NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsW - Verbs (Động từ)
Total questions: 29
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
wait
a)
chờ đợi
b)
hôn
c)
trang trí
2.
waive
a)
từ bỏ
b)
biểu diễn
c)
dạy
3.
walk
a)
đi bộ
b)
loại ra, bác bỏ
c)
để
4.
wander
a)
đi lang thang
b)
trôi nổi
c)
la hét
5.
want
a)
muốn
b)
ngụ ý
c)
vui mừng, hoan hỉ
6.
warn
a)
cảnh báo
b)
dịch
c)
nhăn mặt
7.
wash
a)
rửa
b)
hiểu rõ giá trị / hiểu giá trị của cái gì đó
c)
đóng gói
8.
waste
a)
lãng phí
b)
bắt chước
c)
làm tăng lên
9.
watch
a)
xem
b)
tổ chức
c)
làm ai đó im lặng
10.
water
a)
tưới nước
b)
khuyên dùng, quy định
c)
tiêu hóa
11.
wave
a)
vẫy tay
b)
di chuyển
c)
tồn tại
12.
wear
a)
mặc
b)
buộc
c)
đề nghị
13.
welcome
a)
chào mừng
b)
lấy
c)
kích hoạt
14.
wet
a)
làm ướt
b)
lắc lư, đung đưa
c)
giữ gìn, bảo tồn
15.
whisk
a)
hành động nhanh chóng
b)
xin thề, tuyên thệ
c)
dừng, ngưng lại
16.
whisper
a)
thì thầm
b)
giữ gìn, bảo tồn
c)
thử lại
17.
whistle
a)
huýt sáo
b)
cằn nhằn
c)
cười nhẹ
18.
widen
a)
mở rộng, nới rộng
b)
phai nhạt
c)
loại bỏ
19.
will / would
a)
sẽ
b)
lừa dối
c)
đấm
20.
win
a)
thắng lợi
b)
phân biệt
c)
đông cứng
21.
wish
a)
ước
b)
quăng
c)
chẩn đoán
22.
withdraw
a)
rút lại, lấy lại
b)
đánh bóng
c)
phanh lại
23.
witness
a)
làm chứng
b)
đốt cháy
c)
sửa lỗi
24.
wonder
a)
tự hỏi
b)
hoàn tác
c)
sắp xếp
25.
worry
a)
lo
b)
hết hạn / thở ra
c)
đòi hỏi, yêu cầu
26.
wrap
a)
gói lại, bọc lại
b)
nắm chặt
c)
góp phần
27.
wreck
a)
làm hỏng, phá hỏng
b)
rút ngắn
c)
súc, rửa, giũ, xả đi
28.
write
a)
viết
b)
cầu hôn
c)
làm giật mình
29.
wrong
a)
đối xử tệ
b)
trích dẫn, định giá
c)
đào bới, tìm tòi
Reset
