
Hóa Sinh
Presentation
•
Other
•
1st Grade
•
Medium
Trường Hồng
Used 4+ times
FREE Resource
0 Slides • 238 Questions
1
Multiple Choice
Thành phần chủ yếu của màng tế bào người là:
Protein và lipid
Glucid và lipid
Lipid và acid nucleic
Protein và acid nucleic
2
Multiple Choice
Cấu trúc màng sinh chất có dạng mô hình khảm lỏng do ai đề xuất?
Watson và Crick
Singer và Nicolson
Franklin và Wilkins
Hooke và Leeuwenhoek
3
Multiple Choice
Thành phần lipid chính của màng tế bào là:
Cholesterol
Phospholipid
Glycolipid
Sphingomyelin
4
Multiple Choice
Bào quan nào chịu trách nhiệm chính cho hô hấp tế bào và tạo ATP?
Ty thể
Ribosome
Lưới nội chất
Bộ Golgi
5
Multiple Choice
Ribosome có chức năng chính là:
Tổng hợp lipid
Tổng hợp protein
Phân giải glucose
Vận chuyển ion
6
Multiple Choice
Bào quan nào chỉ có trong tế bào động vật, không có trong tế bào thực vật?
Ty thể
Trung thể (centrosome)
Nhân
Lưới nội chất trơn
7
Multiple Choice
Lưới nội chất hạt (RER) có nhiều ở tế bào nào sau đây?
Tế bào thần kinh
Tế bào cơ
Tế bào gan
Tế bào hồng cầu
8
Multiple Choice
Bộ Golgi có chức năng chính là:
Phân giải glucose
Tổng hợp protein
Biến đổi, đóng gói và vận chuyển sản phẩm tế bào
Tổng hợp ATP
9
Multiple Choice
Nhân tế bào được bao bọc bởi:
Màng đơn
Màng kép có lỗ nhân
Màng lipid đơn
Không có màng
10
Multiple Choice
Nucleolus (nhân con) có vai trò:
Tổng hợp DNA
Tổng hợp RNA ribosome
Tổng hợp lipid
Đóng gói protein
11
Multiple Choice
Quá trình khuếch tán đơn giản qua màng tế bào:
Cần năng lượng ATP
Không cần năng lượng, theo chiều gradient nồng độ
Chống lại gradient nồng độ
Cần protein vận chuyển
12
Multiple Choice
Kênh ion trong màng tế bào được cấu tạo chủ yếu từ:
Lipid
Protein xuyên màng
Glucid
Cholesterol
13
Multiple Choice
Quá trình nhập bào (endocytosis) là:
Đưa chất ra khỏi tế bào
Đưa chất vào tế bào nhờ màng bao lại
Vận chuyển chủ động
Khuếch tán thụ động
14
Multiple Choice
Bào quan nào tham gia tiêu hóa nội bào?
Ribosome
Lysosome
Ty thể
Golgi
15
Multiple Choice
Tế bào cơ có nhiều ty thể vì:
Ty thể tổng hợp protein
Ty thể tạo năng lượng ATP phục vụ co cơ
Ty thể dự trữ glucose
Ty thể phân giải acid béo
16
Multiple Choice
DNA của tế bào người nằm chủ yếu ở:
Nhân
Ty thể
Ribosome
Cả A và B đúng
17
Multiple Choice
Sự tổng hợp protein xảy ra ở:
Nhân
Ribosome
Bộ Golgi
Ty thể
18
Multiple Choice
Quá trình vận chuyển chủ động qua màng tế bào:
Không tiêu tốn năng lượng
Cần năng lượng ATP
Không cần protein vận chuyển
Chỉ xảy ra với nước
19
Multiple Choice
Màng tế bào có tính chất “bán thấm chọn lọc” nghĩa là:
Cho phép tất cả các chất đi qua tự do
Ngăn hoàn toàn các chất đi qua
Chỉ cho một số chất đi qua có chọn lọc
Chỉ cho nước đi qua
20
Multiple Choice
Khi tế bào người được đặt trong dung dịch ưu trương (hypertonic):
Tế bào trương lên
Tế bào vỡ ra
Nước ra khỏi tế bào → tế bào co lại
Không thay đổi
21
Multiple Choice
Thành phần nào sau đây không có trong màng sinh chất?
Phospholipid
Protein xuyên màng
RNA
Cholesterol
22
Multiple Choice
Mỗi tế bào người bình thường có bao nhiêu nhiễm sắc thể?
22
44
46
48
23
Multiple Choice
Thành phần nào quyết định tính linh động của màng tế bào?
Cholesterol
Protein ngoại vi
Glucid
RNA
24
Multiple Choice
Tế bào hồng cầu người không có bào quan nào sau đây?
Ty thể
Ribosome
Nhân
Tất cả các đáp án trên đều đúng
25
Multiple Choice
Bào quan nào tham gia tổng hợp và chuyển hóa lipid?
