

KTĐTTT - KĐ Tín hiệu nhỏ
Presentation
•
Science
•
University
•
Practice Problem
•
Hard
Hoa Trang
FREE Resource
105 Slides • 26 Questions
1
2
3
Open Ended
Theo bạn, tại sao việc phân tích các loại mạch CE, CC, CB, CS, CD, CG lại quan trọng trong kỹ thuật điện tử tương tự?
4
Multiple Choice
Bạn nghĩ vai trò của mạch khuếch đại tín hiệu nhỏ trong kỹ thuật điện tử tương tự là gì?
Tăng cường tín hiệu yếu để dễ xử lý hơn
Giảm nhiễu trong tín hiệu
Chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự
Lưu trữ tín hiệu trong bộ nhớ
5
6
Multiple Choice
Khái niệm "khuếch đại" là gì?
Là quá trình tăng tần số tín hiệu.
Là quá trình biến đổi năng lượng có điều khiển.
Là quá trình giảm điện áp.
Là quá trình truyền tín hiệu không dây.
7
8
Open Ended
Hãy mô tả sơ đồ khối của mạch khuếch đại và vai trò của từng thành phần trong sơ đồ.
9
10
11
Fill in the Blank
Điền vào chỗ trống: Hệ số khuếch đại điện áp ký hiệu là ___
12
13
14
Multiple Choice
Hiệu suất của mạch khuếch đại được tính bằng công thức nào?
η = Po/Pdc × 100%
η = Pi/Po × 100%
η = Zo/Zi × 100%
η = Vo/Vi × 100%
15
16
Multiple Choice
Phân tích mạch khuếch đại ở chế độ 1 chiều nhằm mục đích gì?
Xác định các thông số dòng và áp một chiều trên các cực của BJT
Xác định hệ số khuếch đại của mạch
Tìm tần số cắt của mạch
Tính toán công suất tiêu thụ
17
18
Multiple Choice
Sơ đồ tương đương tĩnh và sơ đồ tương đương động khác nhau ở điểm nào khi phân tích mạch khuếch đại?
Sơ đồ tĩnh dùng cho chế độ DC, sơ đồ động dùng cho chế độ AC
Sơ đồ tĩnh dùng cho chế độ AC, sơ đồ động dùng cho chế độ DC
Cả hai đều dùng cho chế độ DC
Cả hai đều dùng cho chế độ AC
19
20
Fill in the Blank
Điền vào chỗ trống: Trong chế độ DC, tụ điện được thay thế bằng ___ trong sơ đồ tương đương.
21
22
Open Ended
Hãy so sánh sơ đồ tương đương của BJT ở chế độ DC và chế độ AC. Nêu rõ các thành phần chính và ý nghĩa của chúng.
23
24
Multiple Select
Chọn các phát biểu đúng về sơ đồ tương đương của FET ở chế độ AC.
Có sự xuất hiện của nguồn dòng phụ thuộc
Vgs được giữ cố định
Có điện trở nội tại giữa các cực
gmVgs biểu diễn sự thay đổi dòng id theo Vgs
25
26
Multiple Choice
Các sơ đồ mắc BJT phổ biến gồm những loại nào?
Cực phát chung (CE), Cực góp chung (CC), Cực gốc chung (CB)
Cực phát chung (CE), Cực gốc chung (CB), Cực cực chung (CC)
Cực phát chung (CE), Cực góp chung (CB), Cực gốc chung (CC)
Cực phát chung (CB), Cực góp chung (CC), Cực gốc chung (CE)
27
28
Multiple Choice
So sánh các đặc điểm chính của ba loại mạch khuếch đại tín hiệu nhỏ dùng BJT: CE, CC và CB.
CE khuếch đại điện áp, CC khuếch đại dòng điện, CB khuếch đại cả hai.
CE khuếch đại dòng điện, CC khuếch đại điện áp, CB không khuếch đại.
CE khuếch đại điện áp, CC khuếch đại dòng điện, CB khuếch đại điện áp nhưng không khuếch đại dòng điện.
CE không khuếch đại, CC khuếch đại điện áp, CB khuếch đại dòng điện.
29
30
Open Ended
Giải thích ý nghĩa của các thông số β, α và r_e trong sơ đồ tương đương xoay chiều của transistor BJT loại NPN.
