Search Header Logo

cv 19

Authored by duy lee

Business

Professional Development

Used 2+ times

cv 19
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

17 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 1: Khách hàng cũ/khách hàng hiện hữu là khách hàng

a.       Tính đến ngày xét duyệt khoản vay có ngày thanh lý khoản vay cuối cùng không quá 6 tháng.

b Tính đến ngày xét duyệt khoản vay đang quan hệ tín dụng tại ACB.

A và b

A hoặc b

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Khách hàng mới là khách hàng tính đến ngày xét duyệt khoản vay

a Chưa từng quan hệ tín dụng tại ACB

b Đã thanh lý khoản vay cuối cùng tại ACB trên 6 tháng

A và b

A hoặc b

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chi phí dự phòng là

Thu nhập còn lại của khách hàng sau khi đã trừ chi phí sinh hoạt, chi phí cấp dưỡng (nếu có).

Thu nhập còn lại của khách hàng sau khi đã trừ chi phí sinh hoạt, chi phí cấp dưỡng và nghĩa vụ trả nợ khoản vay đang xét

Thu nhập còn lại của khách hàng sau khi đã trừ chi phí sinh hoạt, chi phí cấp dưỡng của khách hàng và nghĩa vụ trả nợ trong kỳ.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Doanh nghiệp có doanh thu thuần 15 tỷ đồng ≤ X < 80 tỷ đồng là

a.       KHDN thuộc SE

a.       KHDN thuộc SB

a.       KHDN thuộc ME

a.       KHDN thuộc MMLC

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

: KH thuộc ngành nghề đóng tàu và cấu kiện nổi thuộc nhóm

a.       không cấp tín dụng

a.       không khuyến khích cấp tín dụng

a.       kiểm soát rủi ro  

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

KH có dư nợ đã bán cho VAMC/nợ xử lý rủi ro tín dụng tại thời điểm xét duyệt thuộc nhóm:

a.       không cấp tín dụng

a.       không khuyến khích cấp tín dụng

a.       kiểm soát rủi ro 

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

KH có nguồn thu nhập trả nợ từ Doanh nghiệp có vốn chủ sở hữu ≤0 thuộc nhóm

a.       không cấp tín dụng

a.       không khuyến khích cấp tín dụng

a.       kiểm soát rủi ro  

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?