối liên hệ về dữ liệu hoặc điều khiển giữa các đối tượng
B. Chúng chỉ ra cấu trúc của cơ sở dữ liệu
C. Chúng không có ý nghĩa cụ thể
D. Chúng chỉ định hướng của các use case
141
Multiple Choice
Tại sao các đối tượng thực thể và biên được coi là danh từ, trong khi bộ điều khiển là động từ
A. Để giảm sự phức tạp trong quá trình thiết kế
B. Để làm rõ ranh giới giữa các lớp
C. Để tối ưu hóa việc chuyển đổi sang mã nguồn
D. Để đảm bảo cấu trúc rõ ràng và dễ hiểu cho sơ đồ
142
Multiple Choice
Điều gì không được thực hiện trong phân tích độ bền?
A. Tạo mối liên hệ giữa các use case và các đối tượng.
B. Xác định các lớp thực thể mới.
C. Loại bỏ sự mơ hồ trong văn bản use case.
D.Xóa bỏ các use case không liên quan.
143
Multiple Choice
Một sơ đồ độ bền thiếu bộ điều khiển (controller) giữa đối tượng biên và đối tượng thực thể. Điều này ảnh hưởng như thế nào đến hệ thống?
A. Làm mất đi cấu trúc "danh từ động từ danh từ “
B.Gây ra lỗi khi triển khai hệ thống.
C.Làm tăng độ phức tạp của mã nguồn.
144
Multiple Choice
Tại sao không nên sử dụng tên công nghệ như “ JSP “ trong sơ đồ độ bền ?
A. Vì nó không tương thích với mô hình miền
B. Vì điều này sẽ làm tăng độ phức tạp của sơ đồ
C. Vì các công nghệ luôn thay đổi
D. Vì sơ đồ độ bền tập trung vào thiết kế khái niệm, không phải chi tiết công nghệ
145
Multiple Choice
Vai trò chính của các đối tượng biên trong sơ đồ độ bền là gì?
A. Là giao diện giữa hệ thống và thế giới bên ngoài.
B.Là các lớp chứa logic xử lý chính.
C.Là các yếu tố không liên quan đến giao diện người dùng.
D.Là các thành phần trong cơ sở dữ liệu
146
Multiple Choice
Khi nào một sơ đồ độ bền được coi là hoàn chỉnh?
A. Khi nó bao gồm cả kịch bản chính và các kịch bản thay thế.
B.Khi tất cả các đối tượng đều là thực thể.
C.Khi không có mũi tên nào trên sơ do
D.Khi nó chỉ bao gồm các đối tượng thực thể và biên.
147
Multiple Choice
Bạn phát hiện một đối tượng trên sơ đồ độ bền không có trong mô hình miền. Bạn sẽ làm gì?
A. Thay thế đối tượng bằng một bộ điều khiển.
B. Thêm đối tượng này vào mô hình miền
C. Loại bỏ đối tượng vì không phù hợp
D. Đưa đối tượng vào danh sách cần kiểm tra sau.
148
Multiple Choice
Mục tiêu chính của phân tích độ bền (robustness analysis) là gì?
A. Tạo giao diện người dùng hoàn chỉnh.
B. Xác định tất cả các kịch bản thay thế.
C. Liên kết các use case với các đối tượng.
D. Phát triển mã nguồn ngay lập tức.
149
Multiple Choice
Các đối tượng nào thường được phân loại trong sơ đồ độ bền?
A. Đối tượng biên, đối tượng thực thể, và bộ điều khiển.
B. Đối tượng giao diện, đối tượng miền, và đối tượng chức năng.
C. Đối tượng mô hình, đối tượng giao diện, và đối tượng lớp.
D. Đối tượng giao diện, đối tượng giao tiếp, và đối tượng quản lý.
150
Multiple Choice
Làm thế nào để phát hiện một use case cần được viết lại khi vẽ sơ đồ độ bền?
A. Khi văn bản use case quá ngắn.
B. Khi sơ đồ độ bền không tuân theo quy tắc "danh từ động từ danh từ".
C. Khi không có đối tượng biên nào được xác định.
D. Khi số lượng đối tượng vượt quá giới hạn.
151
Multiple Choice
Quy tắc nào KHÔNG đúng trong sơ đồ độ bền?
A. Nouns không thể nói chuyện với nhau.
B. Nouns có thể nói chuyện với verbs.
C. Verbs có thể nói chuyện với verbs.
D. Nouns (danh từ) không thể nói chuyện với verbs (động từ).
152
Multiple Choice
Nếu một use case có nhiều kịch bản thay thế, sơ đồ độ bền nên xử lý thế nào?
A. Chỉ tập trung vào kịch bản chính.
B. Không cần xử lý kịch bản thay thế.
C. Tạo các sơ đồ riêng biệt cho từng kịch bản.
D. Bao gồm tất cả các kịch bản thay thế trong cùng một sơ đồ.
153
Multiple Choice
Làm thế nào để đảm bảo rằng một sơ đồ độ bền bao quát toàn bộ use case?
A. Đảm bảo rằng tất cả các bước từ văn bản đều xuất hiện trên sơ đồ.
B. Chỉ tập trung vào các đối tượng thực thể quan trọng.
C. Loại bỏ các đối tượng không cần thiết khỏi sơ đồ.
D. Thêm nhiều bộ điều khiển để kiểm soát các luồng dữ liệu.
154
Multiple Choice
Preliminary Design Review (PDR) nhằm mục đích gì?
A . Bắt đầu giai đoạn phát triển chi tiết.
B . Đảm bảo rằng các sơ đồ độ bền, mô hình miền và văn bản use case khớp nhau.
C . Đánh giá mã nguồn đã hoàn thành.
D . Thêm yêu cầu mới từ khách hàng.
155
Multiple Choice
Ai nên tham gia vào buổi PDR?
A . Nhóm phát triển, đại diện khách hàng, và quản lý dự án.
B . Chỉ nhóm phát triển.
C . Chỉ khách hàng.
D . Chỉ đội kiểm thử.
156
Multiple Choice
Điều gì cần tránh khi tạo sơ đồ độ bền trong PDR?
A . Đặt tên rõ ràng cho các màn hình và thực thể.
B . Sử dụng controllers để liên kết các đối tượng.
C . Bao gồm cả kịch bản chính và kịch bản thay thế.
D . Đi sâu vào thiết kế chi tiết.
157
Multiple Choice
Tại sao khách hàng không nên tham gia thiết kế chi tiết sau PDR?
A . Vì khách hàng không đủ hiểu biết kỹ thuật.
B. Vì thiết kế chi tiết không ảnh hưởng đến yêu cầu.
C . Vì các yêu cầu đã được xác định trước đó.
D . Vì nhóm phát triển cần sự tập trung.
158
Multiple Choice
Làm thế nào để phát hiện lỗi trong sơ đồ độ bền?
A . Loại bỏ các kịch bản thay thế.
B . Sử dụng Highlighter Test.
C . Yêu cầu khách hàng kiểm tra.
D . Đọc lại toàn bộ mã nguồn.
159
Multiple Choice
Điều gì xảy ra nếu không liệt kê đầy đủ các alternate courses?
