wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Shopping [ENG-VIET Complete] Level 2

Total questions: 120

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.
customer
a)
khách hàng
b)
tiêu
c)
sự ăn trộm hàng trong tiệm
2.
cashier (or: clerk)
a)
thủ quỹ
b)
cửa hàng tiết kiệm
c)
quầy thanh toán
3.
attendant (or: sales staff / assistant)
a)
trợ lý
b)
cửa hàng mĩ phẩm
c)
đồng xu
4.
manager
a)
giám đốc
b)
bác sĩ nhãn khoa
c)
lớn
5.
counter
a)
quầy thanh toán
b)
trung tâm mua sắm
c)
thẻ khách hàng thân thiết / thẻ thưởng
6.
barcode
a)
mã vạch
b)
giỏ hàng
c)
cửa hàng tiện dụng
7.
invoice (or: bill)
a)
hóa đơn
b)
tiền bạc (giấy)
c)
cửa hàng đồ chơi
8.
receipt
a)
biên lai
b)
kích thước trẻ em
c)
mặc cả
9.
shopping basket (or: cart)
a)
giỏ hàng
b)
trợ lý
c)
mua
10.
plastic bag
a)
túi nhựa
b)
cửa hàng tiện dụng
c)
đổi
11.
Warranty
a)
sự bảo đảm
b)
máy atm / thẻ
c)
tiêu
12.
coupon
a)
phiếu mua hàng
b)
hóa đơn
c)
biên lai
13.
gift card
a)
thẻ quà tặng
b)
cửa hàng chăm sóc da
c)
kích thước trẻ em
14.
cash
a)
tiền mặt
b)
rất nhỏ
c)
tiền mặt
15.
notes (or: bill)
a)
tiền bạc (giấy)
b)
cửa hàng làm vườn
c)
trợ lý
16.
coins
a)
đồng xu
b)
đổi
c)
cửa hàng làm vườn
17.
atm (or: card machine)
a)
máy atm / thẻ
b)
phiếu mua hàng
c)
nhà thuốc
18.
credit card (or: debit card)
a)
thẻ tín dụng / thẻ ghi nợ
b)
cửa hàng sách
c)
19.
loyatly card / reward card
a)
thẻ khách hàng thân thiết / thẻ thưởng
b)
đi ngó vòng vòng
c)
cửa hàng công nghệ
20.
convenience store
a)
cửa hàng tiện dụng
b)
thẻ khách hàng thân thiết / thẻ thưởng
c)
chợ (chợ ướt / chợ khô)
21.
pharmacy (US)/<br /> chemist (UK)
a)
nhà thuốc
b)
lớn
c)
kích thước người lớn
22.
toy store
a)
cửa hàng đồ chơi
b)
cửa hàng điện
c)
trung tâm mua sắm
23.
book store
a)
cửa hàng sách
b)
khách hàng
c)
cửa hàng đồ cổ
24.
stationary store
a)
cửa hàng văn phòng phẩm
b)
c)
chợ trời
25.
technology store
a)
cửa hàng công nghệ
b)
thủ quỹ
c)
cửa hàng giày
26.
cosmetics store
a)
cửa hàng mĩ phẩm
b)
tiền mặt
c)
đi ngó vòng vòng
27.
skincare store
a)
cửa hàng chăm sóc da
b)
cửa hàng đồ cổ
c)
phiếu mua hàng
28.
shoe store
a)
cửa hàng giày
b)
trả lại
c)
sự bảo đảm
29.
jewelry store
a)
thợ kim hoàn
b)
phần cứng
c)
mã vạch
30.
opticians
a)
bác sĩ nhãn khoa
b)
sự bảo đảm
c)
hoàn tiền
31.
electrical store
a)
cửa hàng điện
b)
giám đốc
c)
thêm lớn
32.
antique shop
a)
cửa hàng đồ cổ
b)
mặc cả
c)
sự bảo đảm
33.
shopping center (or: mall)
a)
trung tâm mua sắm
b)
mã vạch
c)
thẻ tín dụng / thẻ ghi nợ
34.
market (wet /dry market)
a)
chợ (chợ ướt / chợ khô)
b)
cửa hàng bánh mì
c)
thủ quỹ
35.
bakery
a)
cửa hàng bánh mì
b)
thêm lớn
c)
bác sĩ nhãn khoa
36.