Lưới nội chất trơn
Lưới nội chất hạt
Ty thể
Lysosome
26
Multiple Choice
Protein được tổng hợp ở ribosome sẽ được chuyển tiếp đến bộ Golgi qua:
Lưới nội chất trơn
Lưới nội chất hạt
Màng nhân
Ty thể
27
Multiple Choice
Nơi xảy ra quá trình sao chép (replication) DNA là:
Nhân tế bào
Ribosome
Ty thể
Bộ Golgi
28
Multiple Choice
Trong quá trình dịch mã, mRNA có vai trò:
Mang thông tin di truyền từ DNA ra ribosome
Vận chuyển acid amin đến ribosome
Cấu tạo ribosome
Xúc tác phản ứng tổng hợp peptide
29
Multiple Choice
tRNA có chức năng:
Mang mã di truyền
Tổng hợp protein
Vận chuyển acid amin đến ribosome
Gắn vào vùng khởi đầu của DNA
30
Multiple Choice
Sự khác biệt chính giữa tế bào nhân thật (eukaryote) và tế bào nhân sơ (prokaryote) là:
Có màng sinh chất
Có nhân được bao màng
Có DNA
Có ribosome
31
Multiple Choice
Quá trình xuất bào (exocytosis) có ý nghĩa:
Tế bào hấp thu chất dinh dưỡng
Loại bỏ các chất thải, tiết sản phẩm ra ngoài
Tổng hợp DNA
Phân giải protein
32
Multiple Choice
Ion Na⁺ và K⁺ được vận chuyển ngược chiều gradient nhờ:
Kênh khuếch tán
Bơm Na⁺/K⁺-ATPase
Xuất bào
Thực bào
33
Multiple Choice
Quá trình thực bào (phagocytosis) thường xảy ra ở:
Tế bào gan
Tế bào cơ
Tế bào bạch cầu
Hồng cầu
34
Multiple Choice
Khi tế bào được đặt trong dung dịch nhược trương (hypotonic):
Nước đi ra khỏi tế bào → tế bào co lại
Nước đi vào tế bào → tế bào trương lên
Không có trao đổi nước
Tế bào bị mất ion
35
Multiple Choice
Enzyme trong lysosome hoạt động tối ưu ở:
Môi trường kiềm
Môi trường trung tính
Môi trường acid
Môi trường khử mạnh
36
Multiple Choice
Quá trình tự thực bào (autophagy) giúp tế bào:
Phân chia nhân
Tái chế bào quan cũ, hư hại
Tăng tổng hợp protein
Sao chép DNA
37
Multiple Choice
Giai đoạn nào của chu kỳ tế bào xảy ra nhân đôi DNA?
G1
S
G2
M
38
Multiple Choice
Trong nguyên phân (mitosis), nhiễm sắc thể xếp hàng ở mặt phẳng xích đạo ở kỳ:
Kỳ đầu
Kỳ giữa
Kỳ sau
Kỳ cuối
39
Multiple Choice
Hiện tượng chết tế bào theo chương trình (apoptosis) khác với hoại tử (necrosis) ở điểm:
Apoptosis gây viêm mạnh hơn
Apoptosis có kiểm soát và không gây viêm
Apoptosis do tổn thương cấp tính
Apoptosis làm tế bào trương phồng vỡ ra
40
Multiple Choice
Bào quan nào tạo năng lượng ATP nhờ quá trình oxy hóa phosphoryl hóa?
Ty thể
Ribosome
Lưới nội chất
Lysosome
41
Multiple Choice
Màng sinh chất có đặc tính “bán thấm chọn lọc” nghĩa là:
Cho phép mọi chất khuếch tán tự do
Chỉ cho nước đi qua
Chỉ cho một số chất đi qua có chọn lọc
Không cho bất kỳ chất nào đi qua
42
Multiple Choice
Quá trình vận chuyển chất không cần năng lượng gọi là:
Vận chuyển chủ động
Vận chuyển thụ động
Xuất bào
Nhập bào
43
Multiple Choice
Quá trình vận chuyển chất ngược chiều gradient nồng độ gọi là:
Vận chuyển thụ động
Khuếch tán
Vận chuyển chủ động
Thẩm thấu
44
Multiple Choice
Yếu tố quyết định hướng khuếch tán của phân tử là:
Kích thước phân tử
Chênh lệch nồng độ
Loại bào quan
Môi trường pH
45
Multiple Choice
Loại phân tử nào có thể khuếch tán trực tiếp qua lớp lipid kép của màng tế bào?
Ion Na⁺
Glucose
O₂ và CO₂
Protein
46
Multiple Choice
Khuếch tán được tăng cường nhờ protein xuyên màng gọi là:
Khuếch tán đơn giản
Khuếch tán có chất mang (facilitated diffusion)
Vận chuyển chủ động
Thẩm thấu
47
Multiple Choice
Kênh ion trong màng tế bào được cấu tạo chủ yếu bởi:
Protein xuyên màng
Glucid
Lipid
Acid nucleic
48
Multiple Choice
Quá trình vận chuyển nước qua màng tế bào gọi là:
Khuếch tán
Thẩm thấu (osmosis)
Chủ động thứ phát
Xuất bào
49
Multiple Choice
Khi tế bào đặt trong dung dịch ưu trương, hiện tượng xảy ra là:
Tế bào trương lên
Tế bào vỡ
Tế bào co lại
Không đổi
50
Multiple Choice
Khi tế bào trong dung dịch nhược trương:
Nước đi ra khỏi tế bào
Nước đi vào → tế bào trương lên
Ion đi ra khỏi tế bào
Không có sự trao đổi
51
Multiple Choice
Khuếch tán qua kênh protein thường áp dụng cho:
Ion và phân tử phân cực
Lipid
O₂
CO₂
52
Multiple Choice
Kênh nước chuyên biệt của tế bào gọi là:
Ion channel
Aquaporin
Porin
Transporter
53
Multiple Choice
Kênh ion có thể mở – đóng do tác nhân:
Điện thế màng
Ligand (chất gắn)
Cơ học (căng giãn)
Cả ba yếu tố trên
54
Multiple Choice
Sự vận chuyển glucose qua màng tế bào cơ (GLUT4) là ví dụ của:
Khuếch tán đơn giản
Khuếch tán có chất mang phụ thuộc insulin
Vận chuyển chủ động
Thẩm thấu
55
Multiple Choice
Kênh Na⁺ – K⁺ đóng vai trò chính trong:
Truyền tín hiệu nội bào
Duy trì điện thế nghỉ của tế bào
Vận chuyển thụ động
Hấp thu glucose
56
Multiple Choice
Trong tế bào thần kinh, ion Na⁺ tập trung nhiều ở:
Trong tế bào
Ngoài tế bào
Trong và ngoài như nhau
Không xác định
57
Multiple Choice
Protein vận chuyển có đặc tính nào sau đây?
