Font size
S
M
L
XL
WorksheetsFriends [ENG-VIET Complete] Level 2
Total questions: 84
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
friend
a)
bạn
b)
bạn thân
c)
đồng nghiệp
2.
friendship
a)
tình bạn
b)
trò chơi bảng
c)
cụm, nhóm
3.
best friend
a)
bạn tốt nhất
b)
bạn chung phòng
c)
bạn trai
4.
a close friend
a)
một người bạn thân
b)
đồng nghiệp
c)
bạn thân
5.
a pal
a)
một người bạn thân
b)
đi picnic
c)
để bắt kịp
6.
a mate
a)
một người bạn
b)
đi chơi
c)
vòng tròn bạn bè
7.
girlfriend
a)
bạn gái
b)
đi club, hộp đêm
c)
tình bạn
8.
boyfriend
a)
bạn trai
b)
bạn ngồi bên cạnh
c)
bạn tốt nhất
9.
acquaintance
a)
người quen
b)
bạn trai
c)
một người bạn thân
10.
besties
a)
bạn thân
b)
xem phim
c)
xem phim
11.
best buddies
a)
bạn thân
b)
bạn trai
c)
tình hữu nghị
12.
to hang out
a)
đi chơi
b)
du lịch cùng nhau
c)
một người bạn thân
13.
to catch up
a)
để bắt kịp
b)
bạn học
c)
bạn cùng phòng
14.
clique
a)
cụm, nhóm
b)
đi cafe
c)
kẻ thù
15.
circle of friends
a)
vòng tròn bạn bè
b)
ngủ qua đêm
c)
chơi game arcade
16.
BFF (or: best friend forever)
a)
bạn thân nhất
b)
bạn gái
c)
bạn chung nhà
17.
childhood friend
a)
bạn thời thơ ấu
b)
thân thiện
c)
đi picnic
18.
colleague
a)
đồng nghiệp
b)
một người bạn thân
c)
bữa tiệc ngủ
19.
roommate
a)
bạn cùng phòng
b)
bạn chung nhà
c)
bạn thời thơ ấu
20.
flatmate
a)
bạn chung phòng
b)
một bờ vai để dựa vào
c)
chơi thể thao
21.
housemate
a)
bạn chung nhà
b)
bữa ăn tối
c)
bữa ăn tối
22.
classmate
a)
bạn cùng lớp
b)
bạn cùng lớp
c)
đi cafe
23.
schoolmate
a)
bạn học
b)
bạn cùng phòng
c)
một bờ vai để dựa vào
24.
seatmate
a)
bạn ngồi bên cạnh
b)
cụm, nhóm
c)
một người bạn
25.
frenemy
a)
kẻ thù
b)
bạn cùng chơi
c)
đi club, hộp đêm
26.
friendship
a)
tình hữu nghị
b)
bạn tốt nhất
c)
bạn cùng lớp
27.
long-life friend
a)
người bạn lâu đời
b)
một người bạn thân
c)
ngủ qua đêm
28.
a shoulder to cry on
a)
một bờ vai để dựa vào
b)
một người bạn
c)
bạn ngồi bên cạnh
29.
friendly
a)
thân thiện
b)
kẻ thù
c)
trò chơi bảng
30.
playmate
a)
bạn cùng chơi
b)
bữa tiệc ngủ
c)
bạn học
31.
potluck dinner
a)
bữa ăn tối
b)
chơi thể thao
c)
người bạn lâu đời
32.
board games
a)
trò chơi bảng
b)
người quen
c)
bạn thân nhất
33.
travel together
a)
du lịch cùng nhau
b)
chơi game arcade
c)
đi chơi
34.
watch movie
a)
xem phim
b)
tình hữu nghị
c)
bạn cùng chơi
35.
picnic
a)
đi picnic
b)
tình bạn
c)
thân thiện
36.
go to cafe
a)
đi cafe
b)
bạn
c)
bạn
37.
play sports
a)
chơi thể thao
b)
bạn thân nhất
c)
đi hát karaoke
38.
play arcade games
a)
chơi game arcade
b)
vòng tròn bạn bè
c)
người quen
39.
sleep over
a)
ngủ qua đêm
b)
người bạn lâu đời
c)
bạn thân
40.
