Search Header Logo
Tổng hợp Từ vựng Unit 10 và 11

Tổng hợp Từ vựng Unit 10 và 11

Assessment

Presentation

English

6th Grade

Hard

Created by

Mỹ Nga Trần

FREE Resource

1 Slide • 138 Questions

1

Bài học không có tiêu đề

By Mỹ Nga Trần

2

Multiple Choice

Snow

1

Tuyết

2

Mưa

3

Nắng

4

Khô

3

Fill in the Blanks

media image

4

Fill in the Blanks

media image

5

Fill in the Blanks

media image

6

Multiple Choice

Throw (v)

1

Vứt

2

Cầm lấy

3

Gữ chặt

4

Tóm lấy

7

Multiple Choice

Town (n)

1

Thành phố

2

Thị trấn

3

Nông thôn

4

Khu dân cư

8

Multiple Choice

Crowd

1

vương miện

2

đám đông

3

dân cư

4

con bò

9

Fill in the Blanks

media image

10

Fill in the Blanks

media image

11

Fill in the Blanks

media image

12

Fill in the Blanks

media image

13

Fill in the Blanks

media image

14

Fill in the Blanks

media image

15

Fill in the Blanks

media image

16

Fill in the Blanks

media image

17

Fill in the Blanks

media image

18

Fill in the Blanks

media image

19

Multiple Choice

idea (n)

1

Dự án

2

Ý tưởng

3

Quan điểm

4

Góc nhìn

20

Multiple Choice

Bag (n)

1

Nón

2

Túi

3

Cái kinh

4

Dây chuyền

21

Multiple Choice

Robot (n)

1

Người máy

2

Người rừng

3

Con người

4

Người dưng

22

Fill in the Blanks

media image

23

Multiple Choice

Do the dishes (phr)

1

Rửa chén/bát

2

Ăn bữa ăn

3

Rửa xe

4

Giặt đồ

24

Multiple Choice

Meal (n)

1

Đồ ăn

2

ngon

3

Bữa ăn

4

dỡ

25

Multiple Choice

iron clothes (phr)

1

ủi quần áo

2

làm kho quần áo

3

sấy khô quần áo

4

giặt đồ

26

Multiple Choice

Instead of (prep)

1

Bởi vì

2

Mặc dù

3

Vì vậy

4

Thay vì

27

Fill in the Blanks

media image

28

Multiple Choice

Cycle (v)

1

Đi xe hơi

2

Đi bộ

3

Trượt ván

4

Đi xe đạp

29

Fill in the Blanks

media image

30

Multiple Choice

Tip (v)

1

Mẹo vặt

2

Lựa chọn tốt

3

Bí quyết

4

Công thức

31

Fill in the Blanks

media image

32

Multiple Choice

Gym (n)

1

Phòng xông hơi

2

Thính phòng

3

Phòng tập thể dục

4

Phòng múa ballet

33

Fill in the Blanks

media image

34

Multiple Choice

Bin (n)

1

Thùng giấy

2

Thùng catton

3

Thùng rác

4

Thùng xốp

35

Multiple Choice

Move (v)

1

Di chuyển

2

Đứng yên

3

Chạy

4

Đi bộ

36

Multiple Choice

Air (n)

1

Bầu trời

2

Đám mây

3

Không gian vũ trụ

4

Không khí

37

Fill in the Blanks

media image

38

Fill in the Blanks

media image

39

Fill in the Blanks

40

Multiple Choice

Crown

1

đám đông

2

con bò

3

vương miện

4

dân cư

41

Fill in the Blanks

media image

42

Fill in the Blanks

media image

43

Fill in the Blanks

media image

44

Multiple Choice

Feed (v)

1

Cho uống

2

Cho quà

3

Cho đi

4

Cho ăn

45

Multiple Choice

Voice (n)

1

Tiếng nói

2

Tiếng lóng

3

Tiếng lòng

4

Tiếng ca

46

Fill in the Blanks

media image

47

Fill in the Blanks

media image

48

Fill in the Blanks

media image

49

Fill in the Blanks

media image

50

Fill in the Blanks

media image

51

Multiple Choice

Tired (adj)

1

Mệt mỏi

2

Khỏe mạnh

3

Lực điền

4

Tăng động

52

Fill in the Blanks

media image

53

Multiple Choice

Less (adv)