Bão hòa khi nồng độ chất quá cao
Không chọn lọc
Không phụ thuộc năng lượng
Không có ái lực đặc hiệu
58
Multiple Choice
Khuếch tán được gọi là “thụ động” vì:
Di chuyển ngược gradient nồng độ
Cần ATP
Không tiêu tốn năng lượng
Chỉ xảy ra trong nhân
59
Multiple Choice
Hệ số khuếch tán tăng khi:
Kích thước phân tử tăng
Nhiệt độ tăng
Chênh lệch nồng độ giảm
Màng dày hơn
60
Multiple Choice
Trong cơ thể người, phần lớn nước di chuyển qua màng theo cơ chế:
Khuếch tán đơn giản
Thẩm thấu qua aquaporin
Vận chuyển chủ động
Thực bào
61
Multiple Choice
Vận chuyển chủ động nguyên phát sử dụng:
ATP trực tiếp
Năng lượng từ gradient ion
Chất mang trung gian
Không dùng năng lượng
62
Multiple Choice
Vận chuyển chủ động thứ phát sử dụng:
Năng lượng trực tiếp từ ATP
Năng lượng từ chênh lệch ion (ví dụ Na⁺)
Khuếch tán đơn giản
Thẩm thấu
63
Multiple Choice
Bơm Na⁺/K⁺-ATPase mỗi chu kỳ bơm:
3 Na⁺ vào – 2 K⁺ ra
2 Na⁺ ra – 3 K⁺ vào
3 Na⁺ ra – 2 K⁺ vào
1 Na⁺ ra – 1 K⁺ vào
64
Multiple Choice
Bơm Na⁺/K⁺-ATPase có vai trò:
Duy trì điện thế nghỉ
Giữ áp suất thẩm thấu ổn định
Tạo gradient nồng độ ion
Tất cả các ý trên
65
Multiple Choice
Đồng vận chuyển (symport) là:
Hai chất đi cùng chiều qua màng
Hai chất đi ngược chiều
Chỉ một chất đi qua
Không dùng năng lượng
66
Multiple Choice
Đối vận chuyển (antiport) là:
Hai chất đi cùng chiều
Hai chất đi ngược chiều qua màng
Chỉ một chất đi qua
Không cần protein
67
Multiple Choice
Quá trình hấp thu glucose ở ruột non phụ thuộc:
Bơm Na⁺/K⁺-ATPase
Gradient Na⁺
Protein SGLT
Cả A, B, C đúng
68
Multiple Choice
Thuốc ức chế bơm Na⁺/K⁺-ATPase (ouabain, digitalis) làm:
Giảm Na⁺ nội bào
Tăng Na⁺ nội bào, tăng Ca²⁺ nội bào → co cơ mạnh hơn
Giảm Ca²⁺ nội bào
Giảm ATP
69
Multiple Choice
Bơm Ca²⁺-ATPase có vai trò:
Duy trì nồng độ Ca²⁺ thấp trong bào tương
Tăng Ca²⁺ nội bào
Tạo năng lượng ATP
Hấp thu glucose
70
Multiple Choice
Bơm H⁺/K⁺-ATPase hoạt động mạnh ở:
Màng ty thể
Màng tế bào thần kinh
Tế bào thành dạ dày
Màng nhân
71
Multiple Choice
Quá trình đưa vật chất lớn vào tế bào bằng cách bao màng gọi là:
Xuất bào
Nhập bào (endocytosis)
Khuếch tán
Vận chuyển chủ động
72
Multiple Choice
Có mấy hình thức nhập bào chính?
1
2
3
4
73
Multiple Choice
Thực bào (phagocytosis) chủ yếu diễn ra ở:
Tế bào cơ
Bạch cầu mono, đại thực bào
Hồng cầu
Tế bào biểu mô
74
Multiple Choice
Ẩm bào (pinocytosis) là:
Ẩm bào (pinocytosis) là:
Nuốt giọt dịch nhỏ
Xuất protein ra ngoài
Khuếch tán glucose
75
Multiple Choice
Nhập bào qua trung gian thụ thể có đặc điểm:
Không chọn lọc
Chọn lọc, nhờ protein clathrin
Tiêu tốn ít năng lượng
Không cần protein
76
Multiple Choice
Quá trình đưa chất ra khỏi tế bào gọi là:
Nhập bào
Xuất bào (exocytosis)
Khuếch tán
Thẩm thấu
77
Multiple Choice
Tế bào tiết hormone hoặc enzyme ra ngoài nhờ cơ chế:
Xuất bào
Nhập bào
Khuếch tán đơn giản
Vận chuyển chủ động
78
Multiple Choice
Sự dung hợp túi tiết với màng sinh chất trong xuất bào cần:
Protein SNARE
Cholesterol
Aquaporin
Histone
79
Multiple Choice
Quá trình nhập và xuất bào đều cần:
Năng lượng ATP
Nước
Ion Na⁺
O₂
80
Multiple Choice
Chức năng sinh lý chung của quá trình vận chuyển qua màng là:
Duy trì hằng định nội môi tế bào
Tăng áp suất thẩm thấu
Giảm điện thế màng
Ngăn trao đổi chất
81
Multiple Choice
Glucid là hợp chất hữu cơ gồm các nguyên tố chính:
C, H, N
C, H, O
C, O, N
C, H, S
82
Multiple Choice
Công thức chung của monosaccharid là:
CₙH₂ₙOₙ
CₙH₂ₙ₋₂Oₙ
CₙH₂ₙ₊₂Oₙ
CₙHₙO₂ₙ
83
Multiple Choice
Glucose thuộc loại đường:
Monosaccharid
Disaccharid
Polysaccharid
Oligosaccharid
84
Multiple Choice
Trong dung dịch, glucose chủ yếu tồn tại ở dạng:
Mạch thẳng aldehyde
Vòng α hoặc β-glucopyranose
Dạng cetone
Dạng acid
85
Multiple Choice
Đường nào sau đây là đường khử?
