👹 Run to Final Test 👹

👹 Run to Final Test 👹

18 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Ôn tập bài 1 (Ngữ văn 9)

Ôn tập bài 1 (Ngữ văn 9)

9th Grade

13 Qs

câu 20-40

câu 20-40

University

19 Qs

IC3 GS6 LEVEL 1 - ÔN TẬP 4

IC3 GS6 LEVEL 1 - ÔN TẬP 4

KG - University

17 Qs

Luyện từ và câu — Động từ

Luyện từ và câu — Động từ

KG - University

13 Qs

BÀI CÁC CHẤT SINH NĂNG LƯỢNG

BÀI CÁC CHẤT SINH NĂNG LƯỢNG

University

20 Qs

KHOI 5 BAI 3 TUAN 6

KHOI 5 BAI 3 TUAN 6

1st Grade

15 Qs

Test BM AEON LC - HP

Test BM AEON LC - HP

Professional Development

15 Qs

👹 Run to Final Test 👹

👹 Run to Final Test 👹

Assessment

Quiz

others

Practice Problem

Hard

Created by

Thanh Huyen

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

18 questions

Show all answers

1.

OPEN ENDED QUESTION

30 sec • Ungraded

Nickname của Tuyển thủ là?

Evaluate responses using AI:

OFF

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

CÂU HỎI 1: Đâu là 4 cảm giác vị giác cơ bản?

A. (chua, cay, mặn, đắng)
B. (mặn, ngọt, đắng, chua)
C. (đắng, chát, mặn, ngọt)
D. (đắng, cay, mặn, ngọt)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

CÂU HỎI 2: Tính chất "Độ ẩm" của sản phẩm thực phẩm được mô tả bằng?

A. Độ đặc
B. Độ giòn
C. Độ mịn
D. Độ sánh

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

CÂU HỎI 4: Đây là đặc trưng của phép thử nào?

A. Tam giác
B. A not A
C. Cho điểm thị hiếu
D. Cho điểm chất lượng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

CÂU HỎI 5: Phép thử nào phù hợp với câu hỏi: Các sản phẩm được ưa thích như thế nào? Sản phẩm nào được ưa thích hơn?

A. Tam giác
B. A not A
C. Cho điểm thị hiếu
D. Cho điểm chất lượng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

CÂU HỎI 6: Tế bào cảm thụ THỊ GIÁC nằm ở đâu?

A. Giác mạc
B. Võng mạc
C. Thủy tinh thể
D. Đồng tử

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

CÂU HỎI 7: Các sản phẩm nên lưu ý đến nhiệt độ khi thử mẫu:

A. Chả lụa, xúc xích, giò thủ, bánh qui
B. Cà phê, kem, nước ngọt có gas, trà xanh
C. Trái cây, bánh snack, sữa đậu nành, kẹo cứng
D. Sữa tươi, phô mai, nước suối, kẹo mềm

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?