Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_듣기 60회 (1~20번)

Total questions: 117

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
잃어버리다
a)
đánh mất
b)
đặc biệt là, nhất là
c)
bão
d)
ngạc nhiên, kinh ngạc
e)
chuông báo động kêu
2.
일어나다
a)
đứng dậy
b)
đánh mất
c)
đặc biệt là, nhất là
d)
bão
e)
ngạc nhiên, kinh ngạc
3.
직장인
a)
người đi làm
b)
đứng dậy
c)
đánh mất
d)
đặc biệt là, nhất là
e)
bão
4.
미만
a)
dưới, chưa đến
b)
người đi làm
c)
đứng dậy
d)
đánh mất
e)
đặc biệt là, nhất là
5.
동료
a)
đồng nghiệp
b)
dưới, chưa đến
c)
người đi làm
d)
đứng dậy
e)
đánh mất
6.
낮잠 자다
a)
ngủ ngày, ngủ trưa
b)
đồng nghiệp
c)
dưới, chưa đến
d)
người đi làm
e)
đứng dậy
7.
바뀌다
a)
bị thay đổi
b)
ngủ ngày, ngủ trưa
c)
đồng nghiệp
d)
dưới, chưa đến
e)
người đi làm
8.
모임
a)
buổi gặp mặt
b)
bị thay đổi
c)
ngủ ngày, ngủ trưa
d)
đồng nghiệp
e)
dưới, chưa đến
9.
정문
a)
cổng chính
b)
buổi gặp mặt
c)
bị thay đổi
d)
ngủ ngày, ngủ trưa
e)
đồng nghiệp
10.
알아보다
a)
xem xét, tìm hiểu
b)
cổng chính
c)
buổi gặp mặt
d)
bị thay đổi
e)
ngủ ngày, ngủ trưa
11.
아직
a)
vẫn chưa
b)
xem xét, tìm hiểu
c)
cổng chính
d)
buổi gặp mặt
e)
bị thay đổi
12.
취소하다
a)
hủy
b)
vẫn chưa
c)
xem xét, tìm hiểu
d)
cổng chính
e)
buổi gặp mặt
13.
발표
a)
sự phát biểu
b)
hủy
c)
vẫn chưa
d)
xem xét, tìm hiểu
e)
cổng chính
14.
그러게요
a)
đúng vậy
b)
sự phát biểu
c)
hủy
d)
vẫn chưa
e)
xem xét, tìm hiểu
15.
늘
a)
luôn luôn
b)
đúng vậy
c)
sự phát biểu
d)
hủy
e)
vẫn chưa
16.
계획을 세우다
a)
lập kế hoạch
b)
luôn luôn
c)
đúng vậy
d)
sự phát biểu
e)
hủy
17.
시골
a)
nông thôn
b)
lập kế hoạch
c)
luôn luôn
d)
đúng vậy
e)
sự phát biểu
18.
지루하다
a)
chán, buồn tẻ
b)
nông thôn
c)
lập kế hoạch
d)
luôn luôn
e)
đúng vậy
19.
졸다
a)
ngủ gật
b)
chán, buồn tẻ
c)
nông thôn
d)
lập kế hoạch
e)
luôn luôn
20.
한참
a)
một lúc lâu
b)
ngủ gật
c)
chán, buồn tẻ
d)
nông thôn
e)
lập kế hoạch
21.
프로그램
a)
chương trình
b)
một lúc lâu
c)
ngủ gật
d)
chán, buồn tẻ
e)
nông thôn
22.
만족도
a)
mức độ hài lòng
b)
chương trình
c)
một lúc lâu
d)
ngủ gật
e)
chán, buồn tẻ
23.
설문 조사
a)
điều tra khảo sát
b)
mức độ hài lòng
c)
chương trình
d)
một lúc lâu
e)
ngủ gật
24.
확인하다
a)
xác nhận
b)
điều tra khảo sát
c)
mức độ hài lòng
d)
chương trình
e)
một lúc lâu
25.
질문 수
a)
số câu hỏi
b)
xác nhận
c)
điều tra khảo sát
d)
mức độ hài lòng
e)
chương trình
26.
조사 결과
a)
kết quả điều tra
b)
số câu hỏi
c)
xác nhận
d)
điều tra khảo sát
e)
mức độ hài lòng
27.
정리하다
a)
sắp xếp, chỉnh lý
b)
kết quả điều tra
c)
số câu hỏi
d)
xác nhận
e)
điều tra khảo sát
28.
전시되다
a)
được trưng bày, triển lãm
b)
sắp xếp, chỉnh lý
c)
kết quả điều tra
d)
số câu hỏi
e)
xác nhận
29.
멋지다
a)
tuyệt vời
b)
được trưng bày, triển lãm
c)
sắp xếp, chỉnh lý
d)
kết quả điều tra
e)
số câu hỏi
30.
특이하다
a)
đặc biệt
b)
tuyệt vời
c)
được trưng bày, triển lãm
d)
sắp xếp, chỉnh lý
e)
kết quả điều tra
31.
판매하다
a)
bán
b)
đặc biệt