Sucrose
Maltose
Maltose
Tất cả đều không khử
86
Multiple Choice
Liên kết giữa hai đơn vị glucose trong maltose là:
α-1,4-glycosid
β-1,4-glycosid
α-1,6-glycosid
β-1,6-glycosid
87
Multiple Choice
Tinh bột gồm hai thành phần chính là:
Amylose và Cellulose
Amylose và Amylopectin
Maltose và Glucose
Glycogen và Cellulose
88
Multiple Choice
Liên kết giữa các đơn vị glucose trong cellulose là:
α-1,4
β-1,4
α-1,6
β-1,6
89
Multiple Choice
Polysaccharid dự trữ ở động vật là:
Glycogen
Tinh bột
Cellulose
Chitin
90
Multiple Choice
Glycogen có cấu trúc tương tự tinh bột nhưng:
Chuỗi ngắn hơn, phân nhánh nhiều hơn
Chuỗi dài hơn, không nhánh
Chứa nhiều fructose
Không có liên kết α-1,6
91
Multiple Choice
Phản ứng tráng bạc của glucose là do:
Nhóm ceton
Nhóm aldehyde
Nhóm hydroxyl
Nhóm carboxyl
92
Multiple Choice
Phản ứng tạo màu xanh lam với dung dịch iod đặc trưng cho:
Amylose
Amylopectin
Cellulose
Glycogen
93
Multiple Choice
Trong môi trường acid, sucrose bị thủy phân tạo ra:
Glucose + Maltose
Glucose + Fructose
Glucose + Galactose
Fructose + Galactose
94
Multiple Choice
Sản phẩm của phản ứng oxi hóa nhẹ glucose là:
Gluconic acid
Glucuronic acid
Glucaric acid
Sorbitol
95
Multiple Choice
Khi khử glucose, ta thu được:
Sorbitol
Fructose
Mannose
Maltose
96
Multiple Choice
Phản ứng tạo este glucid với acid vô cơ (H₃PO₄) tạo ra dẫn xuất:
Phosphat đường (glucose-6-phosphate)
Amino đường
Methyl glucoside
Acid uronic
97
Multiple Choice
Đường nào là đường không khử?
Maltose
Lactose
Sucrose
Glucose
98
Multiple Choice
Phản ứng tạo osazone dùng để:
Xác định đường khử
Phân biệt các loại đường
Xác định hàm lượng glucose
Xác định pH
99
Multiple Choice
Phản ứng giữa glucose và acid nitric tạo:
Gluconic acid
Glucaric acid
Glucuronic acid
Sorbitol
100
Multiple Choice
Glucuronic acid có vai trò quan trọng trong:
Quá trình giải độc gan
Quá trình co cơ
Tổng hợp lipid
Chuyển hóa acid amin
101
Multiple Choice
Quá trình phân giải glucose thành acid pyruvic gọi là:
Đường phân (glycolysis)
Tân tạo đường (gluconeogenesis)
Chu trình Krebs
Đường pentose phosphate
102
Multiple Choice
Quá trình đường phân xảy ra chủ yếu ở:
Nhân
Ty thể
Bào tương
Màng sinh chất
103
Multiple Choice
Sản phẩm cuối cùng của đường phân trong điều kiện yếm khí là:
Pyruvat
Lactat
Acetyl-CoA
CO₂
104
Multiple Choice
Sản phẩm cuối cùng của đường phân trong điều kiện hiếu khí là:
Pyruvat → Acetyl-CoA
Lactat
Glucose-6-phosphate
Glyceraldehyde-3-phosphate
105
Multiple Choice
Quá trình đường phân thu được:
2 ATP
4 ATP
36 ATP
1 ATP
106
Multiple Choice
Chu trình Krebs xảy ra ở:
Bào tương
Ty thể
Nhân
Lưới nội chất
107
Multiple Choice
Sản phẩm cuối cùng của quá trình oxy hóa hoàn toàn 1 phân tử glucose:
CO₂ + H₂O + 38 ATP
CO₂ + ATP + Lactate
Glucose + Pyruvat
ATP + H₂O
108
Multiple Choice
Quá trình tân tạo đường (gluconeogenesis) chủ yếu xảy ra ở:
Cơ vân
Gan
Não
Tim
109
Multiple Choice
Sản phẩm khởi đầu của quá trình tân tạo đường thường là:
Pyruvat hoặc lactat
Glycogen
Glucose
Fructose
110
Multiple Choice
Chu trình Cori là sự liên hệ giữa:
Gan và thận
Gan và cơ
Cơ và não
Tim và phổi
111
Multiple Choice
Enzyme giới hạn tốc độ trong đường phân là:
Hexokinase
Phosphofructokinase-1 (PFK-1)
Pyruvate kinase
Aldolase
112
Multiple Choice
Enzyme khởi đầu cho quá trình tân tạo đường:
Glucose-6-phosphatase
Pyruvate carboxylase
Hexokinase
PFK-1
113
Multiple Choice
Insulin có tác dụng:
Tăng đường huyết
Giảm đường huyết
Không ảnh hưởng
Giảm tổng hợp glycogen
114
Multiple Choice
Glucagon có tác dụng:
Tăng tổng hợp glycogen
Tăng phân giải glycogen (glycogenolysis)
Tăng hấp thu glucose
Giảm đường huyết
115
Multiple Choice
Glycogen dự trữ ở gan có vai trò:
Duy trì đường huyết ổn định
Dự trữ năng lượng cho cơ
Chuyển hóa lipid
Tổng hợp protein
116
Multiple Choice
Ở cơ vân, glycogen được dùng để:
Duy trì đường huyết
Cung cấp năng lượng cho co cơ
Tổng hợp lipid
Chuyển hóa acid uric
117
Multiple Choice
Bệnh tiểu đường (diabetes mellitus) đặc trưng bởi:
Tăng glucose máu
Giảm glucose máu
Tăng protein máu
Tăng lipid máu
118
Multiple Choice
Enzyme glycogen phosphorylase có vai trò:
Phân giải glycogen
Tổng hợp glycogen
Oxy hóa glucose
Giảm đường huyết
119
Multiple Choice
Trong tế bào, glucose được giữ lại nhờ phản ứng:
Phosphoryl hóa thành glucose-6-phosphate
Khử thành sorbitol
Oxy hóa thành gluconic acid
Acetyl hóa
120
Multiple Choice
Enzyme chịu ảnh hưởng trực tiếp của insulin trong gan:
Glucokinase
Phosphorylase
Pyruvate carboxylase
Fumarase
121
Multiple Choice
Bệnh nhân tiểu đường type I thường có tăng đường huyết do:
Tăng tiết insulin
Giảm tiết insulin do tổn thương tế bào β tụy
Tăng nhạy cảm của tế bào với insulin
