wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Katakana

Total questions: 46

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

a)

A

b)

Ka

c)

Ki

d)

Ha

2.

a)

Na

b)

Sa

c)

Hi

d)

Tsu

3.

a)

Ru

b)

Tsu

c)

Re

d)

Hi

4.

a)

Ki

b)

Wa

c)

Ra

d)

Hi

5.

a)

Na

b)

Shi

c)

O

d)

I

6.

a)

Ha

b)

Ma

c)

Shi

d)

Ki

7.

a)

Wa

b)

Wo

c)

Ru

d)

To

8.

Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji (Không Cách Không Viết Hoa):

ヨッカタナ

(a)  

9.

Sắp Xếp Đúng Chữ Sau Theo Phiên Âm Romaji ヲ-ホ-オ-ジョ

a)

Wo-Ho-O-Jo

b)

Jo-Wo-O-Ho

c)

Wo-O-Ho-Jo

d)

Wo-O-Jo-Ho

10.

Sắp xếp theo thứ tự Phiên âm Romaji ヂャ_ヂョ_ヂュ

a)

Da-Du-Do

b)

Do-Da-Du

c)

Da-Do-Du

d)

Do-Du-Da

11.

Phiên Âm Đoạn Này Qua Âm Romaji

ハンサム

a)

Hansamu

b)

Hansome

c)

Hensoma

d)

Hansemu

12.

Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji (Không Cách Không Viết Hoa):

ナンプラー

(a)  

13.

a)

N

b)

So

c)

No

d)

Ma

14.

Sắp Xếp Chữ Này Theo Phiên Âm Romaji

ワフラヲ

a)

Ra-Fu-Wo-Wa

b)

Wo-Wa-Fu-Ra

c)

Fu-Wa-Ra-Wo

d)

Wa-Fu-Ra-Wo

15.

Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji (Không Cách Không Viết Hoa):

シツンソノ

(a)  

16.

Phiên Âm Qua Romaji:



(a)  

17.

Phiên âm qua Romaji



(a)  

18.

Phiên Âm Qua Romaji (Không Viết Hoa, Cách)

がんバテ

(a)  

19.

Phiên Âm qua Romaji



(a)  

20.

Thuộc Hàng H có Chữ い

a)

b)

c)

d)

21.

Thuộc hàng H có chữ U

a)

b)

c)

d)

22.

Phiên Âm Qua Romaji:



(a)  

23.

Phiên Âm Qua Chữ Romaji (Không cách và viết hoa)

ヒノカミ

(a)  

24.

Phiên Âm Qua Chữ Romaji (Không Cách Không Viết Hoa)

キサメ

(a)  

25.

Phiên Âm Qua Chữ Romaji (Không Cách Không Viết Hoa)

チョコレート

(a)  

26.

Thuộc Hàng S Có Chữ う

a)

b)

c)

d)

27.

Thuộc hàng T chó chữ い

a)

b)

c)

d)

28.

Thuộc Hàng T có chữ う

a)

b)

c)

d)

29.

Phiên Âm Qua Chữ Romaji (Không Cách Không Viết Hoa)

のねヌメ

(a)  

30.

Chọn Đáp Án Những Chữ Không Có Trong Hàng T

a)

b)

c)

d)

31.

Đáp Án Nào Sau đây sai với hàng của nó

a)

ア-イ-ウ-エ-オ

b)

タ-チ-ツ-テ-ト

c)

ラ-リ-ロ-レ-ル

d)

ナ-ニ-ヌ-ネ-ノ

32.

Chọn đáp án đúng:

レ-ル

a)

Re-Ru

b)

Ro-Ri

c)

Ru–Ra

d)

Ru-Re

33.

Đáp Án Nào Sau Đây Sai Hàng Của nó

a)

アイウエオ

b)

サシスセソ

c)

ナニノネヌ

d)

カキクケコ

34.

Chọn Đáp Án Đúng:

a)

To

b)

Ki

c)

Ta

d)

Me

35.

Phiên Âm Qua Chữ Romaji (Không Cách Không Viết Hoa)

カキコと

(a)  

36.

Hãy Phiên Âm Chữ Romaji Sau Qua Katakana, Đáp án nào sau đây đúng?

Hinokomori

a)

ヒノコモリ

b)

ヒッキコモリ

c)

セノコモリ

d)

セッキコモリ

37.

Phiên Âm Chữ Này Qua Romaji (Không Cách Không Viết Hoa)

タイセンカ

(a)  

38.

Chữ Nào Đứng Sai Theo Hàng Của Nó

ナ二カネノ

a)

b)

c)

d)

39.

Phiên Âm Romaji Này Qua Katakana

Kikusetsu

a)

ヒロケツ

b)

ナンフラセツ

c)

キコケク

d)

キクセツ

40.

Cách viết nào dưới đây của Katakana

a)

アーイーウーえーオ

b)

ザージーズーぜーゾ

c)

ハーヒーフーヘーホ

d)

カーきークーケーコ

41.

Cách viết nào dưới đây của Katakana

a)

アーイーウーえーオ

b)

ザージーズーぜーゾ

c)

ハーヒーフーヘーホ

d)

カーきークーケーコ

42.

ガギュカ

(a)  

43.

Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji (Không Cách Không Viết Hoa):

ビョカ

(a)  

44.

Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji (Không Cách Không Viết Hoa):

ミュージック

(a)  

45.

Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji (Không Cách Không Viết Hoa):

ナンデモガ

(a)  

46.

Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji (Không Cách Không Viết Hoa):

ジャニャダ

(a)