Hidrocacbon - Rượu etylic - Axit axetic

Hidrocacbon - Rượu etylic - Axit axetic

9th Grade

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

ôn tập bài 8. amoniac, muối amoni

ôn tập bài 8. amoniac, muối amoni

1st - 12th Grade

15 Qs

ĐỀ 11

ĐỀ 11

9th - 12th Grade

20 Qs

Density

Density

8th - 12th Grade

25 Qs

chất béo

chất béo

1st Grade - University

20 Qs

Ôn tập Hóa học 8

Ôn tập Hóa học 8

8th - 9th Grade

20 Qs

Lịch sử 10 - THĐH

Lịch sử 10 - THĐH

1st Grade - University

15 Qs

Hoa hoc hư cơ

Hoa hoc hư cơ

9th Grade

20 Qs

tính chất của bazơ

tính chất của bazơ

9th Grade

17 Qs

Hidrocacbon - Rượu etylic - Axit axetic

Hidrocacbon - Rượu etylic - Axit axetic

Assessment

Quiz

Chemistry

9th Grade

Easy

Created by

Trinh Phan

Used 21+ times

FREE Resource

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Công thức cấu tạo của rượu etylic là:

CH3 – CH3 – O.

CH2 – CH3 – OH.

CH3 – O – CH3.

CH3 – CH2 – OH.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Chất nào sau đây làm mất màu dung dịch brom?

CH3COOH

C2H5OH

CH4

C2H4

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Axit axetic có công thức cấu tạo thu gọn là

CH3COOH

HOOH

C2H5COOH

C2H3COOH

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tính chất vật lí của axit axetic là

chất lỏng, không màu, vị chua, tan vô hạn trong nước.

chất khí, không màu, vị chua, tan vô hạn trong nước.

chất lỏng, không màu, vị chua, ít tan trong nước.

chất lỏng, không màu, không vị, tan vô hạn trong nước.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Độ rượu là:

số ml rượu etylic có trong 100 ml hỗn hợp rượu với nước.

số ml nước có trong 100 ml hỗn hợp rượu với nước.

số gam rượu etylic có trong 100 ml hỗn hợp rượu với nước.

số gam rượu etylic có trong 100 ml hỗn hợp rượu với nước.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Để phân biệt rượu etylic và axit axetic, người ta dùng

Quỳ tím

Kim loại Na

Phenolphtalein

Nước vôi trong

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dãy chất phản ứng với axit axetic là

Cu, Na2CO3, KOH

Na2CO3, Ag, KOH

Fe, Na2CO3, Ag

Na2CO3, Fe, KOH

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?