Font size
WorksheetsKiểm Tra Katakana
Total questions: 46
Worksheet time: 33mins
ア
A
Ka
Ki
Ha
サ
Na
Sa
Hi
Tsu
ツ
Ru
Tsu
Re
Hi
匕
Ki
Wa
Ra
Hi
シ
Na
Shi
O
I
マ
Ha
Ma
Shi
Ki
ワ
Wa
Wo
Ru
To
Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji (Không Cách Không Viết Hoa):
ヨッカタナ
(a)
Sắp Xếp Đúng Chữ Sau Theo Phiên Âm Romaji ヲ-ホ-オ-ジョ
Wo-Ho-O-Jo
Jo-Wo-O-Ho
Wo-O-Ho-Jo
Wo-O-Jo-Ho
Sắp xếp theo thứ tự Phiên âm Romaji ヂャ_ヂョ_ヂュ
Da-Du-Do
Do-Da-Du
Da-Do-Du
Do-Du-Da
Phiên Âm Đoạn Này Qua Âm Romaji
ハンサム
Hansamu
Hansome
Hensoma
Hansemu
Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji (Không Cách Không Viết Hoa):
ナンプラー
(a)
ン
N
So
No
Ma
Sắp Xếp Chữ Này Theo Phiên Âm Romaji
ワフラヲ
Ra-Fu-Wo-Wa
Wo-Wa-Fu-Ra
Fu-Wa-Ra-Wo
Wa-Fu-Ra-Wo
Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji (Không Cách Không Viết Hoa):
シツンソノ
(a)
Phiên Âm Qua Romaji:
シ
(a)
Phiên âm qua Romaji
リ
(a)
Phiên Âm Qua Romaji (Không Viết Hoa, Cách)
がんバテ
(a)
Phiên Âm qua Romaji
ワ
(a)
Thuộc Hàng H có Chữ い
キ
ソ
カ
匕
Thuộc hàng H có chữ U
ク
フ
ナ
シ
Phiên Âm Qua Romaji:
フ
(a)
Phiên Âm Qua Chữ Romaji (Không cách và viết hoa)
ヒノカミ
(a)
Phiên Âm Qua Chữ Romaji (Không Cách Không Viết Hoa)
キサメ
(a)
Phiên Âm Qua Chữ Romaji (Không Cách Không Viết Hoa)
チョコレート
(a)
Thuộc Hàng S Có Chữ う
メ
厶
ク
ス
Thuộc hàng T chó chữ い
タ
チ
シ
ツ
Thuộc Hàng T có chữ う
ツ
キ
ア
ウ
Phiên Âm Qua Chữ Romaji (Không Cách Không Viết Hoa)
のねヌメ
(a)
Chọn Đáp Án Những Chữ Không Có Trong Hàng T
タ
チ
シ
ツ
Đáp Án Nào Sau đây sai với hàng của nó
ア-イ-ウ-エ-オ
タ-チ-ツ-テ-ト
ラ-リ-ロ-レ-ル
ナ-ニ-ヌ-ネ-ノ
Chọn đáp án đúng:
レ-ル
Re-Ru
Ro-Ri
Ru–Ra
Ru-Re
Đáp Án Nào Sau Đây Sai Hàng Của nó
アイウエオ
サシスセソ
ナニノネヌ
カキクケコ
Chọn Đáp Án Đúng:
ト
To
Ki
Ta
Me
Phiên Âm Qua Chữ Romaji (Không Cách Không Viết Hoa)
カキコと
(a)
Hãy Phiên Âm Chữ Romaji Sau Qua Katakana, Đáp án nào sau đây đúng?
Hinokomori
ヒノコモリ
ヒッキコモリ
セノコモリ
セッキコモリ
Phiên Âm Chữ Này Qua Romaji (Không Cách Không Viết Hoa)
タイセンカ
(a)
Chữ Nào Đứng Sai Theo Hàng Của Nó
ナ二カネノ
ナ
カ
ノ
ニ
Phiên Âm Romaji Này Qua Katakana
Kikusetsu
ヒロケツ
ナンフラセツ
キコケク
キクセツ
Cách viết nào dưới đây của Katakana
アーイーウーえーオ
ザージーズーぜーゾ
ハーヒーフーヘーホ
カーきークーケーコ
Cách viết nào dưới đây của Katakana
アーイーウーえーオ
ザージーズーぜーゾ
ハーヒーフーヘーホ
カーきークーケーコ
ガギュカ
(a)
Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji (Không Cách Không Viết Hoa):
ビョカ
(a)
Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji (Không Cách Không Viết Hoa):
ミュージック
(a)
Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji (Không Cách Không Viết Hoa):
ナンデモガ
(a)
Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji (Không Cách Không Viết Hoa):
ジャニャダ
(a)
