wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Common Adjectives

Total questions: 90

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
bitter
a)
đắng
b)
đông người
c)
khéo léo
2.
spicy
a)
vị cay
b)
lãng mạn
c)
mệt mỏi / kiệt sức
3.
sweet
a)
ngọt
b)
bình thường
c)
ưa nhìn
4.
salty
a)
mặn
b)
ngắn
c)
mềm mại
5.
sour
a)
chua
b)
quan trọng
c)
đắt
6.
delicious
a)
thơm ngon
b)
rộng
c)
lãng mạn
7.
cool
a)
mát mẻ
b)
trẻ
c)
xấu xí
8.
cold
a)
lạnh
b)
kinh ngạc
c)
nặng
9.
hot
a)
nóng bức
b)
trơn tru
c)
chất lượng kém
10.
warm
a)
ấm áp
b)
chán
c)
chất lượng cao
11.
beautiful
a)
đẹp
b)
mới
c)
mềm mại
12.
ugly
a)
xấu xí
b)
hấp dẫn
c)
đói bụng
13.
crowded
a)
đông người
b)
thú vị
c)
chấp nhận được
14.
exciting
a)
thú vị
b)
mệt mỏi / kiệt sức
c)
nóng bức
15.
expensive
a)
đắt
b)
xa
c)
vị cay
16.
famous / popular
a)
nổi tiếng / phổ biến
b)
khéo léo
c)
mỏng
17.
quiet
a)
yên tĩnh
b)
c)
ngắn
18.
huge
a)
khổng lồ
b)
chất lượng kém
c)
hào hứng
19.
amazing
a)
kinh ngạc
b)
cứng
c)
khát nước
20.
wonderful
a)
tuyệt vời
b)
tối
c)
đẹp
21.
relaxing
a)
thư giãn
b)
chậm
c)
trẻ
22.
romantic
a)
lãng mạn
b)
mỏng
c)
tối
23.
attractive
a)
hấp dẫn
b)
da trắng
c)
xa
24.
good-looking
a)
ưa nhìn
b)
bực bội
c)
cứng
25.
beautiful
a)
đẹp
b)
ngọt
c)
đắng
26.
handsome
a)
đẹp trai
b)
to tiếng
c)
khổng lồ
27.
cute
a)
dễ thương
b)
béo / béo phì
c)
cặp đôi
28.
nice
a)
tốt đẹp
b)
đẹp
c)
yên tĩnh
29.
neat
a)
khéo léo
b)
mặn
c)
chậm
30.
tall
a)
cao
b)
đẹp
c)
ngắn
31.
short
a)
ngắn
b)
nổi tiếng / phổ biến
c)
bực bội
32.
thin / slim
a)
mỏng / mỏng
b)
chất lượng cao
c)
một số
33.
fat / obese
a)
béo / béo phì
b)
khô
c)
thư giãn
34.
young
a)
trẻ
b)
vài
c)
không ai
35.
old
a)
già, cũ
b)
hẹp
c)
đẹp trai
36.
dark
a)
tối
b)
chấp nhận được
c)
một số
37.
fair skin
a)
da trắng
b)
một số
c)
thú vị
38.
quiet
a)
yên tĩnh
b)
nhẹ
c)
hẹp
39.
loud
a)
to tiếng
b)
già, cũ
c)
kinh ngạc
40.
noisy
a)
không ồn ào
b)
tuyệt vời
c)
nhẹ
41.
relaxing
a)
thư giãn
b)
tuyệt
c)
42.
peaceful
a)
bình yên
b)
khổng lồ
c)
cao
43.
romantic
a)
lãng mạn
b)
trễ
c)
buổi sáng
44.
soft
a)
mềm mại
b)
một số
c)
đẹp
45.
hard
a)
cứng
b)
yên tĩnh
c)
thơm ngon
46.
rough
a)
thô
b)
không ai
c)
buồn
47.
dry
a)
khô
b)
buổi sáng
c)
mát mẻ
48.
smooth
a)
trơn tru
b)
nhiều
c)
trơn tru
49.
soft
a)
mềm mại
b)
lo lắng
c)
dày
50.
none
a)
không ai
b)
xấu xí
c)
yên tĩnh
51.
couple
a)
cặp đôi
b)
thư giãn
c)
đông người
52.
several
a)
một số
b)
hoàn hảo
c)
bình thường
53.
few
a)
vài
b)
cao
c)
tuyệt vời
54.
some
a)
một số
b)
tốt đẹp
c)
lo lắng
55.
many
a)
nhiều
b)
mát mẻ
c)
thư giãn
56.
morning
a)
buổi sáng
b)
chua
c)
lãng mạn
57.
night
a)
đêm
b)
đắt
c)
hấp dẫn
58.
old
a)
b)
thư giãn
c)
da trắng
59.
new
a)
mới
b)
đêm
c)
già, cũ
60.
young
a)
trẻ
b)
nóng bức
c)
đêm
61.
narrow
a)
hẹp
b)
yên tĩnh
c)
rộng
62.
wide
a)
rộng
b)
nhanh
c)
bình yên
63.
light
a)
nhẹ
b)
ngắn
c)
tốt
64.
heavy
a)
nặng
b)
khát nước
c)
tuyệt
65.
thick
a)
dày
b)
vui mừng
c)
vài
66.
thin
a)
mỏng
b)
mềm mại
c)
mặn
67.
slow
a)
chậm
b)
ấm áp
c)
khô
68.
fast
a)
nhanh
b)
lãng mạn
c)
ngọt
69.
late
a)
trễ
b)
bình yên
c)
chua
70.
long
a)
dài
b)
vị cay
c)
chán
71.
short
a)
ngắn
b)
thô
c)
không ồn ào
72.
far
a)
xa
b)
đắng
c)
cô đơn
73.
perfect
a)
hoàn hảo
b)
trẻ
c)
trẻ
74.
acceptable
a)
chấp nhận được
b)
mềm mại
c)
nổi tiếng / phổ biến
75.
important
a)
quan trọng
b)
dễ thương
c)
dài
76.
poor-quality
a)
chất lượng kém
b)
cặp đôi
c)
dễ thương
77.
high-quality
a)
chất lượng cao
b)
hào hứng
c)
trễ
78.
normal
a)
bình thường
b)
lạnh
c)
ấm áp
79.
good
a)
tốt
b)
dài
c)
vui mừng
80.
great
a)
tuyệt
b)
không ồn ào
c)
to tiếng
81.
happy
a)
vui mừng
b)
mỏng / mỏng
c)
thô
82.
sad
a)
buồn
b)
ưa nhìn
c)
béo / béo phì
83.
lonely
a)
cô đơn
b)
buồn
c)
tốt đẹp
84.
bored
a)
chán
b)
tốt
c)
mỏng / mỏng
85.
angry
a)
bực bội
b)
nặng
c)
lạnh
86.
excited
a)
hào hứng
b)
đẹp trai
c)
nhiều
87.
tired / exhausted
a)
mệt mỏi / kiệt sức
b)
lo lắng
c)
hoàn hảo
88.
thirsty
a)
khát nước
b)
buồn
c)
mới
89.
hungry
a)
đói bụng
b)
dày
c)
nhanh
90.
worried
a)
lo lắng
b)
thơm ngon
c)
lo lắng