wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Home [ENG-VIET Complete] Level 2

Total questions: 100

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
house
a)
trang chủ
b)
cửa sổ
c)
chậu xí
2.
villa
a)
một tòa nhà
b)
gương
c)
thảm
3.
apartment (US)(or: flat (UK))
a)
căn hộ, chung cư
b)
móc áo
c)
quạt điện
4.
dormitory
a)
ký túc xá
b)
vòi sen
c)
vòi sen
5.
fence
a)
hàng rào
b)
trần nhà
c)
đồ nội thất
6.
gate
a)
cánh cổng
b)
phòng ngủ
c)
chậu rửa mặt
7.
door
a)
cửa
b)
truyền hình
c)
điều hòa
8.
window
a)
cửa sổ
b)
đồ nội thất
c)
ký túc xá
9.
wall
a)
tường
b)
bồn tắm
c)
bảng (bảng trung tâm)
10.
Floor
a)
sàn nhà
b)
bàn ghế học
c)
phòng học
11.
ceiling
a)
trần nhà
b)
cầu thang
c)
phòng khách
12.
stairs
a)
cầu thang
b)
khăn trải giường / ga trải giường
c)
chung cư
13.
roof
a)
mái nhà
b)
kệ trong nhà bếp
c)
tủ bếp
14.
parking area (or: garage)
a)
khu vực đậu xe,
b)
phòng khép kín( có vệ sinh và bếp)
c)
lò sưởi
15.
living room (or: lounge/family)
a)
phòng khách
b)
tủ bếp
c)
ghế sofa nằm
16.
kitchen
a)
nhà bếp
b)
phòng ăn
c)
máy giặt
17.
dining room
a)
phòng ăn
b)
máy giặt
c)
giường
18.
bedroom
a)
phòng ngủ
b)
bàn ghế ăn
c)
cửa
19.
bathroom
a)
phòng tắm
b)
chậu xí
c)
cửa sổ
20.
toilet
a)
nhà vệ sinh
b)
chăn
c)
hàng rào
21.
storage room
a)
nhà kho
b)
nồi cơm điện
c)
lò nướng
22.
altar (or: praying room)
a)
bàn thờ
b)
sàn nhà
c)
nhà vệ sinh
23.
balcony
a)
ban công
b)
căn hộ, chung cư
c)
truyền hình
24.
rooftop
a)
tầng thượng
b)
tủ quần áo
c)
bàn cạnh giường ngủ
25.
laundry area
a)
khu giặt ủi
b)
ban công
c)
móc áo
26.
fireplace
a)
lò sưởi
b)
thảm
c)
phòng ngủ
27.
furniture
a)
đồ nội thất
b)
khu giặt ủi
c)
tường
28.
sofa (or: couch)
a)
ghế sofa nằm
b)
tủ lạnh
c)
không có đồ nội thất
29.
appliances
a)
thiết bị gia dụng
b)
gối
c)
trang chủ
30.
TV (or: television)
a)
truyền hình
b)
nhà kho
c)
tầng thượng
31.
electric fan
a)
quạt điện
b)
tầng hầm
c)
trần nhà
32.
aircondition
a)
điều hòa
b)
khu vực đậu xe,
c)
ngăn kéo nhà bếp
33.
kitchen sink
a)
chậu rửa mặt
b)
cửa
c)
trụ cột / cột
34.
dining table & chairs
a)
bàn ghế ăn
b)
nệm
c)
tủ quần áo
35.
oven
a)
lò nướng
b)
mái nhà
c)
bàn thờ
36.
refrigerator
a)
tủ lạnh
b)
trang chủ
c)
gối
37.
microwave
a)
lò vi sóng
b)
nhà bếp
c)
tầng hầm
38.
rice cooker
a)
nồi cơm điện
b)
ngăn kéo nhà bếp
c)
vòi
39.
bed
a)
giường
b)
lò vi sóng
c)
bồn tắm
40.
mattress
a)
nệm
b)
giá treo quần áo
c)
khu vực đậu xe,
41.
pillows
a)
gối
b)
giường
c)
phòng ăn
42.
blankets
a)
chăn
b)
chậu rửa mặt
c)
nhà bếp
43.
bedcovers (or: bedsheets)
a)
khăn trải giường / ga trải giường
b)
một tòa nhà
c)
tủ lạnh
44.
study table & chair
a)
bàn ghế học
b)
thiết bị gia dụng
c)
khu giặt ủi
45.
closet
a)
tủ quần áo
b)
lò sưởi
c)
ấm đun nước
46.
toilet bowl
a)
chậu xí
b)
cánh cổng
c)
ban công
47.
toilet sink
a)
chậu rửa mặt
b)
bảng (bảng trung tâm)
c)
phòng khép kín( có vệ sinh và bếp)
48.
