
Từ vựng tiếng hàn bài 1 sc1

Quiz
•
World Languages
•
University
•
Easy
Phương Thảo
Used 3+ times
FREE Resource
46 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hàn Quốc
한국
일본
미국
프랑스
Answer explanation
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Việt Nam
배트남
베트난
베트남
배드남
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
학생
Học sinh
Giáo viên
Bác sĩ
Công chức
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tạm biệt. (Đi vè bình an)
안녕히 가세요
안녕하 가세요
안냥이 계세요
안녕히 계세요
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
처음 뵙겠습니다
Lần đầu được gặp mặt
Rất vui được gặp mặt
Xin chào
Cảm ơn
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dược sĩ
악사
연사
약사
약시
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
관광 가이드/ 여행 안내원
Hướng dẫn viên du lịch
Nhà báo
Lái xe
Thực tập sinh
Create a free account and access millions of resources
Similar Resources on Wayground
41 questions
TỪ VỰNG 31/7/2024

Quiz
•
University
50 questions
Ôn tập

Quiz
•
University
48 questions
HSK1_P10

Quiz
•
University
50 questions
ベトナム語単語クイズ

Quiz
•
University
45 questions
Review một vòng kiến thức

Quiz
•
University
46 questions
Quiz về từ vựng tiếng Hàn

Quiz
•
University
50 questions
HSK1-P5

Quiz
•
University
50 questions
ÔN--

Quiz
•
University
Popular Resources on Wayground
12 questions
Unit Zero lesson 2 cafeteria

Lesson
•
9th - 12th Grade
10 questions
Nouns, nouns, nouns

Quiz
•
3rd Grade
10 questions
Lab Safety Procedures and Guidelines

Interactive video
•
6th - 10th Grade
25 questions
Multiplication Facts

Quiz
•
5th Grade
11 questions
All about me

Quiz
•
Professional Development
20 questions
Lab Safety and Equipment

Quiz
•
8th Grade
13 questions
25-26 Behavior Expectations Matrix

Quiz
•
9th - 12th Grade
10 questions
Exploring Digital Citizenship Essentials

Interactive video
•
6th - 10th Grade