A . Sơ đồ trình tự sẽ thiếu tính hợp lệ.
B . Các yêu cầu chính bị bỏ sót.
C . Hệ thống không xử lý được các trường hợp đặc biệt.
D . Mô hình miền trở nên không đầy đủ.
160
Multiple Choice
Khi phát hiện một lỗi giao tiếp danh từ danh từ trong sơ đồ độ bền, bạn sẽ làm gì?
A . Bỏ qua lỗi này vì không ảnh hưởng đến hệ thống.
B . Thêm một controller để xử lý giao tiếp.
C . Chuyển đổi danh từ thành động từ.
D. Yêu cầu khách hàng sửa lại yêu cầu.
161
Multiple Choice
Nếu sơ đồ độ bền có quá nhiều chi tiết, bạn sẽ làm gì?
A . Loại bỏ các controllers không cần thiết.
B . Chia sơ đồ thành các sơ đồ nhỏ hơn.
C . Xóa bỏ các kịch bản thay thế.
D . Chỉ tập trung vào các lớp thực thể.
162
Multiple Choice
Khách hàng yêu cầu thêm một kịch bản thay thế trong PDR. Bạn sẽ xử lý thế nào?
A . Bỏ qua yêu cầu vì đã hoàn thành PDR.
B . Chỉ thêm kịch bản vào sơ đồ.
C . Thảo luận với nhóm phát triển và khách hàng để quyết định.
D . Cập nhật sơ đồ độ bền và văn bản để bổ sung kịch bản.
163
Multiple Choice
Tại sao tên gọi trong sơ đồ độ bền cần rõ ràng và nhất quán?
A . Để tránh nhầm lẫn khi chuyển sang thiết kế chi tiết.
B. Để đơn giản hóa việc kiểm thử.
C . Để khách hàng không đặt thêm yêu cầu.
D . Để giảm số lượng controllers cần thiết.
164
Multiple Choice
Sơ đồ độ bền giúp ích gì cho thiết kế chi tiết?
A . Xác định rõ các đối tượng và luồng dữ liệu.
B . Loại bỏ sự cần thiết của sơ đồ trình tự.
C . Giảm số lượng kịch bản cần kiểm tra.
D . Hỗ trợ triển khai mã nguồn ngay lập tức.
165
Multiple Choice
Tại sao không nên loại bỏ các bước kiểm tra sơ đồ trong PDR?
A . Vì các lỗi nhỏ có thể dẫn đến vấn đề lớn trong thiết kế chi tiết.
B . Vì kiểm tra không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
C . Vì khách hàng yêu cầu giữ nguyên sơ đồ ban đầu.
D . Vì sơ đồ độ bền không cần thay đổi sau PDR.
166
Multiple Choice
Tại sao các thuộc tính của lớp thực thể cần được xác định trước khi mã hóa?
A . Để đảm bảo rằng sơ đồ trình tự có đủ thông tin.
B . Để kiểm tra tính chính xác của giao diện người dùng
C . Để tối ưu hóa hiệu suất mã nguồn.
D . Để hoàn thiện mô hình miền
167
Multiple Choice
Bạn nhận thấy rằng một sơ đồ độ bền không bao gồm kịch bản lỗi cho một use case quan trọng. Bạn sẽ làm gì?
A . Xem xét lại văn bản use case để xác định hành vi lỗi cần thêm.
B. Chuyển vấn đề này sang giai đoạn kiểm thử.
C . Thêm các controllers tạm thời để xử lý lỗi trong sơ đồ.
D . Loại bỏ sơ đồ này vì không phù hợp.
168
Multiple Choice
Trong một sơ đồ độ bền, bạn nhận thấy có giao tiếp trực tiếp giữa hai entity objects mà không qua controller. Điều này vi phạm quy tắc gì và cách xử lý nào phù hợp nhất?
A . Quy tắc giao tiếp danh từ danh từ, thêm controller để điều phối giao tiếp.
B . Quy tắc liên kết trực tiếp; xóa một trong hai entity objects.
C . Quy tắc alternate courses; chuyển luồng dữ liệu vào boundary object.
169
Multiple Choice
Preliminary Design Review (PDR) là giai đoạn cuối cùng mà khách hàng có thể trực tiếp góp ý vào điều
gì?
A . Quy trình kiểm thử.
B . Thiết kế chi tiết và mã nguồn.
C . Các sơ đồ và yêu cầu chức năng.
D . Lựa chọn ngôn ngữ lập trình.
170
Multiple Choice
Sau khi hoàn thành PDR, bước tiếp theo là gì?
A . Phát triển chi tiết thiết kế.
B . Kiểm thử hệ thống.
C . Thêm các lớp thực thể mới.
D . Gửi tài liệu yêu cầu cho khách hàng.
171
Multiple Choice
Quy tắc nào sau đây vi phạm trong PDR
A . Controllers phải giao tiếp trực tiếp với entity objects.
B . Actors chỉ liên kết với boundary objects.
C . Alternate courses có thể bị bỏ qua.
172
Multiple Choice
Tại sao các sơ đồ không nên đi vào thiết kế chi tiết trong PDR?
A . Để đảm bảo rằng tất cả các bên đều hiểu rõ.
B . Vì sơ đồ độ bền không cần chi tiết.
C . Vì sơ đồ chi tiết gây nhầm lẫn.
D . Vì thiết kế chi tiết chỉ dành cho đội kiểm thử.
173
Multiple Choice
Tại sao phải đảm bảo các màn hình (giao diện) và lớp thực thể có tên rõ ràng?
A . Để đảm bảo khách hàng hiểu rõ.
B . Để giảm độ phức tạp của sơ đồ.
C . Để đơn giản hóa quá trình kiểm thử.
D . Để tránh mâu thuẫn khi chuyển sang thiết kế chi tiết.
174
Multiple Choice
Một sơ đồ độ bền không khớp với văn bản use case. Bạn sẽ làm gì?
A . Loại bỏ sơ đồ và chỉ sử dụng văn bán.
B . Điều chỉnh sơ đồ hoặc văn bản để chúng đồng bộ.
C . Thêm các thành phần mới vào sơ đồ.
D . Bỏ qua vấn đề vì nó không ảnh hưởng nhiều.
175
Multiple Choice
Điều gì cần làm nếu phát hiện một đối tượng mới trong sơ đồ độ bền?
A . Bỏ qua đối tượng mới nếu không ảnh hưởng đến sơ đồ.
B . Loại bỏ đối tượng để tránh làm phức tạp sơ đồ.
C . Thêm đối tượng vào mô hình miền và đánh giá sự liên kết.
D . Tạo một lớp thực thể mới ngay lập tức.
176
Multiple Choice
Tại sao khách hàng nên được tham gia đánh giá sơ đồ trong PDR?
A . Để đảm bảo rằng các yêu cầu được hiểu đúng.
B . Để xác định các lớp thực thể mới.
C . Để đánh giá hiệu suất hệ thống.
D . Để kiểm tra các thuật toán phức tạp.
177
Multiple Choice
Một sơ đồ độ bền thể hiện luồng dữ liệu không rõ ràng giữa các controllers và entity objects. Bạn sẽ làm gì để làm rõ vấn đề này?
