WorksheetsWeather [ENG-VIET Complete] Level 1
Total questions: 60
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
sun
a)
mặt trời
b)
bão
c)
mùa mưa
2.
cloud
a)
mây
b)
mùa đông
c)
lạnh
3.
rain
a)
mưa
b)
đóng băng
c)
hoa tuyết
4.
wind
a)
gió
b)
nhiệt đới
c)
mùa đông
5.
fog
a)
sương mù
b)
mưa đá
c)
Thảm họa tự nhiên
6.
Seasons
a)
Mùa
b)
cận nhiệt đới
c)
lạnh giá, phủ băng
7.
winter
a)
mùa đông
b)
bão tuyết dữ dội
c)
trái đất nóng lên
8.
spring
a)
mùa xuân
b)
ảm đạm, tối tăm
c)
ô, dù
9.
summer
a)
mùa hè
b)
mẹ thiên nhiên
c)
sạt lở đất
10.
fall / autumn
a)
mùa thu
b)
hoa tuyết
c)
bão có gió mạnh
11.
dry season
a)
mùa khô
b)
mùa thu
c)
gió
12.
wet season / rainy season
a)
mùa mưa
b)
mùa mưa
c)
bão
13.
Weather
a)
Thời tiết
b)
cháy rừng
c)
Nhiệt độ
14.
sunny
a)
có nắng
b)
lạnh
c)
động đất
15.
rainy
a)
có mưa
b)
áo khoác nắng
c)
áo mưa
16.
lightning
a)
tia chớp
b)
ấm
c)
tuyết lở
17.
thunder
a)
sấm
b)
bão
c)
mẹ thiên nhiên
18.
thunderstorm
a)
bão có sấm
b)
Nhiệt độ
c)
trời trong
19.
windy
a)
lộng gió
b)
núi lửa phun trào
c)
bão
20.
clear sky
a)
trời trong
b)
nhiều mây
c)
thang đo độ C
21.
Natural Disasters
a)
Thảm họa tự nhiên
b)
mưa
c)
mùa thu
22.
tornado
a)
vòi rồng
b)
độ
c)
ẩm ướt
23.
storm
a)
bão
b)
cầu vồng
c)
ôn hòa
24.
tsunami
a)
sóng thần
b)
(thuộc về) cực / địa cực
c)
biến đổi khí hậu
25.
flood
a)
ngập lụt
b)
nóng
c)
sấm
26.
Temperature
a)
Nhiệt độ
b)
thang đo độ C
c)
cận nhiệt đới
27.
hot
a)
nóng
b)
tuyết
c)
có sương mù
28.
warm
a)
ấm
b)
lạnh giá, phủ băng
c)
tuyết
29.
cool
a)
mát
b)
sạt lở đất
c)
tia chớp
30.
cold
a)
lạnh
b)
lở đất
c)
bão tuyết dữ dội
31.
mặt trời
a)
sun
b)
suncoat
c)
snow
32.
mây
a)
cloud
b)
snow storm
c)
raincoat
33.
mưa
a)
rain
b)
wildfire / forest fire
c)
hot
34.
gió
a)
wind
b)
cool
c)
Climate
35.
sương mù
a)
fog
b)
Climate
c)
snow
36.
Mùa
a)
Seasons
b)
lightning
c)
thunderstorm
37.
mùa đông
a)
winter
b)
sun
c)
weather forecast
38.
mùa xuân
a)
spring
b)
rainy
c)
Temperature
39.
mùa hè
a)
summer
b)
cloudy
c)
spring
40.
mùa thu
a)
fall / autumn
b)
raincoat
c)
cloudy
41.
mùa khô
a)
dry season
b)
icy
c)
foggy
42.
mùa mưa
a)
wet season / rainy season
b)
Weather
c)
fall / autumn
43.
Thời tiết
a)
Weather
b)
fog
c)
polar
44.
có nắng
a)
sunny
b)
freezing
c)
lightning
45.
có mưa
a)
rainy
b)
spring
c)
celsius
46.
tia chớp
a)
lightning
b)
Temperature
c)
sunny
47.
sấm
a)
thunder
b)
snow
c)
continental
48.
bão có sấm
a)
thunderstorm
b)
scorching
c)
dry season
49.
lộng gió
a)
windy
b)
cold
c)
rain
50.
trời trong
a)
clear sky
b)
fahrenheit
c)
dry
51.
Thảm họa tự nhiên
a)
Natural Disasters
b)
snowflake
c)
temperate
52.
vòi rồng
a)
tornado
b)
wind
c)
winter
53.
bão
a)
storm
b)
tornado
c)
clear sky
54.
sóng thần
a)
tsunami
b)
hot
c)
freezing
55.
ngập lụt
a)
flood
b)
warm
c)
typhoon
56.
Nhiệt độ
a)
Temperature
b)
Natural Disasters
c)
stormy
57.
nóng
a)
hot
b)
degrees
c)
earthquake
58.
ấm
a)
warm
b)
snow
c)
typhoon
59.
mát
a)
cool
b)
subtropical
c)
drought
60.
lạnh
a)
cold
b)
volcano eruption
c)
wind
100 %