Tăng dự trữ glycogen ở gan
122
Multiple Choice
Ở bệnh nhân tiểu đường type II, nguyên nhân chủ yếu gây tăng glucose máu là:
Giảm tiết insulin hoàn toàn
Kháng insulin ở mô đích
Tăng tổng hợp insulin
Thiếu glucagon
123
Multiple Choice
Một bệnh nhân nhịn ăn lâu ngày, gan vẫn có thể tạo glucose nhờ:
Tân tạo đường từ acid amin
Phân giải glycogen cơ
Oxy hóa acid béo
Tổng hợp từ acid lactic
124
Multiple Choice
Khi gan bị tổn thương nặng, đường huyết thường giảm do:
Giảm tổng hợp glycogen
Giảm phân giải glycogen và tân tạo đường
Giảm hấp thu glucose ở ruột
Tăng sử dụng glucose ở mô ngoại biên
125
Multiple Choice
Hạ đường huyết sau ăn thường gặp trong trường hợp:
Cắt bỏ dạ dày → tăng tiết insulin phản ứng
Tăng tiết glucagon
Thiếu enzyme amylase
Dùng corticoid kéo dài
126
Multiple Choice
Ở bệnh nhân tiểu đường không kiểm soát, thể ceton trong máu tăng do:
Giảm ly giải lipid
Tăng chuyển hóa glucid
Tăng oxy hóa acid béo ở gan
Giảm tạo Acetyl-CoA
127
Multiple Choice
Trong tiểu đường, nồng độ glucose niệu tăng khi:
Glucose máu vượt ngưỡng tái hấp thu của thận (~180 mg/dL)
Thận giảm lọc cầu thận
Giảm tiết insulin nhẹ
Có tổn thương gan
128
Multiple Choice
Một bệnh nhân có glucose máu bình thường nhưng xuất hiện glucose niệu, nguyên nhân có thể là:
Ngưỡng tái hấp thu glucose của thận giảm
Tăng tiết insulin
Giảm phân giải glycogen
Tăng tiết glucagon
129
Multiple Choice
Khi thiếu hụt enzyme glucose-6-phosphatase (bệnh Von Gierke), hậu quả là:
Tăng glucose máu
Giảm glucose máu, gan to do ứ glycogen
Tăng chuyển hóa acid béo
Giảm tổng hợp glycogen
130
Multiple Choice
Bệnh nhân có đột biến làm thiếu hụt enzyme pyruvate dehydrogenase sẽ dẫn đến:
Tích tụ pyruvat và tăng lactat máu
Giảm tạo acetyl-CoA
Giảm năng lượng tế bào
Tất cả các ý trên
131
Multiple Choice
Trong bệnh đái tháo đường không được điều trị, hiện tượng sau thường gặp:
Giảm tân tạo đường ở gan
Tăng sử dụng glucose ở mô
Tăng ly giải lipid và tạo thể ceton
Giảm phân giải glycogen
132
Multiple Choice
Xét nghiệm nào dưới đây giúp đánh giá mức kiểm soát đường huyết lâu dài:
Glucose huyết lúc đói
Glucose niệu
HbA1c
Fructosamin
133
Multiple Choice
Sự tăng thể ceton máu kéo dài có thể dẫn đến:
Toan máu
Kiềm máu
Giảm thông khí
Tăng pH máu
134
Multiple Choice
Enzyme nào bị giảm hoạt tính khi thiếu insulin:
Glucokinase
Phosphorylase
Fructose-1,6-bisphosphatase
Pyruvate dehydrogenase
135
Multiple Choice
Trong nhiễm toan ceton do đái tháo đường, nguyên nhân chính gây toan máu là:
Tăng acid lactic
Tăng acid acetoacetic và β-hydroxybutyric
Giảm thải CO₂
Giảm bicarbonat máu
136
Multiple Choice
Tại sao bệnh nhân đái tháo đường có thể bị sút cân nhanh dù ăn nhiều?
Do tăng tiêu thụ năng lượng cho phân giải glucid
Do giảm tổng hợp protein và lipid
Do giảm tiết insulin gây tăng dị hóa
Cả B và C đúng
137
Multiple Choice
Glucosuria và ketonuria cùng xuất hiện thường gợi ý:
Cường giáp
Đái tháo đường mất bù
Suy thận cấp
Suy tuyến yên
138
Multiple Choice
Ở bệnh nhân nghi ngờ đái tháo đường, nghiệm pháp dung nạp glucose (OGTT) được dùng để:
Đo insulin máu
Đánh giá khả năng sử dụng glucose của cơ thể
Xác định hoạt tính enzyme gan
Phát hiện thể ceton
139
Multiple Choice
Trong tiểu đường type I, nếu tiêm quá liều insulin, hậu quả có thể là:
Hạ đường huyết
Tăng đường huyết
Toan máu
Tăng huyết áp
140
Multiple Choice
Trong cơn hạ đường huyết nặng, bệnh nhân có thể có triệu chứng:
Vã mồ hôi, run tay, lú lẫn, hôn mê
Tăng huyết áp, đỏ mặt, buồn nôn
Khát nước, tiểu nhiều
Phù, khó thở
141
Multiple Choice
Protein là hợp chất cao phân tử được cấu tạo chủ yếu từ các nguyên tố
C, H, O
C, H, O, N và thường có S
C, H, O, P
C, H, O, Na
142
Multiple Choice
Đơn vị cấu tạo cơ bản của protein là
Glucose
Acid amin
Peptid
Nucleotide
143
Multiple Choice
Liên kết giữa hai acid amin là
Liên kết este
Liên kết peptid
Liên kết phosphodieste
Liên kết disulfide
144
Multiple Choice
Trong cấu trúc bậc hai của protein, dạng phổ biến nhất là
Vòng xoắn α và gấp nếp β
Cấu trúc cầu
Chuỗi thẳng
Dạng màng
145
Multiple Choice
Cấu trúc bậc ba của protein được ổn định bởi
Liên kết hydro
Tương tác kỵ nước, ion, cầu disulfide
Liên kết peptid
Liên kết photphat
146
Multiple Choice
Cấu trúc bậc bốn của protein hình thành khi
Một chuỗi polypeptid tự cuộn lại
Nhiều chuỗi polypeptid liên kết với nhau
Có sự gắn nhóm ngoại
Protein bị biến tính
147
Multiple Choice
Protein có thể bị biến tính do
Nhiệt độ cao
pH thay đổi
Tác nhân hóa học như ure
Tất cả các ý trên
148
Multiple Choice
Quá trình biến tính protein có đặc điểm
Làm mất cấu trúc bậc cao nhưng giữ nguyên liên kết peptid
Làm gãy liên kết peptid
Làm mất luôn cấu trúc bậc một
Là quá trình thuận nghịch hoàn toàn