1

Nhiều hơn

2

Ít hơn

3

Nhiều nhất

4

Cạn kiệt

54

Multiple Choice

Shadow

1

ánh sáng

2

quyền lực

3

ly kì

4

bóng tối

55

Multiple Choice

Warm (adj)

1

Ấm áp

2

Lạnh lẽo

3

Bình thường

4

Sốt cao

56

Multiple Choice

Planet (n)

1

Vũ trụ

2

Trái đất

3

Hành tinh

4

Sao thổ

57

Fill in the Blanks

media image

58

Multiple Choice

Large (adj)

1

Nhỏ

2

Khổng lồ

3

Lớn

4

Tí hon

59

Multiple Choice

Fresh (adj)

1

Ấm áp

2

Trong lành

3

Dơ bẩn

4

Ô nhiễm

60

Multiple Choice

Dream (v,n)

1

Mơ ước

2

Ngủ

3

Ngủ mớ

4

Ảo giác

61

Fill in the Blanks

media image

62

Multiple Choice

Powerful

1

quyền lực

2

yếu đuối

3

sợ hãi

4

bóng tối

63

Multiple Choice

Forest (n)

1

Khu vườn

2

Sân nhà

3

Khu rừng

4

Trang trại

64

Multiple Choice

Early (adv / adj)

1

Trễ nải

2

Sớm

3

Đúng giờ

4

Lố giờ

65

Fill in the Blanks

media image

66

Fill in the Blanks

media image

67

Multiple Choice

Noise (n)

1

Ồn ào

2

Yên lặng

3

Yên bình

4

Ảm đạm

68

Fill in the Blanks

media image

69

Multiple Choice

Save (v)

1

Cứu giúp

2

Mặc kệ

3

Ồn ào

4

Kiếm chuyện

70

Multiple Choice

Question image

Thrilling

1

sấm sét

2

thở

3

nhà hát

4

ly kỳ

71

Fill in the Blanks

media image

72

Fill in the Blanks

media image

73

Multiple Choice

Bedroom (n)

1

Phòng tắm

2

Phòng bếp

3

Phòng khách

4

Phòng ngủ

74

Multiple Choice

ill (adj)

1

Khỏe mạnh

2

Ốm

3

Sốt

4

Ho

75

Multiple Choice

Thunder

1

nắng

2

mưa

3

sấm sét

4

nhà hát

76

Fill in the Blanks

media image

77

Fill in the Blanks

78

Fill in the Blanks

media image

79

Multiple Choice

Breath

1

thở

2

biểu tượng

3

nhà hát

4

vương miện

80

Multiple Choice

Egg (n)

1

Trái banh

2

Trái đu đủ

3

Trái chôm chôm

4

Trứng

81

Fill in the Blanks

82

Multiple Choice

Theater

1

sân bóng

2

bệnh viện

3

nhà hát

4

trường học

83

Fill in the Blanks

media image

84

Multiple Choice

Symbol

1

bảng hiệu

2

logo

3

dấu hiệu

4

biểu tượng

85

Fill in the Blanks

media image

86

Multiple Choice

Sign

1

bảng hiệu

2

biểu tượng

3

logo

4

dấu hiệu

87

Multiple Choice

Computer (n)

1

Con chuột

2

Màn hình

3

Máy tính

4

Bàn phím

88

Multiple Choice

Signal

1

nảng hiệu

2

dấu hiệu

3

biểu tượng

4

logo

89

Fill in the Blanks

media image

90

Multiple Choice

Continent

1

quốc gia

2

châu lục

3

lãnh thổ

4

khu vực

91

Fill in the Blanks

media image

92

Multiple Choice

Awful

1

tốt đẹp

2

dơ bẩn

3

tồi tệ

4

ngon

93

Multiple Choice

Moon (n)

1

Mặt trời

2

Mặt tiền

3

Mặt đất

4

Mặt trăng

94

Multiple Choice

Asian

1

Châu Âu

2

Châu Á

3

Châu Phi

4

Châu Mỹ

95

Fill in the Blanks

media image

96

Multiple Choice

Europe

1

Châu Âu

2

Châu Á

3

Châu Phi

4

Châu Mỹ

97

Multiple Choice

Sure (adj)

