
NK10 91011
Authored by nguyệt nguyễn
World Languages
Professional Development
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
22 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'buổi chiều'?
小姐
xiǎojie
图书馆
túshūguǎn
下午
xiàwǔ
上午
shàngwǔ
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
'图书馆 túshūguǎn ' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
thư viện
phòng
văn phòng
cửa
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'muốn' hoặc 'cần'?
换
huàn
等
děng
要
yào
找
zhǎo
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
'人民币' là loại tiền nào?
đô la Mỹ
đồng nhân dân tệ
đồng Euro
đô la Hồng Kông
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Số nào có nghĩa là 'trăm'?
百
bǎi
零
líng
万
wàn
千
qiān
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
'小姐' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
giáo sư
cô gái
ông
nhân viên
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'đổi' hoặc 'thay'?
知道
zhīdào
住
zhù
换
huàn
要
yào
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?