Search Header Logo

ĐUÔI CÂU KÍNH NGỮ

Authored by Do Duyen

Education

1st - 2nd Grade

Used 16+ times

ĐUÔI CÂU KÍNH NGỮ
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

30 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Chia đuôi câu trong ngoặc sang kính ngữ:

우리 어머니 중국에 (있다)

있어요

있습니다

계세요

있었어요

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Chia đuôi câu trong ngoặc sang kính ngữ:

우리 어머니 요리사 (이다 )

이에요

입니다

이세요

이었어요

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Chia đuôi câu trong ngoặc sang kính ngữ:

우리 어머니 큰 식당에서(일하다)

일 해요

일 합니다

일 했어요

일 하세요

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Chia đuôi câu trong ngoặc sang kính ngữ:

어제 어머니 한국에 (오다)

와요

오셨어요

왔어요

와셨어요

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Chia đuôi câu trong ngoặc sang kính ngữ:

어머니는 어제 저녁에 비빔밥을 (먹다)

먹어요

먹었어요

드세요

드셨어요

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Chia đuôi câu trong ngoặc sang kính ngữ:

어머니께서는 한국 음식을 아주 (좋아하다).

좋아해요

좋아했어요

좋아하세요

좋아하셨어요

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Chia đuôi câu trong ngoặc sang kính ngữ:

한국 선생님은 베트남어를 잘 (하다)

해요

했어요

하세요

하셨어요

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?