A . Loại bỏ các controllers không cần thiết.
B . Bỏ qua vấn đề này nếu không ảnh hưởng lớn đến thiết kế chi tiết.
C . Xác định và thêm các thuộc tính cụ thể cho entity objects để làm rõ luồng dữ liệu
D . Tạo một sơ đồ trình tự để thay thế sơ đồ độ bền.
178
Multiple Choice
Bạn cần thêm một thực thể mới vào mô hình miền trong quá trình PDR. Bước đầu tiên là gì?
A . Xác định vị trí của thực thể trong sơ đồ độ bền.
B . Yêu cầu nhóm phát triển tạo mã nguồn.
C. Chỉnh sửa toàn bộ sơ đồ trình tự.
D . Thêm thực thể trực tiếp vào mô hình miên.
179
Multiple Choice
Highlighter Test trong Preliminary Design Review (PDR) được sử dụng để làm gì?
A . Xác minh rằng các sơ đồ trình tự đã hoàn thành.
B . Đánh dấu các lỗi logic
C . Kiểm tra sự khớp giữa văn bản use case và sơ đồ độ mạnh.
D . Đánh giá mức độ chi tiết của mã nguồn.
180
Multiple Choice
Điều gì xảy ra nếu các controllers không giao tiếp đúng cách với các lớp thực thể?
A . Mô hình miền sẽ tự động điều chỉnh.
B . Các lớp thực thể vẫn hoạt động bình thường.
C . Hệ thống sẽ thiếu logic điều phối dữ liệu.
D . Sơ đồ trình tự sẽ khắc phục lỗi này.
181
Multiple Choice
Tại sao cần phải liệt kê hành vi của tất cả các kịch bản thay thế?
A . Vì chúng giúp đơn giản hóa thiết kế chi tiết.
B . Vì chúng được triển khai trực tiếp trong mã nguồn.
C . Vì chúng chiếm hơn 50% độ phức tạp của phần mềm.
D . Vì chúng được khách hàng ưu tiên.
182
Multiple Choice
Làm thế nào để kiểm tra rằng một sơ đồ độ bền đầy đủ?
A . Đếm số lượng controllers trong sơ đồ.
B . Xác minh rằng tất cả các kịch bản chính và thay thế được thể hiện.
C . Xem xét xem sơ đồ có chi tiết như sơ đồ trình tự không.
D . Đảm bảo rằng chỉ có các lớp thực thể xuất hiện.
183
Multiple Choice
Mục tiêu chính của 6 bước đơn giản trong PDR là gì?
A. Tạo một mô hình chi tiết cho hệ thống
B. Tăng tốc quá trình kiểm thử
C. Xác định hành vi cho từng lớp thực thể
D. Đảm bảo sơ đồ độ bền không vi phạm quy tắc phân tích
184
Multiple Choice
Mục tiêu chính của Technical Architecture (TA) là gì?
A Xác định cấu trúc hệ thống nhằm đáp ứng các yêu cầu kinh doanh và dịch vụ.
B Tạo mô hình miền chi tiết cho hệ thống.
C Thiết kế giao diện người dùng chi tiết.
D Hoàn thành kiểm thử hệ thố
185
Multiple Choice
Spring Framework hỗ trợ kiến trúc nào trong Internet Bookstore?
A Service-Oriented Architecture (SOA).
B Event-Driven Architecture (EDA)
C. Layered Architecture.
D Microservices Architecture.
186
Multiple Choice
Lợi ích chính của Spring Framework là gì?
A Đơn giản hóa việc quản lý dữ liệu và giảm mã lặp lại.
B Tích hợp tốt với Visual Basic.
C Tăng tốc độ xử lý giao diện người dùng.
D Giúp tạo giao diện đồ họa dễ dàng.
187
Multiple Choice
Thành phần chính trong mô hình MVC là gì?
A .Model, Component, Database.
B Controller, API, Component.
C View, Database, API.
D Model, View, Controller.
188
Multiple Choice
Các DAO trong Spring Framework đại diện cho điều gì?
A .Các giao diện truy cập dữ liệu.
B .Các đối tượng lưu trữ trong bộ nhớ.
C .Các thuộc tính trong giao diện người dùng.
D .Các đối tượng truy cập trình duyệt.
189
Multiple Choice
Trong Internet Bookstore, Spring Framework sử dụng đối tượng nào để truyền dữ liệu giữa controller và view?
A .ModelAndView.
B .JSP Handler.
C .Command Object.
D .Domain Model.
190
Multiple Choice
AOP trong Spring Framework được sử dụng phổ biến cho mục đích gì?
A Quản lý phiên người dùng.
B Logging, user authentication, và transactions.
C Tạo giao diện đồ họa người dùng.
D Tối ưu hóa mã nguồn.
191
Multiple Choice
Vai trò của DispatcherServlet trong Spring Framework là gì?
A .Gửi yêu cầu trực tiếp tới view.
B .Chuyển yêu cầu của người dùng tới controller phù hợp.
C .Tạo kết nối cơ sở dữ liệu.
D .Lưu trữ dữ liệu tạm thời.
192
Multiple Choice
Một trong những lỗi phổ biến nhất trong Technical Architecture là gì?
A .Không xem xét khả năng mở rộng (scalability).
B Chọn framework mới nhất.
C Phụ thuộc vào DAO cho tất cả các tầng.
D Sử dụng bảo mật quá mức cần thiết.
193
Multiple Choice
Bạn cần tăng tính mở rộng (scalability) của hệ thống sử dụng Spring Framework. Bạn sẽ làm gì?
A Tăng số lượng giao diện (view) để phân phối yêu cầu.
B Sử dụng Microservices Architecture thay vì Layered Architecture
C Thêm nhiều controllers vào hệ thống.
D Tối ưu hóa mô hình DAO để giảm truy vấn dư thừa.
194
Multiple Choice
Trong kiến trúc MVC, nếu bạn cần hiển thị dữ liệu theo cách tùy chỉnh nhưng vẫn đảm bảo bảo mật, bạn sẽ làm gì?
A Dùng DAO để bảo mật dữ liệu trước khi gửi đến view.
B Tạo một controller chuyên biệt để xử lý bảo mật cho mỗi loại dữ liệu.
C Sử dụng AOP để quản lý bảo mật dữ liệu trước khi gửi đến view.
D Chuyển toàn bộ dữ liệu thô vào view và xử lý tại đó.
195
Multiple Choice
Trong một hệ thống e-commerce, DispatcherServlet không thể xử lý yêu cầu đúng cách. Bạn sẽ kiểm tra thành phần nào đầu tiên?
A Controllers trong Spring Framework.
B DAO để đảm bảo dữ liệu đã được truy cập đúng.
C Các thành phần view để đảm bảo dữ liệu được hiển thị.
D Cấu hình DispatcherServlet trong file XML hoặc annotation.
196
Multiple Choice
Nếu một lớp controller trong Spring Framework phải xử lý quá nhiều logic, bạn sẽ cải thiện thiết kế như thế nào?
A .Tách controller thành nhiều lớp nhỏ hơn.
B Gộp controller với DAO để giảm bớt các tầng.