c)
tuyệt vời
d)
được trưng bày, triển lãm
e)
sắp xếp, chỉnh lý
32.
작성하다
a)
viết, soạn
b)
bán
c)
đặc biệt
d)
tuyệt vời
e)
được trưng bày, triển lãm
33.
신분증
a)
giấy tờ tùy thân, chứng minh thư
b)
viết, soạn
c)
bán
d)
đặc biệt
e)
tuyệt vời
34.
꺼내다
a)
lấy ra, rút ra
b)
giấy tờ tùy thân, chứng minh thư
c)
viết, soạn
d)
bán
e)
đặc biệt
35.
신청서
a)
đơn đăng ký
b)
lấy ra, rút ra
c)
giấy tờ tùy thân, chứng minh thư
d)
viết, soạn
e)
bán
36.
보여주다
a)
cho xem
b)
đơn đăng ký
c)
lấy ra, rút ra
d)
giấy tờ tùy thân, chứng minh thư
e)
viết, soạn
37.
벽시계
a)
đồng hồ treo tường
b)
cho xem
c)
đơn đăng ký
d)
lấy ra, rút ra
e)
giấy tờ tùy thân, chứng minh thư
38.
건전지
a)
pin
b)
đồng hồ treo tường
c)
cho xem
d)
đơn đăng ký
e)
lấy ra, rút ra
39.
안방
a)
phòng trong
b)
pin
c)
đồng hồ treo tường
d)
cho xem
e)
đơn đăng ký
40.
서랍
a)
ngăn kéo
b)
phòng trong
c)
pin
d)
đồng hồ treo tường
e)
cho xem
41.
가져오다
a)
mang đến, đem đến
b)
ngăn kéo
c)
phòng trong
d)
pin
e)
đồng hồ treo tường
42.
내리다
a)
hạ xuống, đặt xuống
b)
mang đến, đem đến
c)
ngăn kéo
d)
phòng trong
e)
pin
43.
거래처
a)
nơi giao dịch
b)
hạ xuống, đặt xuống
c)
mang đến, đem đến
d)
ngăn kéo
e)
phòng trong
44.
자료
a)
dữ liệu, tài liệu
b)
nơi giao dịch
c)
hạ xuống, đặt xuống
d)
mang đến, đem đến
e)
ngăn kéo
45.
출력하다
a)
xuất dữ liệu, in
b)
dữ liệu, tài liệu
c)
nơi giao dịch
d)
hạ xuống, đặt xuống
e)
mang đến, đem đến
46.
거래처 직원
a)
nhân viên giao dịch
b)
xuất dữ liệu, in
c)
dữ liệu, tài liệu
d)
nơi giao dịch
e)
hạ xuống, đặt xuống
47.
일정
a)
lịch trình
b)
nhân viên giao dịch
c)
xuất dữ liệu, in
d)
dữ liệu, tài liệu
e)
nơi giao dịch
48.
알리다
a)
cho biết, thông báo
b)
lịch trình
c)
nhân viên giao dịch
d)
xuất dữ liệu, in
e)
dữ liệu, tài liệu
49.
봉사 활동
a)
hoạt động tình nguyện
b)
cho biết, thông báo
c)
lịch trình
d)
nhân viên giao dịch
e)
xuất dữ liệu, in
50.
사이트
a)
trang web
b)
hoạt động tình nguyện
c)
cho biết, thông báo
d)
lịch trình
e)
nhân viên giao dịch
51.
고민하다
a)
lo lắng, băn khoăn
b)
trang web
c)
hoạt động tình nguyện
d)
cho biết, thông báo
e)
lịch trình
52.
주민
a)
cư dân
b)
lo lắng, băn khoăn
c)
trang web
d)
hoạt động tình nguyện
e)
cho biết, thông báo
53.
소방 시설
a)
trang thiết bị phòng cháy chữa cháy
b)
cư dân
c)
lo lắng, băn khoăn
d)
trang web
e)
hoạt động tình nguyện
54.
점검하다
a)
kiểm tra
b)
trang thiết bị phòng cháy chữa cháy
c)
cư dân
d)
lo lắng, băn khoăn
e)
trang web
55.
비상벨이 울리다
a)
chuông báo động kêu
b)
kiểm tra
c)
trang thiết bị phòng cháy chữa cháy
d)
cư dân
e)
lo lắng, băn khoăn
56.
놀라다
a)
ngạc nhiên, kinh ngạc
b)
chuông báo động kêu
c)
kiểm tra
d)
trang thiết bị phòng cháy chữa cháy
e)
cư dân
57.
태풍
a)
bão
b)
ngạc nhiên, kinh ngạc
c)
chuông báo động kêu
d)
kiểm tra
e)
trang thiết bị phòng cháy chữa cháy
58.
특히
a)
đặc biệt là, nhất là
b)
bão
c)
ngạc nhiên, kinh ngạc
d)
chuông báo động kêu
e)
kiểm tra
59.

