
TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH - XÂY DỰNG - BUỔI 8
Authored by Thuan Hoang
English
University

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
99 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
安全唱和(あんぜんしょうわ)
Hô khẩu hiệu an toàn (đồng thanh)
Kết cấu chịu lực
Thi công thiết bị vệ sinh
Cách điện
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
足元よし(あしもとよし)
Chân ổn! (hiệu lệnh kiểm tra an toàn)
Hô khẩu hiệu an toàn (đồng thanh)
Kết cấu chịu lực
Thi công thiết bị vệ sinh
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
便器(べんき)
Bồn cầu
Chân ổn! (hiệu lệnh kiểm tra an toàn)
Hô khẩu hiệu an toàn (đồng thanh)
Kết cấu chịu lực
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
ブルドーザ
Máy ủi (xe ủi đất)
Bồn cầu
Chân ổn! (hiệu lệnh kiểm tra an toàn)
Hô khẩu hiệu an toàn (đồng thanh)
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
治山(ちさん)
Phòng chống sạt lở đất
Máy ủi (xe ủi đất)
Bồn cầu
Chân ổn! (hiệu lệnh kiểm tra an toàn)
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
治水(ちすい)
Phòng chống lũ lụt
Phòng chống sạt lở đất
Máy ủi (xe ủi đất)
Bồn cầu
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
貯湯槽(ちょとうそう)
Bồn (thùng) nước nóng
Phòng chống lũ lụt
Phòng chống sạt lở đất
Máy ủi (xe ủi đất)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?