C Chuyển một phần logic vào service layer.
197
Multiple Choice
Trong hệ thống sử dụng Spring, bạn cần theo dõi tất cả các giao dịch (transactions). Thành phần nào phù hợp nhất để triển khai điều này?
A Dependency Injection (DI).
B DAO
C Aspect-Oriented Programming (AOP).
D DispatcherServlet.
198
Multiple Choice
Trong hệ thống Spring Framework, bạn nhận thấy DispatcherServlet xử lý sai yêu cầu từ người dùng. Nguyên nhân nào có thể xảy ra, và bạn sẽ kiểm tra thành phần nào trước?
A Nguyên nhân: Sai cấu hình mapping; kiểm tra file cấu hình DispatcherServlet.
B Nguyên nhân: Sai logic kinh doanh; kiểm tra các lớp DAO.
C Nguyên nhân: Sai caching; kiểm tra các transaction trong AOP.
D Nguyên nhân: Sai dependency injection; kiểm tra cấu hình view
199
Multiple Choice
Technical Architecture cần được hoàn thành trước giai đoạn nào?
A .Tạo use case
B Thiết kế chi tiết
C Viết code
D Phân tích độ bền
200
Multiple Choice
Vai trò của Technical Architect (Kiến trúc kỹ thuật) là gì?
A Xây dựng kiến trúc đúng, truyền đạt và đảm bảo tất cả các bên hiểu rõ.
B Đảm bảo rằng khách hàng hiểu rõ thiết kế chi tiết.
C Tạo mã nguồn cho toàn bộ hệ thống.
201
Multiple Choice
Mô hình "Layered Architecture" trong TA thường phân tách hệ thống thành những gì?
A .Các lớp kiểm thử, mã hóa và triển khai.
B Các lớp giao diện, dịch vụ và bảo mật.
C Các yếu tố thiết kế giao diện người dùng.
D Mô hình dữ liệu, gói/thành phần và triển khai
202
Multiple Choice
Một lỗi phổ biến khi thiết kế kiến trúc kỹ thuật là gì?
A Không tối ưu hóa các query trong DAO.
B Dùng AOP cho tất cả các tầng của hệ thống.
C Không sử dụng các view phức tạp.
D Quá phụ thuộc vào Model và View.
203
Multiple Choice
Khi sử dụng Spring Framework, làm thế nào để quản lý dependency phức tạp giữa các lớp?
A Tạo các controller bổ sung để giảm sự phụ thuộc.
B Tăng số lượng DAO để quản lý dependency tốt hơn.
C Loại bỏ dependency giữa các lớp.
D Sử dụng Inversion of Control (loC) để quản lý dependency.
204
Multiple Choice
Nếu hệ thống có nhiều dependency, cách nào giúp giảm độ phức tạp khi triển khai?
A Tạo thêm các thành phần trực tiếp để giảm số lớp.
B Dùng Inversion of Control (loC) để quản lý dependency.
C Chuyển toàn bộ dependency vào view.
D Tăng số lượng controller trong hệ thống.
205
Multiple Choice
Khi tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống, bạn cần điều chỉnh thành phần nào trước?
A Dependency Injection.
B. AOP
C Data Access Object (DAO).
D Giao diện người dùng (View).
206
Multiple Choice
Một hệ thống sử dụng kiến trúc Layered Architecture, nhưng hiệu suất kém khi số lượng giao dịch tăng. Bạn sẽ xử lý thế nào?
A Sử dụng caching trong DAO để giảm số lượng truy vấn cơ sở dữ liệu.
B Tăng số lượng Model trong MVC.
C Loại bỏ DispatcherServlet khỏi cấu trúc.
D Gộp tất cả các tầng thành một module.
207
Multiple Choice
Khi cần tích hợp nhiều loại cơ sở dữ liệu, bạn sẽ điều chỉnh thành phần nào trong
Spring Framework?
A View để kết nối trực tiếp với cơ sở dữ liệu.
B Controller để hỗ trợ nhiều giao diện.
C. DAO để cung cấp abstraction phù hợp cho nhiều cơ sở dữ liệu.
D DispatcherServlet để điều chỉnh dữ liệu.
208
Multiple Choice
Spring Framework sử dụng phương pháp nào để quản lý dependency giữa các lớp?
A Command and Control.
B Inversion of Control (loC).
C Direct Dependency Injection.
D Event-Driven Model
209
Multiple Choice
Điểm mạnh chính của mô hình DAO là gì?
A .Truy cập dữ liệu mà không phụ thuộc vào loại cơ sở dữ liệu.
B Hỗ trợ mọi giao diện người dùng
C Loại bỏ hoàn toàn các lỗi giao diện.
D Tăng tốc độ kết nối cơ sở dữ liệu.
210
Multiple Choice
Làm thế nào để áp dụng mô hình MVC để đảm bảo hệ thống dễ dàng bảo trì?
A .Đưa tất cả logic xử lý vào View để dễ kiểm tra.
B .Loại bỏ Model để giảm sự phức tạp.
C .Phân chia rõ ràng giữa Model, View, và Controller.
D .Gộp các View và Controller thành một module.
211
Multiple Choice
Trong một dự án lớn, bạn nhận thấy rằng các lớp DAO chứa nhiều logic không liên quan đến truy cập dữ liệu. Điều này vi phạm nguyên tắc nào trong Spring Framework và bạn sẽ xử lý như thế nào?
A .Vi phạm nguyên tắc caching; thêm bộ nhớ đệm cho DAO.
B .Vi phạm nguyên tắc bảo mật; chuyển logic vào controller.
C .Vi phạm nguyên tắc dependency injection; loại bỏ DAO khỏi hệ thống.
D .Vi phạm nguyên tắc phân tách trách nhiệm; chuyển logic sang service layer.
212
Multiple Choice
Một kiến trúc tốt dựa trên yếu tố nào?
A .Dự đoán xu hướng thị trường.
B .Yêu cầu kinh doanh và dịch vụ đã phân tích kỹ lưỡng.
C .Công nghệ mới nhất trên thị trường.
D .Tham khảo các dự án tương tự.
213
Multiple Choice
Một nhóm phát triển tích hợp nhiều loại cơ sở dữ liệu nhưng không sử dụng abstraction trong DAO. Hậu quả nào có thể xảy ra, và bạn sẽ đưa ra giải pháp nào?
A .Hậu quả: Hiệu suất thấp; giải pháp: thêm caching vào view.
B .Hậu quả: Hệ thống không thể mở rộng; giải pháp: giảm số lượng DAO.
C .Hậu quả: Code phụ thuộc mạnh vào cơ sở dữ liệu cụ thể, giải pháp: sử dụng abstraction để giảm phụ thuộc.
D .Hậu quả: Lỗi bảo mật; giải pháp: sử dụng AOP để bảo vệ DAO.
214
Multiple Choice
Sequence diagrams có mối quan hệ như thế nào với robustness diagrams?
A . Sequence diagrams hoàn toàn độc lập với robustness diagrams.
B . Robustness diagrams không liên quan đến sequence diagrams.
C . Sequence diagrams mở rộng các controllers trong robustness diagrams thành các thông điệp.