mirror
a)
gương
b)
chung cư
c)
bàn ghế học
49.
shower
a)
vòi sen
b)
tầng thượng
c)
kệ trong nhà bếp
50.
washing machine
a)
máy giặt
b)
điều hòa
c)
mái nhà
51.
trang chủ
a)
house
b)
carpet
c)
kitchen cupboard
52.
một tòa nhà
a)
villa
b)
gate
c)
stairs
53.
căn hộ, chung cư
a)
apartment (US)(or: flat (UK))
b)
Unfurnished
c)
bed
54.
ký túc xá
a)
dormitory
b)
balcony
c)
toilet
55.
hàng rào
a)
fence
b)
dormitory
c)
aircondition
56.
cánh cổng
a)
gate
b)
pillars (or: column)
c)
living room (or: lounge/family)
57.
cửa
a)
door
b)
roof
c)
study room (or: reading room / library)
58.
cửa sổ
a)
window
b)
ceiling
c)
kettle
59.
tường
a)
wall
b)
dining table & chairs
c)
door
60.
sàn nhà
a)
Floor
b)
kitchen cupboard
c)
bathtub
61.
trần nhà
a)
ceiling
b)
basement
c)
fireplace
62.
cầu thang
a)
stairs
b)
altar (or: praying room)
c)
shower
63.
mái nhà
a)
roof
b)
villa
c)
altar (or: praying room)
64.
khu vực đậu xe,
a)
parking area (or: garage)
b)
house
c)
pillars (or: column)
65.
phòng khách
a)
living room (or: lounge/family)
b)
mirror
c)
microwave
66.
nhà bếp
a)
kitchen
b)
hanger
c)
condominium (or: condo)
67.
phòng ăn
a)
dining room
b)
pillows
c)
study table & chair
68.
phòng ngủ
a)
bedroom
b)
kitchen
c)
TV (or: television)
69.
phòng tắm
a)
bathroom
b)
bathtub
c)
washing machine
70.
nhà vệ sinh
a)
toilet
b)
bedside table
c)
Studio room (or: studio apartment)
71.
nhà kho
a)
storage room
b)
sofa (or: couch)
c)
mirror
72.
bàn thờ
a)
altar (or: praying room)
b)
furniture
c)
window
73.
ban công
a)
balcony
b)
kettle
c)
balcony
74.
tầng thượng
a)
rooftop
b)
closet
c)
gate
75.
khu giặt ủi
a)
laundry area
b)
bed
c)
mattress
76.
lò sưởi
a)
fireplace
b)
shower
c)
wall
77.
đồ nội thất
a)
furniture
b)
kitchen sink
c)
villa
78.
ghế sofa nằm
a)
sofa (or: couch)
b)
refrigerator
c)
basement
79.
thiết bị gia dụng
a)
appliances
b)
microwave
c)
bedside table
80.
truyền hình
a)
TV (or: television)
b)
toilet
c)
ceiling
81.
quạt điện
a)
electric fan
b)
oven
c)
bedcovers (or: bedsheets)
82.
điều hòa
a)
aircondition
b)
toilet sink
c)
apartment (US)(or: flat (UK))
83.
chậu rửa mặt
a)
kitchen sink
b)
bathroom
c)
faucet
84.
bàn ghế ăn
a)
dining table & chairs
b)
stairs
c)
kitchen drawer
85.
lò nướng
a)
oven
b)
blankets
c)
hanger
86.
tủ lạnh
a)
refrigerator
b)
washing machine
c)
pillows
87.
lò vi sóng
a)
microwave
b)
storage room
c)
kitchen counter
88.
nồi cơm điện
a)
rice cooker
b)
door
c)
blankets
89.
giường
a)
bed
b)
condominium (or: condo)
c)
sofa (or: couch)
90.
nệm
a)
mattress
b)
kitchen counter
c)
kitchen
91.
gối
a)
pillows
b)
faucet
c)
rice cooker
92.
chăn
a)
blankets
b)
fence
c)
refrigerator
93.
khăn trải giường / ga trải giường
a)
bedcovers (or: bedsheets)
b)
mattress
c)
toilet sink
94.
bàn ghế học
a)
study table & chair
b)
wall
c)
kitchen drawer
95.
tủ quần áo
a)
closet
b)
study table & chair
c)
bathroom
96.
chậu xí
a)
toilet bowl
b)
parking area (or: garage)
c)
dormitory
97.
chậu rửa mặt
a)
toilet sink
b)
toilet bowl
c)
fence
98.
gương
a)
mirror
b)
study room (or: reading room / library)
c)
dining room
99.
vòi sen
a)
shower
b)
living room (or: lounge/family)
c)
house
100.
máy giặt
a)
washing machine
b)
aircondition
c)
appliances