149
Multiple Choice
Protein bị thủy phân hoàn toàn sẽ tạo ra
Oligopeptid
Acid amin
Peptid vòng
Ammoniac
150
Multiple Choice
Phản ứng Biuret dùng để nhận biết
Liên kết peptid trong protein
Nhóm amin tự do
Nhóm –SH
Nhóm carboxyl
151
Multiple Choice
Kết quả phản ứng Biuret dương tính cho màu
Đỏ gạch
Tím
Xanh lam
Vàng
152
Multiple Choice
Phản ứng Millon dùng để phát hiện
Tyrosine
Tryptophan
Cystine
Lysine
153
Multiple Choice
Phản ứng với nitroprussid natri đặc trưng cho nhóm
–COOH
–NH₂
–SH
–OH
154
Multiple Choice
Protein đơn giản là protein
Khi thủy phân chỉ cho acid amin
Khi thủy phân cho acid amin và nhóm ngoại
Có chứa nhóm phosphat
Có chứa lipid
155
Multiple Choice
Protein phức tạp là protein
Chỉ chứa acid amin
Có thêm nhóm ngoại như lipid, đường, nucleic acid
Không tan trong nước
Không có cấu trúc bậc bốn
156
Multiple Choice
Albumin huyết thanh thuộc loại
Protein cấu trúc
Protein dự trữ
Protein vận chuyển
Enzyme
157
Multiple Choice
Hemoglobin là loại protein
Đơn giản
Phức tạp (chromoprotein)
Lipoprotein
Glycoprotein
158
Multiple Choice
Collagen thuộc nhóm protein
Cấu trúc sợi
Enzyme
Vận chuyển
Hormone
159
Multiple Choice
Enzyme có bản chất hóa học chủ yếu là
Lipid
Protein
Glucid
Nucleoprotein
160
Multiple Choice
Trong cơ thể, protein không được dự trữ nên khi thiếu năng lượng, chúng có thể
Chuyển thành glucose hoặc thể ceton
Biến thành lipid dự trữ
Biến thành lipid dự trữ
Không thể chuyển hóa
161
Multiple Choice
Quá trình thoái hóa protein bắt đầu bằng
Oxy hóa acid amin
Khử amin hoặc chuyển amin
Tạo ure
Oxy hóa CO₂
162
Multiple Choice
Phản ứng khử amin oxy hóa của acid amin tạo ra
Acid alpha-ceto tương ứng và NH₃
Ure
Glucose
Peptid
163
Multiple Choice
Phản ứng chuyển amin có enzyme xúc tác thuộc nhóm
Transaminase
Dehydrogenase
Hydrolase
Lyase
164
Multiple Choice
Chất nhận nhóm amin phổ biến nhất trong phản ứng chuyển amin là
Pyruvat và α-cetoglutarat
Oxaloacetat
Succinyl-CoA
Fumarat
165
Multiple Choice
Quá trình khử độc NH₃ trong cơ thể chủ yếu diễn ra ở
Não
Gan
Thận
Cơ
166
Multiple Choice
NH₃ trong cơ thể được khử độc chủ yếu bằng cách
Tạo thành ure qua chu trình ure
Thải qua phổi
Oxy hóa trực tiếp
Liên hợp với acid lactic
167
Multiple Choice
Chất đầu tiên trong chu trình ure là
Carbamoyl phosphate
Citrulline
Ornithine
Arginine
168
Multiple Choice
Chu trình ure xảy ra chủ yếu ở
Tế bào chất của gan
Ty thể và bào tương tế bào gan
Thận
Cơ
169
Multiple Choice
Sản phẩm cuối cùng của chuyển hóa nitrogen là
NH₃
Ure
Acid uric
Creatinine
170
Multiple Choice
Khi chức năng gan suy giảm, nồng độ chất nào tăng trong máu?
Ure
NH₃
Arginine
Creatine
171
Multiple Choice
Tăng ure máu thường gặp trong
Suy thận
Suy gan
Đái tháo đường type I
Thiếu máu
172
Multiple Choice
Acid amin thiết yếu là acid amin
Cơ thể có thể tổng hợp
Cơ thể không tổng hợp được, cần lấy từ thức ăn
Chỉ có trong mô gan
Có chứa lưu huỳnh
173
Multiple Choice
Acid amin có chứa lưu huỳnh là
Glycine
Methionine và cysteine
Serine
Lysine
174
Multiple Choice
Khi đói lâu ngày, acid amin có thể được sử dụng để
Tổng hợp glucose (tân tạo đường)
Tổng hợp lipid
Tạo năng lượng cho cơ
Cả A và C đúng
175
Multiple Choice
Quá trình tổng hợp protein xảy ra ở
Nhân tế bào
Ribosome
Ty thể
176
Multiple Choice
Trong quá trình tổng hợp protein, tRNA có vai trò
Mang thông tin di truyền
Vận chuyển acid amin đến ribosome
Tổng hợp chuỗi polypeptid
Xúc tác phản ứng tạo liên kết peptid
177
Multiple Choice
Enzyme tham gia hoạt hóa acid amin trong tổng hợp protein là
Aminoacyl-tRNA synthetase
Peptidase
Protease
Transaminase
178
Multiple Choice
Bệnh phenylketon niệu (PKU) do thiếu enzyme
Tyrosinase
Phenylalanine hydroxylase
Transaminase
Dehydrogenase
179
Multiple Choice
Hậu quả của bệnh phenylketon niệu nếu không điều trị sớm là
Rối loạn tiêu hóa
Thiểu năng trí tuệ
Tăng ure máu
Tăng huyết áp
180
Multiple Choice
Trong rối loạn chuyển hóa protein nặng (ví dụ suy dinh dưỡng), biểu hiện thường gặp là
Giảm albumin máu, phù
Tăng ure máu
Tăng đường huyết
Giảm creatinine niệu
181
Multiple Choice
Lipid là hợp chất hữu cơ không tan trong nước nhưng tan trong
Dung dịch kiềm
Dung môi hữu cơ
Dung dịch muối
Dung dịch acid
182
Multiple Choice
Thành phần cơ bản của chất béo trung tính là
Glycerol và acid béo
Glycerol và phosphat
Cholesterol và acid béo
Phospholipid và cholesterol
183
Multiple Choice
Glycerol là loại
Monosaccharid
Alcohol 3 chức
Acid béo
Amin
184
Multiple Choice
Acid béo bão hòa không có
Liên kết đôi
Nhóm –COOH
Nhóm –CH3
Chuỗi carbon
185
Multiple Choice
Acid oleic có công thức chung
C18H36O2
C18H34O2
C16H32O2
C18H30O2
186
Multiple Choice
Lipid nào sau đây là lipid đơn giản?