D . Sequence diagrams thay thế robustness diagrams.
215
Multiple Choice
Trong ICONIX Process, mục tiêu nào không phải là mục tiêu chính của sequence diagrams?
A . Chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu.
B . Phân bổ hành vi cho các lớp.
C . Hoàn thiện phân bổ phương thức giữa các lớp.
D . Thể hiện cách các lớp tương tác trong suốt vòng đời của use case.
216
Multiple Choice
Các đường thẳng đứng (lifelines) trên sequence diagrams thể hiện điều gì?
A . Cấu trúc tĩnh của đối tượng.
B . Các lỗi logic trong hệ thống.
C . Thời gian tồn tại của các đối tượng trong hệ thống.
D . Dữ liệu đang được truyền qua các lớp.
217
Multiple Choice
Một controller từ robustness diagram thường được chuyển đổi thành gì trên sequence diagram?
A . Một lớp dữ liệu.
B . Một boundary object mới.
C . Một phương thức hoặc một tập hợp phương thức.
D . Một thuộc tính của entity object.
218
Multiple Choice
Khi nào cần chia nhỏ sequence diagram thành nhiều diagram khác nhau?
A . Khi các boundary objects quá lớn.
B . Khi use case quá phức tạp để thể hiện trong một diagram
C. Khi không có thời gian để hoàn thành một diagram duy nhất.
D . Khi thiết kế chỉ có một kịch bản chính.
219
Multiple Choice
Mối quan hệ giữa class diagrams và sequence diagrams là gì?
A . Sequence diagrams không liên quan đến class diagrams.
B. Sequence diagrams hỗ trợ cập nhật và tính chỉnh class diagrams.
C . Sequence diagrams chỉ hỗ trợ việc kiểm tra use case.
D. Sequence diagrams thay thế class diagrams trong thiết kế chi tiết.
220
Multiple Choice
Trong ICONIX Process, bước nào là bước chuẩn bị cuối cùng trước khi bắt đầu vẽ sequence diagrams?
A . Tinh chỉnh sơ đồ lớp
B . Phân tích độ bền (Robustness analysis).
C . Kiểm tra mô hình tĩnh
221
Multiple Choice
Nếu một sequence diagram trở nên quá phức tạp với nhiều đối tượng và thông điệp, bạn nên làm gì để cải thiện?
A . Chia nhỏ sequence diagram thành các diagram nhỏ hơn theo từng kịch bản.
B . Loại bỏ một số boundary objects.
C . Chỉ tập trung vào flow chính và bỏ qua các chi tiết nhỏ.
D . Gộp tất cả các entity objects thành một nhóm.
222
Multiple Choice
Khi nào cần cập nhật class diagram dựa trên thông tin từ sequence diagram?
A . Khi một boundary object không có trong class diagram.
B . Khi các thông điệp trên sequence diagram quá ngắn.
C . Khi một phương thức mới được xác định trong sequence diagram.
D . Khi một kịch bản thay thế không được bao phủ trong sequence diagram.
223
Multiple Choice
Nếu một thông điệp trong sequence diagram không khớp với mô tả trong use case text, bạn sẽ làm gì?
A . Chuyến thông điệp thành một controller mới.
B. Chỉnh sửa sequence diagram để khớp với use case text.
C . Loại bỏ thông điệp này khỏi sequence diagram.
D. Tạo một use case mới để phù hợp với thông điệp.
224
Multiple Choice
Một sequence diagram thiếu các entity objects. Điều này sẽ ảnh hưởng gì đến hệ thống?
A . Hệ thống sẽ thiếu các phương thức xử lý dữ liệu.
B . Các boundary objects sẽ không hiển thị đúng thông tin.
C . Use case sẽ trở nên không cần thiết.
D . Các controllers sẽ không thể hoạt động.
225
Multiple Choice
Nếu một boundary object không nhận được thông điệp cần thiết trên sequence diagram, điều gì nên được kiểm tra?
A . Các lifelines để tăng thời gian tồn tại của boundary object.
B . Class diagram để xác minh tên các đối tượng.
C . Text của use case để đảm bảo các hành vi được mô tả đầy đủ.
D . Controllers để thêm thông điệp mới.
226
Multiple Choice
Làm thế nào để kiểm tra rằng sequence diagram tuân thủ UML?
A . Tăng số lượng controllers trong diagram.
B . Đảm bảo rằng tất cả các thông điệp được đặt tên và có hướng rõ ràng.
C . Giảm số lượng lifelines xuống tối thiểu.
D . Loại bỏ tất cả các boundary objects không cần thiết.
227
Multiple Choice
Một sequence diagram không có bất kỳ boundary object nào. Điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến
thiết kế?
A . Hệ thống sẽ thiếu giao diện để tương tác với người dùng.
B . Các entity objects sẽ không thể lưu trữ dữ liệu.
C. Diagram sẽ vẫn hoạt động bình thường.
D . Các controllers sẽ không thể xử lý logic.
228
Multiple Choice
Nếu một sequence diagram thể hiện một boundary object thực hiện quá nhiều logic xử lý, bạn sẽ xử lý như thế nào?
A . Xóa các thông điệp không cần thiết.
B . Tăng số lượng boundary objects để giảm tải.
C . Gộp boundary object với entity object để giảm độ phức tạp.
D . Chuyển logic xử lý từ boundary object sang controller.
229
Multiple Choice
Điều gì xảy ra nếu các controllers không được chuyển đổi thành thông điệp trên sequence diagrams?
A . Thiết kế sẽ thiếu các phương thức cần thiết.
B . Tăng độ phức tạp của domain model.
C . Không ảnh hưởng gì đến thiết kế.
D . Làm giảm hiệu quả của các use case.
230
Multiple Choice
Lợi ích chính của việc đặt text của use case bên cạnh sequence diagram là gì?
A . Giảm thời gian phân tích yêu cầu.
B . Tăng tính thẩm mỹ cho diagram.
C . Đảm bảo rằng thiết kế phù hợp với yêu cầu hành vi của hệ thống.
D . Làm cho sequence diagram trở nên dễ đọc hơn.
231
Multiple Choice
Điều gì cần được kiểm tra trong sequence diagrams để đảm bảo tính chính xác của thiết kế?
A . Các boundary objects có đúng tên không.
B . Các thông điệp phù hợp với các use case text.
C . Số lượng đối tượng trong mỗi diagram
D . Tính tương thích với cơ sở dữ liệu.
232
Multiple Choice
Tại sao không nên vẽ flowcharts trên sequence diagrams?
A . Flowcharts làm mất sự liên kết giữa các use case và thiết kế.
B . Flowcharts không được UML hỗ trợ.
C . Flowcharts không thể hiện được việc phân bổ hành vi giữa các lớp.
D . Flowcharts không thích hợp cho các hệ thống lớn.
233
Multiple Choice
Khi vẽ sequence diagrams, làm thế nào để đảm bảo rằng tất cả các hành vi quan trọng của hệ thống được bao phủ?
A . Chỉ tập trung vào kịch bản chính của use case.
B . Liệt kê tất cả các kịch bản chính và kịch bản thay thế trong use case.
