NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK1 - BÀI 3 - TRẮC NGHIỆM BIÊN SOẠN
Total questions: 58
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
囗
a)
bộ Vi
b)
nhỏ
c)
rất
d)
quen, biết
2.
山
a)
Bộ Sơn
b)
mèo
c)
quá, lắm
d)
năm
3.
大
a)
Bộ Đại
b)
ở
c)
nóng
d)
đại học
4.
玉
a)
Bộ Ngọc
b)
ở kia
c)
lạnh
d)
khách sạn
5.
讠
a)
Bộ Ngôn
b)
chó
c)
mưa
d)
taxi
6.
阝
a)
Bộ Ấp
b)
cái ghế
c)
trời mưa
d)
ra
7.
越南
a)
Việt Nam
b)
bên dưới
c)
nhỏ
d)
cùng
8.
中国
a)
Trung Quốc
b)
Y
c)
thân
d)
bài 15
9.
美国
a)
Nước Mỹ
b)
bệnh viện
c)
thể
d)
mời
10.
谁
a)
Ai
b)
bác sĩ
c)
thân thể
d)
hỏi
11.
哪
a)
Nào
b)
bố
c)
yêu
d)
xin hỏi
12.
国
a)
Nước, Quốc
b)
bài 9
c)
vài
d)
hôm nay
13.
哪国
a)
Nước nào
b)
cái bàn
c)
nước
d)
ngày
14.
同学
a)
Bạn học
b)
trên
c)
quả
d)
tháng
15.
朋友
a)
Bạn
b)
điện
c)
hoa quả
d)
tuần, thứ
16.
多大
a)
Bao nhiêu tuổi
b)
não
c)
bài 12
d)
thứ 2
17.
几
a)
Mấy
b)
điện não
c)
alo
d)
thứ 7
18.
岁
a)
Tuổi
b)
và, với
c)
cũng
d)
chủ nhật
19.
几岁
a)
Mấy tuổi
b)
quyển, cuốn
c)
học tập
d)
hôm qua
20.
了
a)
Rồi
b)
trong
c)
David
d)
ngày mai
21.
今年
a)
Năm nay
b)
trước
c)
buổi sáng
d)
đi
22.
汉语
a)
Hán ngữ
b)
mặt
c)
ngủ
d)
trường học
23.
中文
a)
Tiếng Trung
b)
phía trước
c)
tivi
d)
xem
24.
越南人
a)
Người Viiệt Nam
b)
sau
c)
thích
d)
sách
25.
我是越南人
a)
Tôi là người Việt Nam
b)
phía sau
c)
cho
d)
sách tiếng hán
26.
美国
a)
Nước Mỹ
b)
họ Vương
c)
gọi
d)
bài 7
27.
我不是美国人
a)
Tôi không phải người Mỹ
b)
phương
c)
điện thoại
d)
nhớ, muốn
28.
谁是美国人
a)
Ai là người Mỹ
b)
Vương Phương
c)
gọi điện thoại
d)
uống
29.
他是美国人
a)
Anh ấy là người Mỹ
b)
Tạ Bằng
c)
thôi
d)
trà
30.
你是哪国人
a)
Bạn là người nước nào
b)
ở đây
c)
bài 13
d)
ăn
31.
我是越南人
a)
Tôi là người Việt Nam
b)
có
c)
đồ đạc
d)
gạo
32.
你是我的同学吗
a)
Bạn là bạn học của tôi à
b)
không có
c)
một chút
d)
cơm
33.
我不是你的同学
a)
Tôi không phải bạn học của bạn
b)
có thể
c)
táo
d)
cơm
34.
我是老师
a)
Tôi là giáo viên
b)
ngồi
c)
nhìn thấy
d)
dưới
35.
谁是你的朋友
a)
Ai là bạn của bạn
b)
bài 10
c)
chú
d)
trưa
36.
你多大
a)
Bạn bao nhiêu tuổi
b)
hiện
c)
mở
d)
buổi chiều
37.
你几岁
a)
Bạn mấy tuổi
b)
tại
c)
xe
d)
thương
38.
你多大了
a)
Bạn bao nhiêu tuổi rồi
b)
bây giờ
c)
trở về
d)
tiệm
39.
你几岁了
a)
Bạn mấy tuổi rồi
b)
giờ
c)
phút
d)
cửa hàng
40.
你今年多大
a)
Bạn năm nay bao nhiêu tuổi
b)
phút
c)
sau
d)
mua
41.
你今年几岁
a)
Bạn năm nay mấy tuổi
b)
buổi trưa
c)
họ Trương
d)
cái
42.
汉语老师
a)
Giáo viên tiếng Trung
b)
ăn cơm
c)
quần áo
d)
cái cốc
43.
谁是你的汉语老师
a)
Ai là giáo viên tiếng trung của bạn
b)
ở
c)
đẹp
d)
đây, này
44.
日本
a)
Nhật Bản
b)
bắc
c)
vé
d)
nhiều
45.
韩国
a)
Hàn Quốc
b)
Bắc Kinh
c)
a
d)
ít
46.
台湾
a)
Đài Loan
b)
bài 11
c)
ít
d)
bao nhiêu
47.
老挝
a)
Lào
b)
trời
c)
nhiều
d)
tiền
48.
泰国
a)
Thái Lan
b)
khí
c)
mấy cái này
d)
đồng
49.
柬埔寨
a)
Campuchia
b)
thời tiết
c)
đều
d)
kia, đó
50.
缅甸
a)
Mianma
b)
cái khăn
c)
tôi
d)
từ dùng để hỏi
51.
菲律宾
a)
Philippines
b)
Thấy
c)
tôi khoẻ
d)
học
52.
新加坡
a)
Xingapore
b)
Cửa
c)
chỉ số nhiều với người
d)
sinh
53.
法国
a)
Nước Pháp
b)
Con ngựa
c)
các bạn
d)
học sinh
54.
德国
a)
Nước Đức
b)
Nước
c)
chúng tôi
d)
họ
55.
澳大利亚
a)
Nước Úc
b)
Sinh
c)
ngài
d)
cái gì
56.
俄罗斯
a)
Nước Nga
b)
Đêm tối
c)
các ngài
d)
tên gì
57.
英国
a)
Nước Anh
b)
bạn
c)
anh ta
d)
tên
58.
国家
a)
Quốc Gia
b)
tốt
c)
Họ
d)
họ và tên
Reset
