Search Header Logo
Bài học không có tiêu đề

Bài học không có tiêu đề

Assessment

Presentation

English

University

Practice Problem

Easy

Created by

chinn đâyy

Used 2+ times

FREE Resource

1 Slide • 41 Questions

1

éng lịt w chin ụ

Pỏn Pỏn entertainment

2

Multiple Choice

Finish

1

Kết thúc

2

Chiến thắng

3

Thành công

4

Đạt được

3

Multiple Choice

Come Back

1

Đến đây

2

Trở lại

3

Quay về

4

Lại đây

4

Multiple Choice

Leave

1

Rời đi, đặt để

2

Bỏ đi

3

Thoát

4

Sống ở

5

Multiple Choice

Pack

1

Đóng gói

2

Gói hàng

3

Đóng lại

4

Quay lại

6

Multiple Choice

Package

1

Gói hàng

2

Đóng hàng

3

Cái cặp

4

Xóa đi

7

Multiple Choice

Baggage

1

Hành lý

2

Cặp sách

3

Giỏ hoa

4

Cái túi

8

Multiple Choice

Items

1

Món hàng

2

Gói hàng

3

Thùng hàng

4

Í tưởng

9

Multiple Choice

Products

1

Sản phẩm

2

Sáng tạo

3

Sản xuất

4

Vật phẩm

10

Multiple Choice

Goods

1

Hàng hóa

2

Nhìu món ngon

3

Đóng hàng

4

Rất ngon

11

Multiple Choice

Cheap

1

Rẻ

2

Mắc

3

Vừa

4

Đắt

12

Multiple Choice

Expensive

1

Rẻ

2

Đắt

3

Vừa

4

Chém giá

13

Multiple Choice

Idea

1

í tưởng

2

Sáng tạo

3

Sản xuất

4

Ấn độ

14

Multiple Choice

Suggestion

1

Gợi ý

2

Nêu ra

3

Đề xuất

4

Trình bày

15

Multiple Choice

Apology

1

Lời nói dối

2

Lời xỉa xói

3

Lời cảm ơn

4

Lời xin lỗi

16

Multiple Choice

Send

1

Gửi

2

Phát

3

Giao

4

Chuyển

17

Multiple Choice

Receive

1

Nhận

2

Trả

3

Lấy

4

Lủm

18

Multiple Choice

Attend

1

Tham dự, tham gia

2

Đi vào, đi ra

3

Chọc tró, tró dí

4

Hiện diện, đóng góp

19

Multiple Choice

Invitation

1

Lời mời

2

Kêu gọi

3

Tham gia

4

Bổ sung

20

Multiple Choice

Invite

1

Mời

2

Thêm

3

Chia sẻ

4

Đăng ký

21

Multiple Choice

Offer

1

Nghỉ ngơi

2

Cung cấp

3

Tắt máy

4

Cạnh tranh

22

Multiple Choice

Seem

1

dường như, xuất hiện

2

núp bóng

3

Đã xem

4

Đâu đó

23

Multiple Choice

become

1

trở thành

2

trở đi

3

trở lại

4

trở ra

24

Multiple Choice

report

1

báo cáo

2

đọc báo

3

con báo

4

bán báo

25

Multiple Choice

Guest

1

khách

2

nhân viên

3

réd

4

chị phiến

26

Multiple Choice

customer

1

nhân viên

2

khách hàng

3

lễ tân

4

trang trí

27

Multiple Choice

Coworker

1

Bạn bè

2

Đồng nghiệp

3

Doanh nhân

4

tỷ phú

28

Multiple Choice

Documents

1

Tài liệu, hồ sơ

2

Doanh mục

3

Báo cáo

4

29

Multiple Choice

meeting

1

cuộc họp

2

hội thoại

3

gặp mặt

4

nói chuyện

30

Multiple Choice

workshop

1

hội thảo

2

thảo luận

3

vấn đáp

4

làm quà

31

Multiple Choice

presentation

1

bài thuyết trình

2

bài giảng

3

nội dung

4

bài báo

32

Multiple Choice

position

1

vị trí công việc

2

vị trí sắp xếp

3

vai trò

4

cương vị

33

Multiple Choice

policy

1

chính sách

2

ưu đãi

3

cảnh sát tập sự

4

từ xa

34

Multiple Choice

contract

1

hợp đồng

2

giao thoa

3

thỏa thuận

4

thông nhau

35

Multiple Choice

president

1

chủ tịch

2

giám đốc

3

trưởng phòng

4

phó giám đốc

36

Multiple Choice

coupon

1

phiếu giảm giá

2

tương tác

3

bất kỳ

4

soạn bài

37

Multiple Choice

discuss

1

thảo luận

2

nói chuyện

3

trò chuyện

4

bàn chuyện

38

Multiple Choice

issue

1

vấn đề

2

kỹ năng

3

hành vi

4

lợi ích

39

Multiple Choice

announce

1

tắt nguồn

2

gọi thoại

3

tin nhắn

4

thông báo

40

Multiple Choice

look

1

thấy

2

nhìn

3

xem

4

tỏi

41

Multiple Choice

sound

1

nghe, âm thanh

2

sương mù

3

4

nhạc cụ

42

Multiple Choice

feel

1

cảm nhận

2

cảm thấy

3

nhận được

4

cảm thụ

éng lịt w chin ụ

Pỏn Pỏn entertainment

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 42

SLIDE