hardware
a)
phần cứng
b)
mua
c)
cửa hàng bánh mì
37.
gardening store
a)
cửa hàng làm vườn
b)
phòng thử đồ
c)
cửa hàng chăm sóc da
38.
flea market
a)
chợ trời
b)
cửa hàng công nghệ
c)
tiền bạc (giấy)
39.
thrift store
a)
cửa hàng tiết kiệm
b)
sự bảo đảm
c)
phần cứng
40.
spend
a)
tiêu
b)
hoàn tiền
c)
trả lại
41.
buy (US) / purchase (UK)
a)
mua
b)
thợ kim hoàn
c)
giám đốc
42.
refund
a)
hoàn tiền
b)
cửa hàng giày
c)
cửa hàng văn phòng phẩm
43.
exchange
a)
đổi
b)
nhỏ
c)
khách hàng
44.
return
a)
trả lại
b)
chợ trời
c)
trung bình
45.
bargain (or: haggle)
a)
mặc cả
b)
thẻ quà tặng
c)
nhỏ
46.
line-up (or: queue)
a)
xếp hàng
b)
quầy thanh toán
c)
cửa hàng sách
47.
window shopping
a)
đi ngó vòng vòng
b)
xếp hàng
c)
hóa đơn
48.
fitting room
a)
phòng thử đồ
b)
thẻ tín dụng / thẻ ghi nợ
c)
cửa hàng mĩ phẩm
49.
size
a)
kích thước
b)
kích thước tuổi teen
c)
thợ kim hoàn
50.
extra small
a)
rất nhỏ
b)
đồng xu
c)
phòng thử đồ
51.
small
a)
nhỏ
b)
sự ăn trộm hàng trong tiệm
c)
thẻ quà tặng
52.
medium
a)
trung bình
b)
xếp hàng
c)
cửa hàng điện
53.
large
a)
lớn
b)
cửa hàng văn phòng phẩm
c)
cửa hàng tiết kiệm
54.
extra large
a)
thêm lớn
b)
biên lai
c)
xếp hàng
55.
kids size
a)
kích thước trẻ em
b)
chợ (chợ ướt / chợ khô)
c)
kích thước
56.
adult size
a)
kích thước người lớn
b)
kích thước
c)
túi nhựa
57.
teen size
a)
kích thước tuổi teen
b)
kích thước người lớn
c)
máy atm / thẻ
58.
warranty
a)
sự bảo đảm
b)
túi nhựa
c)
kích thước tuổi teen
59.
dozen
a)
b)
nhà thuốc
c)
giỏ hàng
60.
shoplifting
a)
sự ăn trộm hàng trong tiệm
b)
cửa hàng đồ chơi
c)
rất nhỏ
61.
khách hàng
a)
customer
b)
credit card (or: debit card)
c)
stationary store
62.
thủ quỹ
a)
cashier (or: clerk)
b)
jewelry store
c)
kids size
63.
trợ lý
a)
attendant (or: sales staff / assistant)
b)
coins
c)
large
64.
giám đốc
a)
manager
b)
flea market
c)
warranty
65.
quầy thanh toán
a)
counter
b)
cosmetics store
c)
coins
66.
mã vạch
a)
barcode
b)
cash
c)
return
67.
hóa đơn
a)
invoice (or: bill)
b)
antique shop
c)
fitting room
68.
biên lai
a)
receipt
b)
medium
c)
buy (US) / purchase (UK)
69.
giỏ hàng
a)
shopping basket (or: cart)
b)
extra small
c)
window shopping
70.
túi nhựa
a)
plastic bag
b)
gift card
c)
spend
71.
sự bảo đảm
a)
Warranty
b)
counter
c)
small
72.
phiếu mua hàng
a)
coupon
b)
toy store
c)
attendant (or: sales staff / assistant)
73.
thẻ quà tặng
a)
gift card
b)
hardware
c)
antique shop
74.
tiền mặt
a)
cash
b)
teen size
c)
teen size
75.
tiền bạc (giấy)
a)
notes (or: bill)
b)
thrift store
c)
medium
76.