1

Không chắc chắn

2

Hên xui

3

Không rõ

4

Chắc chắn

98

Multiple Choice

Africa

1

Châu Á

2

Châu Mỹ

3

Châu Phi

4

Châu Âu

99

Multiple Choice

Australia

1

Châu Mỹ

2

Châu Úc

3

Châu Á

4

Châu Phi

100

Multiple Choice

Helmet

1

Nón lá

2

Mũ bảo hiểm

3

Dây thừng

4

Núi đồi

101

Multiple Choice

How long

1

mức độ thường xuyên

2

Bao nhiêu, giá tiền

3

bao lâu

4

Khi nào

102

Multiple Choice

How often

1

Mức độ thường xuyên

2

Bao Lâu

3

Khi nào

4

Bao nhiêu, giá tiền

103

Multiple Choice

How much

1

Bao lâu

2

Bao nhiêu, giá tiền

3

Mức độ thường xuyên

4

Khi nào

104

Multiple Choice

University

1

Bệnh viện

2

Bưu điện

3

Rạp chiếu phim

4

Đại học

105

Multiple Choice

Hospital

1

Bệnh viện

2

Bưu Điện

3

Rạp chiếu phim

4

Đại học

106

Multiple Choice

Post office

1

Bệnh viện

2

Bưu điện

3

Đại học

4

Rạp chiếu phim

107

Multiple Choice

Cinema

1

Đại học

2

Bệnh viện

3

Rạp chiếu phim

4

Bưu điện

108

Multiple Choice

Delicious

1

Dở tệ

2

Bẩn

3

Ngon

4

Khỏe mạnh

109

Multiple Choice

Normal

1

Bình thường

2

Ngon

3

Tuyệt vời

4

Kinh khủng

110

Multiple Choice

Terrible

1

Thơm ngon

2

Kinh khủng

3

Bình thường

4

Dơ bẩn

111

Multiple Choice

Dirty

1

Dơ bẩn

2

Ngon

3

Bình thường

4

Kinh khủng

112

Multiple Choice

Romantic

1

Hậu đậu

2

Lãng mạn

3

Kinh dị

4

Hành động

113

Multiple Choice

Clumsy

1

Khéo tay

2

Xấu hỗ

3

Hậu đậu

4

Lãng mạn

114

Multiple Choice

Entertainment

1

giáo dục

2

giải trí

3

hậu đậu

4

hoạt hình

115

Multiple Choice

The old

1

Người già

2

Người trẻ

3

Trung niên

4

Trẻ em

116

Multiple Choice

The young

1

Trung niên

2

Người già

3

Phụ nữ

4

Người trẻ

117

Multiple Choice

Program

1

Chương trình

2

Hoạt hình

3

giải trí

4

giáo dục

118

Multiple Choice

Channel

1

Chương trình

2

Hoạt hình

3

Kênh tin tức

4

giáo dục

119

Multiple Choice

Report

1

Báo cáo

2

Khen ngợi

3

Vinh danh

4

Tự hào

120

Multiple Choice

Set

1

Bộ

2

Tách lẻ

3

Sắp xếp

4

Trình bày

121

Multiple Choice

Interest in = Keen on

1

Quan tâm

2

Không thích

3

Chăm sóc

4

Ghét bỏ

122

Fill in the Blanks

media image

123

Fill in the Blanks

media image

124

Fill in the Blanks

media image

125

Fill in the Blanks

media image

126

Multiple Choice

Electric cooker (n)

1

Bếp điện

2

Bếp gas

3

Nồi cơm điện

4

Bếp đa năng

127

Fill in the Blanks

media image

128

Multiple Choice

Hi-tech (adj)

1

Công nghệ lỗi thời

2

Hạ tầng công nghệ

3

Công nghệ cao

4

Công nghệ thấp

129

Fill in the Blanks

media image

130

Fill in the Blanks

media image

131

Multiple Choice

Look after (n)

1

Chăm chỉ

2

Chăm hoa

3

Chăm nom

4

Cần cù

132

Fill in the Blanks

media image

Type answer...

133

Fill in the Blanks

media image

134

Multiple Choice

Question image

Solar energy

1

Năng lượng nhân tạo

2

Năng lượng gió

3

Năng lượng mặt trời

4

Năng lượng nước

135

Fill in the Blanks

136

Multiple Choice

Super (adj)

1

Siêu đẳng

2

Siêu nhiên

3

Siêu nhân tạo

4

Siêu nhân

137

Multiple Choice

Kiểu, loại

1

Kind

2

Type

3

Temple

4

Tidy

138

Multiple Choice

Máy giặt

1

Washing dishes

2

Dishwasher

3

Washing machine

4

Wash your hair

139

Fill in the Blanks

Bài học không có tiêu đề

By Mỹ Nga Trần

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 139

SLIDE