
City Life Vocabulary Quiz
Authored by Anh Nguyễn
English
9th Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Ý nghĩa của từ 'bustling' là gì?
Yên tĩnh và bình lặng
Nhộn nhịp và sôi động
Tối tăm và u ám
Trống rỗng và hoang vắng
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Ý nghĩa của 'concrete jungle' là gì?
Một nơi có nhiều tòa nhà cao tầng
Một khu rừng tự nhiên
Một khu vực nông thôn
Một loại vườn
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
'Congested' có nghĩa là gì?
Yên tĩnh và bình yên
Nhanh chóng và hiệu quả
Đông đúc và bị chặn
Trong sạch và thông thoáng
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Địa điểm xây dựng là gì?
Nơi để thư giãn
Địa điểm cho các dự án xây dựng
Khu mua sắm
Công viên công cộng
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Ý nghĩa của 'get around' là gì?
Ở lại một chỗ
Đi từ nơi này đến nơi khác
Bị lạc
Tránh ai đó
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hygiene là gì?
Một loại thực phẩm
Một hình thức giải trí
Vệ sinh và các thực hành sức khỏe
Một phong cách ăn mặc
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Ý nghĩa của từ 'ngứa' là gì?
Mịn và mềm
Gây khó chịu trên da
Ấm áp và thoải mái
Nặng nề và gánh nặng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?