Search Header Logo

Quiz Từ Vựng Tiếng Hàn Trung Cấp 3 Bài 7

Authored by Quỳnh Thu

Others

1st Grade

Used 19+ times

Quiz Từ Vựng Tiếng Hàn Trung Cấp 3 Bài 7
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ '활발하다' có nghĩa là gì?

Hoạt bát

Lười nhác

Trầm lắng

Sáng sủa

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ '명랑하다' có nghĩa là gì?

Bảo thủ

Vui vẻ

Thận trọng

Căng thẳng

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ '부지런하다' có nghĩa là gì?

Chăm chỉ

Giàu tình cảm

Có trách nhiệm

Dễ gần

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ '게으르다' có nghĩa là gì?

Năng động

Thành thật

Có khả năng

Lười nhác

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ '사교적이다' có nghĩa là gì?

Bướng bỉnh

Có tính hướng ngoại

Trầm lắng

Thật thà

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ '신중하다' có nghĩa là gì?

Thận trọng

Vội vàng

Dịu dàng

Cả tin

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ '유머 감각이 있다' có nghĩa là gì?

Nhiều tài

Có trách nhiệm cao

Suy nghĩ sâu sắc

Có tính vui nhộn

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?