đồng xu
a)
coins
b)
cashier (or: clerk)
c)
counter
77.
máy atm / thẻ
a)
atm (or: card machine)
b)
dozen
c)
cashier (or: clerk)
78.
thẻ tín dụng / thẻ ghi nợ
a)
credit card (or: debit card)
b)
size
c)
shoe store
79.
thẻ khách hàng thân thiết / thẻ thưởng
a)
loyatly card / reward card
b)
cashier (or: clerk)
c)
market (wet /dry market)
80.
cửa hàng tiện dụng
a)
convenience store
b)
kids size
c)
invoice (or: bill)
81.
nhà thuốc
a)
pharmacy (US)/<br /> chemist (UK)
b)
bakery
c)
skincare store
82.
cửa hàng đồ chơi
a)
toy store
b)
skincare store
c)
book store
83.
cửa hàng sách
a)
book store
b)
invoice (or: bill)
c)
hardware
84.
cửa hàng văn phòng phẩm
a)
stationary store
b)
notes (or: bill)
c)
receipt
85.
cửa hàng công nghệ
a)
technology store
b)
convenience store
c)
Warranty
86.
cửa hàng mĩ phẩm
a)
cosmetics store
b)
extra large
c)
manager
87.
cửa hàng chăm sóc da
a)
skincare store
b)
receipt
c)
notes (or: bill)
88.
cửa hàng giày
a)
shoe store
b)
fitting room
c)
credit card (or: debit card)
89.
thợ kim hoàn
a)
jewelry store
b)
bargain (or: haggle)
c)
barcode
90.
bác sĩ nhãn khoa
a)
opticians
b)
skincare store
c)
cash
91.
cửa hàng điện
a)
electrical store
b)
technology store
c)
atm (or: card machine)
92.
cửa hàng đồ cổ
a)
antique shop
b)
customer
c)
book store
93.
trung tâm mua sắm
a)
shopping center (or: mall)
b)
market (wet /dry market)
c)
plastic bag
94.
chợ (chợ ướt / chợ khô)
a)
market (wet /dry market)
b)
shopping basket (or: cart)
c)
convenience store
95.
cửa hàng bánh mì
a)
bakery
b)
small
c)
bargain (or: haggle)
96.
phần cứng
a)
hardware
b)
plastic bag
c)
shoplifting
97.
cửa hàng làm vườn
a)
gardening store
b)
coupon
c)
bakery
98.
chợ trời
a)
flea market
b)
book store
c)
adult size
99.
cửa hàng tiết kiệm
a)
thrift store
b)
buy (US) / purchase (UK)
c)
cosmetics store
100.
tiêu
a)
spend
b)
market (wet /dry market)
c)
refund
101.
mua
a)
buy (US) / purchase (UK)
b)
warranty
c)
jewelry store
102.
hoàn tiền
a)
refund
b)
atm (or: card machine)
c)
dozen
103.
đổi
a)
exchange
b)
electrical store
c)
line-up (or: queue)
104.
trả lại
a)
return
b)
spend
c)
gift card
105.
mặc cả
a)
bargain (or: haggle)
b)
adult size
c)
thrift store
106.
xếp hàng
a)
line-up (or: queue)
b)
return
c)
exchange
107.
đi ngó vòng vòng
a)
window shopping
b)
attendant (or: sales staff / assistant)
c)
loyatly card / reward card
108.
phòng thử đồ
a)
fitting room
b)
gardening store
c)
extra large
109.
kích thước
a)
size
b)
stationary store
c)
customer
110.
rất nhỏ
a)
extra small
b)
manager
c)
technology store
111.
nhỏ
a)
small
b)
Warranty
c)
shopping center (or: mall)
112.
trung bình
a)
medium
b)
barcode
c)
opticians
113.
lớn
a)
large
b)
line-up (or: queue)
c)
extra small
114.
thêm lớn
a)
extra large
b)
exchange
c)
shopping basket (or: cart)
115.
kích thước trẻ em
a)
kids size
b)
pharmacy (US)/<br /> chemist (UK)
c)
flea market
116.
kích thước người lớn
a)
adult size
b)
shoplifting
c)
size
117.
kích thước tuổi teen
a)
teen size
b)
shoe store
c)
gardening store
118.
sự bảo đảm
a)
warranty
b)
refund
c)
coupon
119.
a)
dozen
b)
window shopping
c)
pharmacy (US)/<br /> chemist (UK)
120.
sự ăn trộm hàng trong tiệm
a)
shoplifting
b)
large
c)
electrical store