C. Loại bỏ các entity objects không cần thiết.
D . Sử dụng các boundary objects để thay thế controllers.
234
Multiple Choice
Tại sao việc kiểm tra lifelines trên sequence diagram lại quan trọng?
A . Để đảm bảo rằng các đối tượng tồn tại đúng thời gian cần thiết.
B. Để tăng tính thẩm mỹ của diagram.
C . Để giảm số lượng thông điệp trong diagram.
D. Để xác định kịch bản thay thế
235
Multiple Choice
Nếu một use case có nhiều controllers nhưng các thông điệp không được chuyển đổi chính xác trên sequence diagrams, điều gì sẽ xảy ra?
A . Phân bổ hành vi sẽ không rõ ràng, gây khó khăn khi thiết kế chi tiết.
B . Entity objects không thể xử lý dữ liệu đúng cách.
C . Các boundary objects sẽ không thể giao tiếp.
D . Thiết kế sẽ hoàn chỉnh nhưng không tối ưu
236
Multiple Choice
Khi mô tả kịch bản thay thế trên sequence diagram, yếu tố nào cần được ưu tiên?
A . Gộp kịch bản thay thế vào kịch bản chính.
B . Rõ ràng về luồng dữ liệu và hành vi.
C . Loại bỏ các thông điệp không quan trọng.
D . Tăng số lượng đối tượng trên diagram.
237
Multiple Choice
Một use case có nhiều kịch bản thay thế nhưng sequence diagram chỉ mô tả kịch bản chính. Điều này ảnh hưởng gì đến hệ thống, và bạn sẽ làm gì để cải thiện?
A . Ảnh hưởng: Kịch bản chính trở nên phức tạp; cải thiện: Loại bỏ các kịch bản thay thế không quan trọng.
B . Ảnh hưởng: Hệ thống không thể xử lý các trường hợp ngoại lệ; cải thiện: Vẽ thêm sequence diagrams cho các kịch bản thay thế.
C . Ảnh hưởng: Boundary objects bị quá tải; cải thiện: Tăng số lượng boundary objects.
D . Ảnh hưởng: Tăng độ phức tạp của class diagram; cải thiện: Thêm thông điệp vào kịch bản chính.
238
Multiple Choice
Mục tiêu chính của việc vẽ Sequence Diagrams là gì?
A . Thể hiện cách dữ liệu được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu.
B . Mô tả cách các đối tượng tương tác với nhau trong thời gian thực.
C . Thể hiện cấu trúc tĩnh của hệ thống.
D. Mô tả hành vi của từng đối tượng riêng lẻ.
239
Multiple Choice
Một use case thường cần bao nhiêu sequence diagrams?
A . Không bắt buộc phải có sequence diagrams.
B . Một sequence diagram cho mỗi lớp trong hệ thống.
C . Mỗi use case cần một sequence diagram, bao gồm cả các kịch bản chính và thay thế.
D . Chỉ cần một sequence diagram cho toàn bộ hệ thống.
240
Multiple Choice
Các thành phần chính trong một sequence diagram là gì?
A . Actors, boundary objects, và messages.
B . Actors, controllers, và dữ liệu.
C . Boundary objects, entity objects, và control objects.
D . Boundary objects, use case text, và database models.
241
Multiple Choice
Khi một use case có các boundary objects chưa được xác định rõ, bước đầu tiên bạn cần thực hiện là gì?
A . Bỏ qua boundary objects và tập trung vào controllers.
B . Thêm các boundary objects giả định vào sequence diagram.
C . Xác định lại boundary objects trong robustness diagram.
D . Chuyển các boundary objects thành entity objects.
242
Multiple Choice
Nếu các thông điệp trên sequence diagram quá phức tạp, bạn sẽ làm gì để làm rõ hơn?
A . Gộp tất cả thông điệp lại thành một phương thức.
B . Tăng số lượng boundary objects.
C . Loại bỏ các thông điệp không cần thiết.
D . Sử dụng các phương thức trừu tượng để đơn giản hóa thông điệp.
243
Multiple Choice
Một sequence diagram cho thấy một controller gửi thông điệp đến các đối tượng khác nhưng không có thông điệp trả về. Điều này có thể gây ra vấn đề gì trong thiết kế, và bạn sẽ xử lý như thế nào?
A . Vấn đề: Thiếu entity object; xử lý: Tạo thêm các entity object.
B . Vấn đề: Controller quá tải; xử lý: Chuyển thông điệp sang boundary object.
C . Vấn đề: Các phương thức không được hoàn thiện; xử lý: Thêm thông điệp trả về từ các đối tượng nhận.
D . Vấn đề: Mất tính bảo mật; xử lý: Dùng AOP để bảo vệ thông điệp.
244
Multiple Choice
Mục tiêu chính của Critical Design Review (CDR) là gì?
A .Hoàn thành việc lập trình các lớp cơ bản.
B .Xác nhận rằng thiết kế chi tiết phù hợp với yêu cầu.
C .Xây dựng tất cả các sequence diagrams.
D .Đảm bảo giao diện đồ họa người dùng hoàn thiện.
245
Multiple Choice
Một trong các mục tiêu quan trọng nhất của Critical Design Review (CDR) là gì?
A .Đảm bảo tính tiếp tục (continuity) của các thông điệp trên sequence diagram.
B .Loại bỏ các use case không cần thiết.
C .Kiểm tra giao diện đồ họa.
D .Tăng tốc độ triển khai mã nguồn.
246
Multiple Choice
Tại sao khách hàng không nên tham gia Critical Design Review (CDR)?
A .Vì khách hàng không đóng vai trò trong giai đoạn lập trình.
B .Vì CDR là một buổi họp kỹ thuật, không phù hợp với khách hàng không chuyên môn kỹ thuật.
C .Vì khách hàng không quan tâm đến thiết kế chi tiết.
D .Vì khách hàng đã ký duyệt yêu cầu hai lần trước đó.
247
Multiple Choice
Critical Design Review (CDR) có thể giúp phát hiện lỗi nào trong class diagram?
A .Các lớp không có thuộc tính hoặc các lớp có quá nhiều trách nhiệm.
B .Các lỗi trong việc thiết kế giao diện người dùng.
C .Các lỗi trong cơ sở dữ liệu.
D .Các lỗi về cú pháp mã nguồn.
248
Multiple Choice
Tại sao cần đảm bảo rằng các sequence diagram bao phủ cả kịch bản chính và kịch bản thay thế?
A .Để giảm số lượng use case cần thiết.
B .Để đảm bảo tính linh hoạt của giao diện người dùng.
C .Để hệ thống có thể xử lý các tình huống bất thường.
D .Để loại bỏ các lớp không cần thiết.
249
Multiple Choice
Một lợi ích của việc tập trung các trách nhiệm vào các lớp domain là gì?
A .Giảm số lượng use case cần thiết.
B .Dễ dàng tìm và sửa đổi các thay đổi liên quan đến domain.
C .Tăng tốc độ lập trình.
D .Loại bỏ nhu cầu sử dụng class diagram.
250
Multiple Choice
Một lỗi phổ biến liên quan đến DAO được phát hiện trong Critical Design Review (CDR) là gì?