Phospholipid
Triglycerid
Glycolipid
Sphingomyelin
187
Multiple Choice
Lipid phức tạp chứa thêm thành phần nào ngoài glycerol và acid béo?
Protein hoặc phosphat hoặc glucid
Acid amin
Purin
Base nitơ
188
Multiple Choice
Phospholipid là thành phần chủ yếu của
Dịch nội bào
Màng tế bào
Nhân tế bào
Ty thể
189
Multiple Choice
Sphingomyelin thuộc nhóm
Steroid
Phospholipid
Glycolipid
Lipid trung tính
190
Multiple Choice
Cholesterol thuộc nhóm
Steroid
Glycolipid
Glycerid
Waxes
191
Multiple Choice
Chức năng chính của lipid trong cơ thể là
Cung cấp năng lượng và cấu tạo màng
Tổng hợp RNA
Tăng tốc độ phản ứng sinh hóa
Tạo năng lượng tức thời
192
Multiple Choice
Lipid cung cấp bao nhiêu kcal trên 1 gam?
4 kcal
7 kcal
9 kcal
2 kcal
193
Multiple Choice
Quá trình thủy phân triglycerid tạo ra
3 acid béo và 1 glycerol
2 acid béo và 1 glycerol
3 glycerol
1 acid béo và 3 glycerol
194
Multiple Choice
Quá trình β-oxy hóa acid béo diễn ra chủ yếu ở
Tế bào chất
Ty thể
Lưới nội chất
Nhân
195
Multiple Choice
Mỗi chu kỳ β-oxy hóa acid béo giải phóng
1 phân tử acetyl-CoA
2 phân tử acetyl-CoA
1 phân tử pyruvat
2 phân tử NADH
196
Multiple Choice
Enzym xúc tác phản ứng đầu tiên trong β-oxy hóa acid béo là
Acyl-CoA synthetase
Acyl-CoA dehydrogenase
Thiolase
Enoyl-CoA hydratase
197
Multiple Choice
Sản phẩm cuối cùng của β-oxy hóa acid béo là
Pyruvat
Acetyl-CoA
Succinyl-CoA
Malonyl-CoA
198
Multiple Choice
Acetyl-CoA từ lipid có thể đi vào chu trình
Glycolysis
Krebs
Pentose phosphate
Gluconeogenesis
199
Multiple Choice
Sự tổng hợp acid béo xảy ra chủ yếu ở
Ty thể
Tế bào chất
Nhân
Lưới nội chất trơn
200
Multiple Choice
Đơn vị hoạt động cơ bản của tổng hợp acid béo là
Acetyl-CoA
Malonyl-CoA
Pyruvat
Citrat
201
Multiple Choice
Enzym tổng hợp acid béo phụ thuộc coenzym nào?
NADPH
NADH
FAD
CoQ
202
Multiple Choice
Sự oxy hóa acid béo diễn ra mạnh khi
Thừa glucose
Thiếu carbohydrate
Sau bữa ăn
Khi có insulin
203
Multiple Choice
Ketone bodies được tạo ra chủ yếu ở
Não
Gan
Cơ vân
Thận
204
Multiple Choice
Các thể ceton bao gồm
Acetone, acetoacetate, β-hydroxybutyrate
Acetyl-CoA, pyruvat, lactate
Glucose, fructose, sucrose
Glycerol, cholesterol, sphingomyelin
205
Multiple Choice
Trong đó thể ceton không tan trong nước là
Acetone
Acetoacetate
β-hydroxybutyrate
Cả ba đều tan
206
Multiple Choice
Sự tăng thể ceton trong máu gây nên tình trạng
Nhiễm acid ceton
Nhiễm kiềm chuyển hóa
Tăng đường huyết
Giảm ure máu
207
Multiple Choice
Khi đói kéo dài, năng lượng cho não được cung cấp chủ yếu từ
Glucose
Acid amin
Thể ceton
Lactate
208
Multiple Choice
Quá trình tổng hợp thể ceton xảy ra ở
Tế bào gan
Tế bào não
Hồng cầu
Cơ tim
209
Multiple Choice
Lipoprotein vận chuyển cholesterol từ mô ngoại biên về gan là
LDL
HDL
VLDL
Chylomicron
210
Multiple Choice
Lipoprotein vận chuyển triglycerid từ gan đến mô là
LDL
HDL
VLDL
Chylomicron
211
Multiple Choice
Lipoprotein có tỷ trọng thấp, chứa nhiều cholesterol là
LDL
HDL
VLDL
IDL
212
Multiple Choice
Lipoprotein vận chuyển lipid từ ruột vào máu là
LDL
HDL
VLDL
Chylomicron
213
Multiple Choice
Cholesterol tự do có thể được este hóa nhờ enzym
LCAT
HMG-CoA reductase
Thiolase
CPT I
214
Multiple Choice
Enzym quan trọng điều hòa tổng hợp cholesterol là
HMG-CoA reductase
Thiolase
LCAT
CPT II
215
Multiple Choice
Thuốc hạ cholesterol nhóm statin ức chế enzym
HMG-CoA reductase
LCAT
Lipoprotein lipase
Acyl-CoA synthetase
216
Multiple Choice
Acetyl-CoA từ lipid có thể tổng hợp thành
Cholesterol
Glucose
Lactate
Pyruvat
217
Multiple Choice
Sự oxy hóa acid béo bị ức chế bởi
Malonyl-CoA
Acetyl-CoA
NADPH
Citrat
218
Multiple Choice
Lipase tụy thủy phân triglycerid thành
Acid béo và monoglycerid
Acid béo và diglycerid
Glycerol và diglycerid
Glycerol và phosphat
219
Multiple Choice
Quá trình hấp thu lipid ở ruột cần sự có mặt của
Muối mật
Enzym amylase
Pepsin
Lactase
220
