Search Header Logo
REVIEW VOCABULARY PART 1

REVIEW VOCABULARY PART 1

Assessment

Presentation

English

12th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Trần Chi

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 30 Questions

1

Multiple Choice

achievement (n)

1

thành tựu

2

ngưỡng mộ

2

Multiple Choice

admire (v)

1

ngưỡng mộ

2

nhận lỗi

3

Multiple Choice

adopt (v)

1

làm theo, nhận con nuôi

2

thích nghi

4

Multiple Choice

attack (v)

1

đề xuất

2

tấn công

5

Multiple Choice

attend (v)

1

đi học, tham dự

2

trốn học

6

Multiple Choice

biography (v)

1

địa lý

2

tiểu sử

7

Multiple Choice

bond (n)

1

sự điều tra tội phạm

2

sự liên kết trong mối quan hệ

8

Multiple Choice

cancer (n)

1

bệnh cúm

2

bệnh ung thư

9

Multiple Choice

carry out

1

tiến hành

2

tiến trình

10

Multiple Choice

vai trò

1

rule

2

role

11

Multiple Choice

tuổi thơ

1

childhood

2

childcare

12

Multiple Choice

devote to

1

cống hiến

2

hăm hở

13

Multiple Choice

bỏ học

1

drop out

2

drop in

14

Multiple Choice

thơ ca

1

poetry

2

poem

15

Multiple Choice

resign (v)

1

từ chức,

2

tái kí

16

Multiple Choice

conflict

1

xung đột

2

căn thẳng

17

Multiple Choice

hardship (n)

1

tàu cứng

2

gian khổ

18

Multiple Choice

impose

1

áp đặt

2

thực hành

19

Multiple Choice

discipline

1

kỷ luật

2

kỷ niệm

20

Multiple Choice

strict (adj)

1

lẫn nhau

2

nghiêm khắc

21

Multiple Choice

privacy

1

sự riêng tư

2

sự cô độc

22

Multiple Choice

sự thịnh vượng

1

prosperity

2

prospective

23

Multiple Choice

phả đối

1

object

2

subject

24

Multiple Choice

củng cố làm mạnh lên

1

strengthen

2

lengthen

3
4

25

Multiple Choice

gia đình nhiều thế hệ

1

nuclear family

2

extended family

26

Multiple Choice

pick up

1

đón, nhặt

2

cắt tỉa

27

Multiple Choice

nổi bật

1

stand for

2

stand out

28

Multiple Choice

mang đi

1

take away

2

take off

29

Multiple Choice

tình cờ gặp

1

come out

2

come across

30

Multiple Choice

bắt kịp bạn

1

keep on with

2

keep up with

achievement (n)

1

thành tựu

2

ngưỡng mộ

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 30

MULTIPLE CHOICE