A .DAO chứa thuộc tính không cần thiết.
B .Thiếu phương thức cần thiết trong lớp DAO.
C. DAO chứa quá nhiều logic giao diện người dùng.
D .DAO không hỗ trợ tính năng truy vấn cơ sở dữ liệu.
251
Multiple Choice
Trong Critical Design Review (CDR), tại sao cần kiểm tra kế hoạch kiểm thử?
A .Để đảm bảo rằng tất cả các chức năng được kiểm thử ở mức logic.
B .Để giảm số lượng use case cần kiểm thử.
C .Để đảm bảo giao diện người dùng hoạt động chính xác.
D .Để loại bỏ các kịch bản không cần thiết.
252
Multiple Choice
Khi phát hiện một lớp domain không có hành vi mà chỉ có thuộc tính, điều này ảnh hưởng như thế nào đến hệ thống, và bạn sẽ xử lý ra sao?
A .Ảnh hưởng: Lớp domain mất khả năng phản ánh logic nghiệp vụ; xử lý: Thêm các phương thức xử lý logic vào lớp.
B .Ảnh hưởng: Sequence diagram trở nên phức tạp; xử lý: Loại bỏ lớp domain.
C .Ảnh hưởng: Use case không đầy đủ; xử lý: Bổ sung các kịch bản thay thế.
D .Ảnh hưởng: Class diagram trở nên quá lớn; xử lý: Tách lớp thành nhiều module nhỏ hơn.
253
Multiple Choice
Nếu sequence diagram không bao gồm các thông điệp cho kịch bản thay thế, điều này ảnh hưởng gì đến hệ thống, và bạn sẽ xử lý như thế nào?
A .Ảnh hưởng: Logic nghiệp vụ bị ảnh hưởng; xử lý: Thêm các lớp mới vào class diagram.
B .Ảnh hưởng: Mất tính nhất quán giữa class diagram và sequence diagram; xử lý: Chỉnh sửa class diagram.
C .Ảnh hưởng: Hệ thống không xử lý được các tình huống ngoại lệ; xử lý: Bổ sung các thông điệp vào sequence diagram.
D .Ảnh hưởng: Tăng độ phức tạp của hệ thống; xử lý: Tối ưu hóa các thông điệp hiện có.
254
Multiple Choice
Trong Critical Design Review (CDR), bạn phát hiện một sequence diagram có thông điệp không khớp với class diagram. Bước xử lý hợp lý là gì?
A .Loại bỏ thông điệp khỏi sequence diagram.
B .Cập nhật class diagram để thêm các phương thức phù hợp với thông điệp.
C .Tăng số lượng lớp trong class diagram.
D .Chuyển các thông điệp thành kịch bản thay thế.
255
Multiple Choice
Nếu một lớp DAO chứa quá nhiều logic xử lý, điều này sẽ ảnh hưởng ra sao đến hệ thống? Bạn sẽ giải quyết như thế nào?
A .Ảnh hưởng: Hệ thống trở nên khó bảo trì; xử lý: Chuyển logic xử lý sang các lớp service.
B .Ảnh hưởng: Giảm hiệu suất hệ thống; xử lý: Tăng số lượng lớp DAO.
C .Ảnh hưởng: Mất tính nhất quán giữa DAO và domain model; xử lý: Tạo thêm các thuộc tính trong DAO.
D .Ảnh hưởng: Tăng độ phức tạp của class diagram; xử lý: Tách DAO thành các module nhỏ hơn.
256
Multiple Choice
Một lớp domain không có thuộc tính và chỉ có phương thức. Điều này có hợp lý không?
A .Không hợp lý; cần chuyển các phương thức sang lớp controller.
B .Hợp lý; các lớp domain chỉ cần các phương thức xử lý logic.
C .Hợp lý nếu các thuộc tỉnh được xử lý ở lớp DAO.
D .Không hợp lý; cần thêm các thuộc tính để đảm bảo lớp thể hiện đầy đủ dữ liệu cần thiết.
257
Multiple Choice
Trong Critical Design Review (CDR), nếu phát hiện một use case không đủ chi tiết, bạn nên làm gì?
A .Chuyển use case thành một lớp domain.
B .Bổ sung thêm các lớp vào class diagram.
C .Cập nhật use case text để bổ sung các chi tiết cần thiết.
D .Loại bỏ use case khỏi thiết kế.
258
Multiple Choice
Khi phân tích kế hoạch kiểm thử trong Critical Design Review (CDR), bạn nhận thấy một số chức năng quan trọng không được kiểm thử ở mức logic. Điều này ảnh hưởng gì đến chất lượng hệ thống, và bạn sẽ làm gì để cải thiện?
A .Ảnh hưởng: Các lỗi logic có thể không được phát hiện; cải thiện: Cập nhật kế hoạch kiểm thử để bao phủ đầy đủ các chức năng logic.
B .Ảnh hưởng: Use case không được kiểm thử đầy đủ; cải thiện: Loại bỏ các kịch bản thay thế.
C .Ảnh hưởng: Tăng độ phức tạp của sequence diagram; cải thiện: Đơn giản hóa class diagram.
D .Ảnh hưởng: Hiệu suất của hệ thống bị giảm; cải thiện: Tăng số lượng phương thức trong các lớp service.
259
Multiple Choice
Critical Design Review (CDR) nên được tổ chức khi nào?
A .Ngay sau khi kết thúc giai đoạn phát triển.
B .Trước khi bật đầu lập trình.
C .Sau khi phát hành sản phẩm.
D .Trong giai đoạn kiểm thử.
260
Multiple Choice
Một trong những lỗi phổ biến trên sequence diagram được phát hiện trong Critical Design Review (CDR) là gì?
A .Các use case không đầy đủ.
B .Số lượng lớp không đủ trên class diagram.
C .Các lỗi logic trong thiết kế giao diện.
D .Các mũi tên thông điệp không khớp với đối tượng gửi và nhận.
261
Multiple Choice
Một lỗi phổ biến liên quan đến "anemic domain model" là gì?
A .Các lớp domain chỉ có thuộc tính mà không có hành vi.
B .Các lớp controller chứa quá nhiều logic xử lý.
C .Không sử dụng class diagram.
D .Tập trung vào giao diện người dùng thay vì logic.
262
Multiple Choice
Khi nào cần chia nhỏ một sequence diagram thành nhiều diagram khác nhau trong quá trình Critical Design Review (CDR)?
A .Khi không có đủ thông điệp trên diagram.
B .Khi một diagram trở nên quá phức tạp hoặc có nhiều kịch bản thay thế.
C. Khi một use case có ít hơn 3 kịch bản chính.
D .Khi số lượng lớp trong class diagram vượt quá giới hạn.
263
Multiple Choice
Nếu một lớp boundary thực hiện nhiều hơn một trách nhiệm, bạn sẽ làm gì để cải thiện?
A Chuyển tất cả trách nhiệm sang lớp controller.
B .Hợp nhất lớp boundary với lớp DAO.
C .Loại bỏ các lớp domain liên quan.
D .Tách lớp boundary thành nhiều lớp nhỏ hơn, mỗi lớp đảm nhận một trách nhiệm.
