WorksheetsStress rules
Total questions: 20
Worksheet time: 13mins
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
facility
irrational
variety
characterize
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
electrician
majority
appropriate
traditional
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
decay
vanish
attack
depend
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
similar
attractive
calculate
chemical
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
release
offer
amaze
believe
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
essential
dangerous
regular
medical
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
struggle
anxious
confide
comfort
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
commercial
constructive
essential
national
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
preservative
conventional
reliable
intellectual
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
copy
remove
notice
cancel
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
documentary
imaginary
vocabulary
picture
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 3 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
documentary
committee
questionaire
occasion
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 1 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
injection
tolerate
conical
history
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
society
national
comfortable
opportunity
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 3 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
factory
election
volunteer
opportunity
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 1 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
caring
children
equal
combat
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
remind
maintain
precede
polish
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 3 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
impression
congratulate
absentee
preferential
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 1 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
island
terror
reject
profit
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
language
compare
succeed
include
