Search Header Logo

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Authored by Tú Trần

Education

University

Used 1+ times

Quiz về từ vựng tiếng Trung
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

13 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "con trai"?

儿子 (érzi)

二 (èr)

飞机 (fēijī)

分钟 (fēn zhōng)

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Pinyin nào dưới đây đại diện cho số "2"?

érzi

èr

fēijī

fàn guǎn

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "饭馆 - fan guan" có nghĩa là gì?

Máy bay

Phút

Con cái

Cửa hàng ăn

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có pinyin là "fēn zhōng"?

Máy bay

Cửa hàng ăn

Phút

Số 2

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"飞机" có nghĩa là gì?

Con cái

Máy bay

Cửa hàng ăn

Phút

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "vui vẻ, hào hứng"?

个 (gè)

高兴 (gāo xìng)

和 (hé)

狗 (gǒu)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Pinyin nào dưới đây đại diện cho từ "công việc"?

gāo xìng

gōng zuò

Hànyǔ

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?