264
Multiple Choice
Khi kiểm tra Critical Design Review (CDR), bạn nhận thấy một lớp controller chịu trách nhiệm cho cả logic giao diện và logic nghiệp vụ. Điều này vi phạm nguyên tắc gì, và cách khắc phục là gì?
A .Vi phạm: Tính nhất quán của sequence diagram; cách khắc phục: Loại bỏ các lớp không liên quan.
C .Vi phạm: Phân tách trách nhiệm; cách khắc phục: Chuyến logic nghiệp vụ sang lớp domain hoặc service.
D. Vi phạm: Tối ưu hóa hiệu suất; cách khắc phục: Gộp tất cả logic vào lớp DAO.
B. Vi phạm: Tăng số lượng lớp; cách khắc phục: Giảm số lượng lớp trong thiết kế.
265
Multiple Choice
Tại sao các lớp trong class diagram cần được xem xét trong Critical Design Review (CDR)?
A .Để giảm số lượng phương thức được triển khai.
B .Để kiểm tra tính tương thích của cơ sở dữ liệu.
C .Để xác định lại các use case quan trọng.
D .Để đảm bảo chúng khớp với các chức năng trên sequence diagram.
266
Multiple Choice
Trong Critical Design Review (CDR), làm thế nào để kiểm tra rằng các lớp trong class diagram không vi phạm nguyên tắc phân tách trách nhiệm?
A .Giảm số lượng lớp xuống mức tối thiểu.
B .Loại bỏ tất cả các phương thức không cần thiết.
C .Tăng số lượng thuộc tính trong các lớp.
D .Đảm bảo rằng mỗi lớp chỉ có một lý do để thay đổi.
267
Multiple Choice
Tại sao cần kiểm tra kỹ các lớp service trong Critical Design Review (CDR)?
A .Để tăng tốc độ thực thi của hệ thống.
B .Để đảm bảo rằng logic nghiệp vụ được xử lý đúng và không bị lẫn vào các lớp khác.
C .Để loại bỏ các phương thức không cần thiết trong DAO.
D .Để giảm số lượng use case.
268
Multiple Choice
Một sequence diagram trong Critical Design Review (CDR) cho thấy các thông điệp giữa các lớp domain không được chuyển qua controller. Điều này vi phạm nguyên tắc nào, và bạn sẽ xử lý ra sao ?
A .Vi phạm: Sequence diagram quá đơn giản; xử lý: Tăng số lượng thông điệp trong diagram.
B .Vi phạm: Phân tách trách nhiệm giữa boundary và domain; xử lý: Chuyển thông điệp trực tiếp qua boundary objects.
C .Vi phạm: Thiếu các lớp domain; xử lý: Tạo thêm các lớp domain mới.
D .Vi phạm: Giao tiếp giữa các lớp domain không được kiểm soát; xử lý: Thêm một lớp controller để điều phối thông điệp.
269
Multiple Choice
Nếu sequence diagram có quá nhiều thông điệp mà không phân bổ rõ ràng cho các lớp, bạn sẽ làm gì?
A .Gộp tất cả thông điệp thành một phương thức lớn.
B .Loại bỏ các thông điệp không cần thiết.
C .Thêm các lớp mới vào class diagram.
D .Phân bổ lại thông điệp cho các lớp phù hợp dựa trên trách nhiệm của chúng.
270
Multiple Choice
Ai nên tham gia buổi Critical Design Review (CDR)?
A .Chỉ đội thiết kế và phát triển.
B .Chỉ đội kiểm thử.
C .Tất cả các bên liên quan, bao gồm cả khách hàng.
D .Chỉ khách hàng và quản lý dự án.
271
Multiple Choice
Một nguyên tắc quan trọng trong thiết kế đối tượng (OOD) được nhấn mạnh trong Critical Design Review (CDR) là gì?
A .Phân tách trách nhiệm (Responsibility-Driven Design).
B .Tối ưu hóa giao diện người dùng.
C .Tập trung vào thiết kế giao diện.
D .Tăng số lượng lớp để đảm bảo tính linh hoạt.
272
Multiple Choice
Nếu một lớp DAO thiếu các phương thức cần thiết, điều này ảnh hưởng gì đến hệ thống?
A .Hệ thống không thể truy cập hoặc thao tác dữ liệu đúng cách.
B .Hệ thống bị giảm hiệu suất.
C .Hệ thống mất tính nhất quán giữa domain model và class diagram.
D .Hệ thống không thể xử lý các giao diện người dùng.
273
Multiple Choice
Khi kiểm tra class diagram trong Critical Design Review (CDR), bạn nhận thấy một lớp có quá nhiều trách nhiệm, bao gồm cả xử lý logic nghiệp vụ và giao diện. Điều này ảnh hưởng như thế nào đến thiết kế, và bạn sẽ cải thiện ra sao?
Ảnh hưởng: Tăng độ phức tạp của giao diện người dùng; cải thiện: Chuyển các phương thức vào lớp controller.
Ảnh hưởng: Thiết kế trở nên khó bảo trì; cải thiện: Tách lớp thành các lớp riêng biệt theo nguyên tắc phân tách trách nhiệm.
Ảnh hưởng: Logic nghiệp vụ bị lỗi; cải thiện: Loại bỏ các lớp không cần thiết.
Ảnh hưởng: Sequence diagram không khớp với class diagram; cải thiện: Thêm các thuộc tính mới vào lớp.
HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG
By Hùng Trần
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 273
SLIDE
Similar Resources on Wayground
200 questions
untitled
Lesson
•
5th - 6th Grade
185 questions
abcyfguy
Lesson
•
University
180 questions
Untitled Presentation
Lesson
•
12th Grade
355 questions
ÔN TẬP ĐIỆN NĂNG- CÔNG SUẤT- TÁC DỤNG CẢU DÒNG ĐIỆN XC
Lesson
•
9th Grade
231 questions
QUẢN TỒN TRỮ THUỐC
Lesson
•
University
243 questions
quocphong1
Lesson
•
KG - 1st Grade
216 questions
SO SÁNH
Lesson
•
8th Grade
205 questions
Writing Unit 1 (Q1-5)
Lesson
•
University
Popular Resources on Wayground
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
10 questions
Probability Practice
Quiz
•
4th Grade
15 questions
Probability on Number LIne
Quiz
•
4th Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
6 questions
Appropriate Chromebook Usage
Lesson
•
7th Grade
10 questions
Greek Bases tele and phon
Quiz
•
6th - 8th Grade
Discover more resources for Other
12 questions
IREAD Week 4 - Review
Quiz
•
3rd Grade - University
20 questions
Endocrine System
Quiz
•
University
7 questions
Renewable and Nonrenewable Resources
Interactive video
•
4th Grade - University
30 questions
W25: PSYCH 250 - Exam 2 Practice
Quiz
•
University
5 questions
Inherited and Acquired Traits of Animals
Interactive video
•
4th Grade - University
20 questions
Implicit vs. Explicit
Quiz
•
6th Grade - University
7 questions
Comparing Fractions
Interactive video
•
1st Grade - University
38 questions
Unit 8 Review - Absolutism & Revolution
Quiz
•
10th Grade - University