thiệt hại

(a)  

60.

bảng hiệu, biển quảng cáo

(a)  

61.

công dân, người dân thành phố

(a)  

62.

bị thương

(a)  

63.

đi qua, qua

(a)  

64.

biến mất

(a)  

65.

chịu ảnh hưởng

(a)  

66.

lễ hội pháo hoa

(a)  

67.

kết thúc, hoàn thành

(a)  

68.

người dàn cảnh, đạo diễn

(a)  

69.

chứng chỉ

(a)  

70.

vật nguy hiểm, vật dễ cháy nổ

(a)  

71.

xử lý, điều khiển

(a)  

72.

tỉ mỉ, cẩn thận

(a)  

73.

bình tĩnh, trầm tĩnh

(a)  

74.

làm bùng lên, làm tung ra

(a)  

75.

tố chất nghệ thuật, cái nhìn nghệ thuật

(a)  

76.

giúp ích

(a)  

77.

bồn hoa

(a)  

78.

độ lớn, kích thước

(a)  

79.

một cách phù hợp, vừa phải

(a)  

80.

nuôi, trồng

(a)  

81.

ngay, ngay lập tức

(a)  

82.

hoa tàn

(a)  

83.

bừa bộn, bẩn thỉu

(a)  

84.

thực vật

(a)  

85.

quản lý

(a)  

86.

người đăng kí

(a)  

87.

trung tâm văn hóa

(a)  

88.

riêng rẽ

(a)  

89.

yêu cầu

(a)  

90.

hỏi

(a)  

91.

thông tin

(a)  

92.

làm giảm

(a)  

93.

phương pháp

(a)  

94.

online

(a)  

95.

đặt hàng

(a)  

96.

chuyên gia

(a)  

97.

giới thiệu, tiến cử

(a)  

98.

cầm, mang, xách

(a)  

99.

bọn trẻ

(a)  

100.

nội dung

(a)  

101.

quan sát, xem xét

(a)  

102.

nhà báo, ký giả

(a)  

103.

tiến hành

(a)  

104.

lí do

(a)  

105.

chương trình thời sự

(a)  

106.

hấp dẫn, lôi kéo

(a)  

107.

thính giả, người nghe đài

(a)  

108.

phát sóng

(a)  

109.

người bình thường

(a)  

110.

tiêu chuẩn, mức độ

(a)  

111.

không ngừng nghỉ, liên tục

(a)  

112.

biểu hiện

(a)  

113.

được yêu mến, nổi tiếng

(a)  

114.

tầm nhìn, tầm mắt

(a)  

115.

truyền đạt, truyền tải

(a)  

116.

tham gia

(a)  

117.

trả lời

(a)