Multiple Choice
Tình trạng rối loạn chuyển hóa lipid có thể dẫn đến
Xơ vữa động mạch
Đái tháo nhạt
Thiếu máu
Loãng xương
221
Multiple Choice
Acid nucleic là hợp chất cao phân tử được tạo bởi các đơn vị
Monosaccharid
Acid amin
Nucleotide
Monoglycerid
222
Multiple Choice
Một nucleotide gồm có 3 thành phần chính là
Base nitơ, đường, acid phosphoric
Base nitơ, acid amin, đường
Base nitơ, lipid, phosphat
Base nitơ, acid béo, đường
223
Multiple Choice
Đường trong thành phần của DNA là
Fructose
Deoxyribose
Ribose
Glucose
224
Multiple Choice
Đường trong RNA là
Glucose
Ribose
Deoxyribose
Galactose
225
Multiple Choice
Base nitơ được chia thành hai loại là
Adenin và thymine
Purin và pyrimidin
Cytosin và guanin
Uracil và thymine
226
Multiple Choice
Hai base thuộc nhóm purin là
Thymine và Uracil
Guanin và Uracil
Adenin và Guanin
Thymine và Cytosin
227
Multiple Choice
Hai base thuộc nhóm pyrimidin là
Adenin và Thymine
Thymine và Cytosin
Guanin và Uracil
Adenin và Guanin
228
Multiple Choice
Trong DNA, base đặc trưng chỉ có ở DNA mà không có ở RNA là
Cytosin
Guanin
Uracil
Thymine
229
Multiple Choice
Trong RNA, base đặc trưng chỉ có ở RNA mà không có ở DNA là
Thymine
Uracil
Cytosin
Guanin
230
Multiple Choice
Liên kết giữa đường và base nitơ trong nucleotide là liên kết
Phosphodieste
Peptid
N-glycosid
Este
231
Multiple Choice
Liên kết giữa hai nucleotide trong chuỗi polynucleotide là liên kết
Phosphodieste
Peptid
N-glycosid
Hydrogen
232
Multiple Choice
Cặp base bổ sung trong DNA là
A – T, G – C
A – C, G – T
A – U, G – C
A – G, T – C
233
Multiple Choice
Số liên kết hydro giữa A–T là
4
1
3
2
234
Multiple Choice
Số liên kết hydro giữa G–C là
2
4
1
3
235
Multiple Choice
Cấu trúc không gian của phân tử DNA được mô tả là
Chuỗi kép xoắn đều
Chuỗi đơn
Chuỗi vòng kín
Chuỗi phân nhánh
236
Multiple Choice
Mô hình cấu trúc DNA được đề xuất bởi
Watson và Crick
Mendel và Morgan
Pauling và Franklin
Beadle và Tatum
237
Multiple Choice
Đường kính của phân tử DNA xoắn kép khoảng
10 nm
2 nm
1 nm
5 nm
238
Multiple Choice
Mỗi vòng xoắn DNA gồm khoảng
5 cặp base
20 cặp base
10 cặp base
15 cặp base
Thành phần chủ yếu của màng tế bào người là:
Protein và lipid
Glucid và lipid
Lipid và acid nucleic
Protein và acid nucleic
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 238
MULTIPLE CHOICE
Similar Resources on Wayground
161 questions
ôn tập GDQP
Presentation
•
University
243 questions
quocphong1
Presentation
•
KG - 1st Grade
216 questions
SO SÁNH
Presentation
•
8th Grade
200 questions
untitled
Presentation
•
5th - 6th Grade
231 questions
QUẢN TỒN TRỮ THUỐC
Presentation
•
University
205 questions
Writing Unit 1 (Q1-5)
Presentation
•
University
185 questions
abcyfguy
Presentation
•
University
180 questions
Untitled Presentation
Presentation
•
12th Grade
Popular Resources on Wayground
6 questions
PRIDE Always and Everywhere
Presentation
•
12th Grade
20 questions
Lab Safety Quiz
Quiz
•
6th Grade
26 questions
KOR Review Kahoot Questions
Quiz
•
8th Grade
21 questions
Continents and Oceans
Quiz
•
6th Grade
12 questions
Unit Zero lesson 2 cafeteria
Presentation
•
9th - 12th Grade
20 questions
Parts of Speech
Quiz
•
5th Grade
10 questions
Riddles Riddles fun Riddles
Quiz
•
6th - 12th Grade
16 questions
Subject & Predicate
Quiz
•
5th Grade
Discover more resources for Other
10 questions
Soup, Salad, or Sandwich?
Quiz
•
1st Grade - Professio...
20 questions
place value
Quiz
•
1st Grade
15 questions
Addition and Subtraction
Quiz
•
1st Grade
17 questions
Greetings and Farewells in Spanish
Quiz
•
1st - 6th Grade
20 questions
Addition and Subtraction facts
Quiz
•
1st - 3rd Grade
20 questions
Place Value
Quiz
•
KG - 3rd Grade
10 questions
Identifying Physical and Chemical Changes
Interactive video
•
1st - 5th Grade
15 questions
Chromebook Care and Maintenance
Quiz
•
1st - 5th Grade