wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đuổi hình bắt chữ

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng?

a)

Hoa ba

b)

Ba hoa

c)

Bông hoa

2.

Chọn đáp án đúng?

a)

Ca dao

b)

Giao ca

c)

Ca cốc

d)

Con dao

3.

Chọn đáp án đúng?

a)

Cán cân

b)

Cân màu

c)

Cái cân

d)

Cân bằng

4.

Chọn đáp án đúng?

a)

Kéo co

b)

Kẹo kéo

c)

Co kéo

d)

Kéo kẹo

5.

Chọn đáp án đúng?

a)

Đánh kem

b)

Đánh răng

c)

Kem đánh răng

d)

Kem đánh

6.

Chọn đáp án đúng?

a)

Tê giác

b)

Thị giác

c)

Đánh giác

d)

Phát giác

7.

a)

Cò đàn

b)

Đàn cò

c)

Cò đánh đàn

d)

Đánh cò

8.
a)

Khẩu cung

b)

Cung khẩu

c)

Miệng cung

d)

Cung tên

9.
a)

Tranh ảnh

b)

Hai tranh

c)

Ăn ảnh

d)

Miệng ảnh

10.
a)

Đỡ thú

b)

Hứng thú

c)

Thú rơi

d)

Rơi thú

11.
a)

Ăn uống

b)

Ăn cỗ

c)

Ăn cơm

d)

Ăn hỏi

12.
a)

Ăn cỗ

b)

Tranh ảnh

c)

Ăn tranh

d)

Ăn ảnh

13.
a)

Cao tay

b)

Tay cao

c)

Tay thấp

d)

Thấp tay

14.
a)

Cánh chim

b)

Chim cánh cụt

c)

Chim xanh

15.
a)

Trao trả

b)

Trao quà

c)

Của thiên trả địa

d)

Hứng quà

16.
a)

Lạc đề

b)

Đề lạc

c)

Đôi lạc

d)

Củ lạc

17.

a)

Giấy ô

b)

Ô giấy

c)

Che giấy

d)

Giấy ô ly

18.
a)

Tiếng anh

b)

Nói anh

c)

Anh nói

d)

Em nghe

19.
a)

Giá cao

b)

Giá đỏ

c)

Đắt đỏ

d)

Đơn giá

20.
a)

Chóng mặt

b)

Mặt chóng

c)

Chóng miệng

d)

Miệng hoa

21.
a)

Múi bưởi

b)

Múi giờ

c)

Giờ giấc

d)

Đồng hồ

22.
a)

Điểm số

b)

Điểm tím

c)

Điểm yếu

d)

Điểm thấp

23.
a)

Thiếu bé

b)

Ảnh thiếu

c)

Thiếu nhi

d)

Nhi thiếu

24.
a)

Hoa tay

b)

Hứng hoa

c)

Tay hoa

d)

Hoa tím

25.
a)

Hòn đá

b)

Đá hoa

c)

Hoa đá

d)

Đá cây

26.
a)

khổ cam

b)

Đồng cam cộng khổ

c)

Nghèo khổ

d)

Cam chịu

27.
a)

Hai chân

b)

Ba chân

c)

Chân thành

d)

Chân thực

28.
a)

Khoai lang

b)

Lang thang

c)

Bậc thang

d)

Thang bậc