BUỔI 1

BUỔI 1

University

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Trò chơi lớp học

Trò chơi lớp học

University

12 Qs

Ôn tập chương 1, 2

Ôn tập chương 1, 2

University

10 Qs

FOT WITH SCIENTIFIC RESEARCH

FOT WITH SCIENTIFIC RESEARCH

University

10 Qs

Efforts in landmine removal

Efforts in landmine removal

10th Grade - Professional Development

15 Qs

CISG- Công ước viên 1980

CISG- Công ước viên 1980

University

15 Qs

CHUONG1_KTHCSN

CHUONG1_KTHCSN

University

10 Qs

Ch1. General physiology

Ch1. General physiology

University

10 Qs

第一颗:你好

第一颗:你好

University

10 Qs

BUỔI 1

BUỔI 1

Assessment

Quiz

Professional Development

University

Practice Problem

Medium

Created by

NGUYEN DC24V1X310

Used 5+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Hóa sinh học là ngành khoa học nghiên cứu:

Cấu tạo và chức năng của cơ thể người

Cấu tạo, tính chất hóa học và chuyển hóa của các chất trong cơ thể sống

Hoạt động của vi sinh vật

Các phản ứng hóa học trong ống nghiệm

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Chất nào sau đây không thuộc nhóm đại phân tử sinh học?

Carbohydrate

Lipid

Nước

Protein

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Thành phần nguyên tố chính của các hợp chất hữu cơ trong cơ thể gồm

C, H, O, N

C, H, O, N, S, P

C, H, O, Na

C, H, O, Mg

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Đơn vị cấu tạo cơ bản của protein là:

Glucose

Amino acid

Nucleotide

Acid béo

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Đường glucose thuộc loại:

Monosaccharide

Disaccharide

Polysaccharide

Oligosaccharide

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Enzyme là:

Chất vô cơ xúc tác phản ứng sinh học

Protein xúc tác phản ứng sinh học

Lipid xúc tác phản ứng sinh học

Carbohydrate xúc tác phản ứng sinh học

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Trong cơ thể sống có khoảng bao nhiêu sinh nguyên tố?

20

40

30

50

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?