31
32
Multiple Choice
Trong ba sơ đồ mạch khuếch đại tín hiệu nhỏ dùng BJT (CE, CC, CB), mạch nào thường được sử dụng nhất trong các mạch điện tử?
Mạch khuếch đại CE
Mạch khuếch đại CC
Mạch khuếch đại CB
Cả ba mạch đều sử dụng như nhau
33
34
Fill in the Blank
Điểm làm việc tĩnh Q của mạch khuếch đại trên đường tải tĩnh là ___ giữa đường tải tĩnh và đặc tuyến ra.
35
36
Open Ended
Nêu các bước cơ bản để vẽ sơ đồ tương đương một chiều của mạch khuếch đại theo nguyên tắc đã cho.
37
38
Multiple Select
Chọn các thông số cần tính khi phân tích sơ đồ tương đương để xác định điểm làm việc tĩnh Q của mạch khuếch đại BJT.
I_B
I_C
I_E
V_CE
39
40
Multiple Choice
Trong mạch điện dùng BJT, định luật Kirchhoff cho vòng BE được viết như thế nào?
I_B.R_B + V_BE + I_E.R_E - V_CC = 0
I_C.R_C + V_CC - I_E.R_E - V_CE = 0
I_B + I_C - I_E = 0
V_CC = I_B.R_B + V_BE
41
42
Open Ended
Giải thích ý nghĩa của điện áp Thevenin (V_TH) và điện trở Thevenin (R_TH) trong việc phân tích mạch BJT.
43
44
Multiple Choice
Các sơ đồ phân cực cơ bản của BJT bao gồm những loại nào sau đây?
Phân dòng cố định, Tự phân cực, Hồi tiếp Collector, Mạch phân áp
Phân dòng cố định, Tự phân cực, Mạch khuếch đại, Mạch lọc
Mạch phân áp, Mạch khuếch đại, Mạch chỉnh lưu, Hồi tiếp Collector
Tự phân cực, Mạch chỉnh lưu, Hồi tiếp Collector, Mạch lọc
45
46
47
Open Ended
Hãy trình bày các bước phân tích mạch BJT ở chế độ 1 chiều dựa trên sơ đồ phân dòng cố định.
48
Fill in the Blank
Điền vào chỗ trống: Biểu thức tính dòng cực gốc I_B là I_B = ___
49
50
Multiple Choice
Với mạch BJT cho V_CC = 9V, R_B = 180K, R_C = 1K, β = 100, V_BE = 0.7V, giá trị dòng I_C gần đúng là bao nhiêu?
4,6mA
0,046mA
9mA
1mA
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
Multiple Choice
Chương 2 của bài học về 'Mạch khuếch đại tín hiệu nhỏ' bao gồm những nội dung chính nào sau đây?
Giới thiệu chung, Các thông số cơ bản, Phân tích mạch, Ghép các tầng khuếch đại
Chỉ có Giới thiệu chung và Phân tích mạch
Chỉ có Các thông số cơ bản và Ghép các tầng khuếch đại
Chỉ có Phân tích mạch và Ghép các tầng khuếch đại
131
Open Ended
Bạn có câu hỏi nào về các loại mạch khuếch đại tín hiệu nhỏ hoặc muốn tìm hiểu sâu hơn về chủ đề này không?
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 131
SLIDE
Similar Resources on Wayground
101 questions
Untitled Presentation
Lesson
•
10th Grade
94 questions
DINH DƯỠNG CƠ BẢN
Lesson
•
12th Grade
95 questions
CNMT
Lesson
•
University
93 questions
MỸ PHẨM VÀ TPCN_CÔ SLIHA
Lesson
•
Professional Development
95 questions
Vật lý 8 GK1
Lesson
•
8th Grade
161 questions
ôn tập GDQP
Lesson
•
University
102 questions
Cuối kì I - Khối 12
Lesson
•
12th Grade
100 questions
TVD 23DHCLT16 - học thi
Lesson
•
University
Popular Resources on Wayground
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
14 questions
Boundaries & Healthy Relationships
Lesson
•
6th - 8th Grade
13 questions
SMS Cafeteria Expectations Quiz
Quiz
•
6th - 8th Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
12 questions
SMS Restroom Expectations Quiz
Quiz
•
6th - 8th Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
10 questions
Pi Day Trivia!
Quiz
•
6th - 9th Grade