
SC1 Bài 3: Kiểm tra từ vựng bài trước
Authored by Quỳnh Nguyễn
World Languages
Professional Development
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
17 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
'Động từ' được gọi là gì?
등사
동사
형영사
현영사
2.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Dịch các động từ sau:
'가다' '오다'
(a)
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
từ này có nghĩa là gì?
'읽다'
đọc
ăn
ngủ
học
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
'먹다' và '마시다' có giống nhau không?
có
không
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
từ nào có nghĩa là
'thích'
좋다
좋아하다
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
từ nào có nghĩa là 'nghỉ ngơi'?
만나다
사다
공부하다
쉬다
7.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
điền nghĩa gặp từ trái ngược sau:
'많다 - 적다'
(viết theo cú pháp A - B'
(a)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?