50 từ vựng Tiếng Hàn (List 15)

50 từ vựng Tiếng Hàn (List 15)

University

50 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Bài 3

Bài 3

University

48 Qs

Hoc hoc nua hoc mai

Hoc hoc nua hoc mai

University

46 Qs

Từ vựng tiếng hàn flashcard ôn giữa kì k18

Từ vựng tiếng hàn flashcard ôn giữa kì k18

University

51 Qs

13과

13과

University

47 Qs

제7과 : 명절

제7과 : 명절

University

53 Qs

TVTH

TVTH

University

51 Qs

KIỂM TRA LIÊN KẾT VĂN BẢN

KIỂM TRA LIÊN KẾT VĂN BẢN

University

51 Qs

HSK1-P7

HSK1-P7

University

50 Qs

50 từ vựng Tiếng Hàn (List 15)

50 từ vựng Tiếng Hàn (List 15)

Assessment

Quiz

World Languages

University

Easy

Created by

강 슬기

Used 3+ times

FREE Resource

50 questions

Show all answers

1.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

맑다

2.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

무덥다

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

기온

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

흐리다

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

습기

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

쌀쌀하다

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

건조하다

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?