slumber party
a)
bữa tiệc ngủ
b)
để bắt kịp
c)
bạn chung phòng
41.
clubbing
a)
đi club, hộp đêm
b)
bạn thời thơ ấu
c)
bạn gái
42.
go to a karaoke
a)
đi hát karaoke
b)
bạn thời thơ ấu
c)
du lịch cùng nhau
43.
bạn
a)
friend
b)
sleep over
c)
a pal
44.
tình bạn
a)
friendship
b)
picnic
c)
childhood friend
45.
bạn tốt nhất
a)
best friend
b)
classmate
c)
slumber party
46.
một người bạn thân
a)
a close friend
b)
schoolmate
c)
go to a karaoke
47.
một người bạn thân
a)
a pal
b)
roommate
c)
to hang out
48.
một người bạn
a)
a mate
b)
slumber party
c)
play sports
49.
bạn gái
a)
girlfriend
b)
housemate
c)
long-life friend
50.
bạn trai
a)
boyfriend
b)
potluck dinner
c)
classmate
51.
người quen
a)
acquaintance
b)
long-life friend
c)
roommate
52.
bạn thân
a)
besties
b)
watch movie
c)
play arcade games
53.
bạn thân
a)
best buddies
b)
housemate
c)
go to cafe
54.
đi chơi
a)
to hang out
b)
acquaintance
c)
a shoulder to cry on
55.
để bắt kịp
a)
to catch up
b)
girlfriend
c)
a mate
56.
cụm, nhóm
a)
clique
b)
childhood friend
c)
sleep over
57.
vòng tròn bạn bè
a)
circle of friends
b)
go to cafe
c)
watch movie
58.
bạn thân nhất
a)
BFF (or: best friend forever)
b)
clubbing
c)
clubbing
59.
bạn thời thơ ấu
a)
childhood friend
b)
board games
c)
best buddies
60.
đồng nghiệp
a)
colleague
b)
best buddies
c)
friendly
61.
bạn cùng phòng
a)
roommate
b)
to hang out
c)
circle of friends
62.
bạn chung phòng
a)
flatmate
b)
a shoulder to cry on
c)
friendship
63.
bạn chung nhà
a)
housemate
b)
play arcade games
c)
frenemy
64.
bạn cùng lớp
a)
classmate
b)
a pal
c)
playmate
65.
bạn học
a)
schoolmate
b)
a mate
c)
friendship
66.
bạn ngồi bên cạnh
a)
seatmate
b)
travel together
c)
seatmate
67.
kẻ thù
a)
frenemy
b)
go to a karaoke
c)
boyfriend
68.
tình hữu nghị
a)
friendship
b)
colleague
c)
a close friend
69.
người bạn lâu đời
a)
long-life friend
b)
flatmate
c)
girlfriend
70.
một bờ vai để dựa vào
a)
a shoulder to cry on
b)
BFF (or: best friend forever)
c)
board games
71.
thân thiện
a)
friendly
b)
frenemy
c)
colleague
72.
bạn cùng chơi
a)
playmate
b)
best friend
c)
to catch up
73.
bữa ăn tối
a)
potluck dinner
b)
boyfriend
c)
potluck dinner
74.
trò chơi bảng
a)
board games
b)
circle of friends
c)
housemate
75.
du lịch cùng nhau
a)
travel together
b)
clique
c)
acquaintance
76.
xem phim
a)
watch movie
b)
friendship
c)
clique
77.
đi picnic
a)
picnic
b)
playmate
c)
travel together
78.
đi cafe
a)
go to cafe
b)
friend
c)
schoolmate
79.
chơi thể thao
a)
play sports
b)
a close friend
c)
friend
80.
chơi game arcade
a)
play arcade games
b)
besties
c)
flatmate
81.
ngủ qua đêm
a)
sleep over
b)
friendship
c)
besties
82.
bữa tiệc ngủ
a)
slumber party
b)
seatmate
c)
best friend
83.
đi club, hộp đêm
a)
clubbing
b)
play sports
c)
BFF (or: best friend forever)
84.
đi hát karaoke
a)
go to a karaoke
b)
to catch up
c)
picnic
Reset
