wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NPNG-TOEIC-K61 1-100

Total questions: 100

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
Unplug
a)
Quần áo, đồ trang điểm
b)
Xác nhận, phê chuẩn
c)
Nhắc nhở, làm nhớ lại
d)
Rút / tháo phích cắm
2.
Package
a)
Xếp chồng lên nhau
b)
Đi đến, đến
c)
Đính kèm, bao gồm
d)
Gói hàng,bưu kiện
3.
Platform
a)
Bục, bệ
b)
Gói hàng,bưu kiện
c)
Đính kèm, bao gồm
d)
Xác nhận, phê chuẩn
4.
Update
a)
Cập nhật
b)
Nhắc nhở, làm nhớ lại
c)
Đạt được, giành được
d)
Thiết bị, dụng cụ gia dụng
5.
Medication
a)
Đơn thuốc
b)
Sự đóng góp, sự góp phần
c)
Tổ chức, thiết lập
d)
Người giám sát
6.
Address
a)
Quy định, quy tắc, điều lệ
b)
Trung bình, số trung bình, mức trung bình
c)
Địa chỉ, diễn văn, thuyết trình
d)
Nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở
7.
Insurance
a)
Giới thiệu, tiến cử; Đề nghị, khuyên bảo
b)
Còn tồn tại, chưa giải quyết xong, nổi bật
c)
Bảo hiểm
d)
Phương châm,đường lối chỉ đạo, nguyên tắc chỉ đạo
8.
Consumer
a)
Sắp tới, sắp diễn ra
b)
Người tiêu dùng, người tiêu thụ
c)
Cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng
d)
Người cho, người tặng, người biếu
9.
Recommend
a)
Nhớ, ghi nhớ, nhớ lại
b)
Giới thiệu, tiến cử; Đề nghị, khuyên bảo
c)
Hội nghị, sự bàn bạc
d)
Hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết
10.
Efficient
a)
Thiết bị, dụng cụ gia dụng
b)
Nhớ, ghi nhớ, nhớ lại
c)
Đủ, có đủ
d)
Hiệu quả
11.
Expose
a)
Phơi bày ra, bộc lộ, vạch trần
b)
Cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng
c)
Phí, tiền phải trả, giá tiền, bổn phận trách nhiệm
d)
Tài sản, của cải, đất đai, nhà cửa, bất động sản
12.
Hesitate
a)
Ngay lập tức
b)
Ngần ngại, do dự
c)
Giảm, giảm bớt
d)
Người phục vụ
13.
Resolve
a)
Cửa hàng tạp phẩm
b)
Đính kèm, bao gồm
c)
Giảm, giảm bớt
d)
Giải quyết (vấn đề)
14.
Enclose
a)
Giảm, giảm bớt
b)
Giải quyết (vấn đề)
c)
Đính kèm, bao gồm
d)
Nhấn mạnh, đề cao
15.
Average
a)
Trung bình, số trung bình, mức trung bình
b)
Hết hạn
c)
Địa chỉ, diễn văn, thuyết trình
d)
Thay thế
16.
Appliance
a)
Xác nhận, phê chuẩn
b)
Đạt được, giành được
c)
Bảo hiểm
d)
Thiết bị, dụng cụ gia dụng
17.
Multiply
a)
Nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở
b)
Thiết bị, dụng cụ gia dụng
c)
Sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếp
d)
Quy định, quy tắc, điều lệ
18.
Item
a)
Xếp chồng lên nhau
b)
Khoản, món, mục, mặt hàng
c)
Người bảo trợ, tài trợ, cha mẹ đỡ đầu
d)
Đạt được, giành được
19.
Charge
a)
Chi nhánh, cành cây
b)
Gia hạn
c)
Phí, tiền phải trả, giá tiền, bổn phận trách nhiệm
d)
Giữ lại, nhớ được
20.
Reduce
a)
Nhắc nhở, làm nhớ lại
b)
Giải quyết (vấn đề)
c)
Cập nhật
d)
Giảm, giảm bớt
21.
Flight
a)
Bục, bệ
b)
Chuyến bay
c)
Đánh giá cao
d)
Theo dõi, tìm
22.
Remind
a)
Nhắc nhở, làm nhớ lại
b)
Nhớ, ghi nhớ, nhớ lại
c)
Thiết bị, dụng cụ gia dụng
d)
Nhận, lĩnh, thu
23.
Responsible For
a)
Người cho, người tặng, người biếu
b)
Sự mở rộng
c)
Cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng
d)
Chịu trách nhiệm
24.
Obtain
a)
Đạt được, giành được
b)
Quần áo; đồ trang điểm
c)
Đề xuất, đưa ra, cung cấp
d)
Sự đóng góp, sự góp phần
25.
Arrive
a)
Đính kèm, bao gồm
b)
Đi đến, đến
c)
Phiếu giảm giá
d)
Đánh giá cao
26.
Go Over
a)
Kiểm tra, xem xét kĩ lưỡng
b)
Đính kèm, bao gồm
c)
Nhận, lĩnh, thu
d)
Cửa hàng tạp phẩm
27.
Attendant
a)
Thiết bị, dụng cụ gia dụng
b)
Sự phân công, sự giao việc, việc được giao
c)
Người phục vụ
d)
Phiếu giảm giá
28.
Replace
a)
Cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng
b)
Sự mở rộng
c)
Sự đặt trước
d)
Thay thế
29.
Appreciate
a)
Thích hợp, thích đáng
b)
Đánh giá cao
c)
Người phục vụ
d)
Gói hàng,bưu kiện
30.
Conference
a)
Đạt được, giành được
b)
Hội nghị, sự bàn bạc
c)
Cửa hàng tạp phẩm
d)
Hiệu quả
31.
Division
a)
Chi nhánh, cành cây
b)
Kinh nghiệm, điều đã trải qua
c)
Phơi bày ra, bộc lộ, vạch trần
d)
Sự chia, sự phân chia, sự phân loại
32.
Benefit
a)
Hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết
b)
Sự chậm trễ, sự trì hoãn, sự cản trở; làm chậm trễ
c)
Kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán dương, ca tụng
d)
Lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho
33.
Experience
a)
Người tiêu dùng, người tiêu thụ
b)
Cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng
c)
Kinh nghiệm, điều đã trải qua
d)
Thực tế, đáng kể, quan trọng
34.
Various
a)
Khác nhau, thuộc về nhiều loại
b)
Lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho
c)
Thích hợp, thích đáng
d)
Người bảo trợ, tài trợ, cha mẹ đỡ đầu
35.
Potential
a)
Tiềm năng; khả năng, tiềm lực
b)
Tài sản, của cải, đất đai, nhà cửa, bất động sản
c)
Sự chia, sự phân chia, sự phân loại
d)
Sắp tới, sắp diễn ra
36.
Upcoming
a)
Cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng
b)
Sắp tới, sắp diễn ra
c)
Điều kiện, tình cảnh, tình thế
d)
Người tiêu dùng, người tiêu thụ
37.
Subscribe
a)
Điều kiện, tình cảnh, tình thế
b)
Sự chia, sự phân chia, sự phân loại
c)
Đặt mua; Đăng ký (sử dụng dịch vụ)
d)
Tài sản, của cải, đất đai, nhà cửa, bất động sản
38.
Offer
a)
Đề xuất, đưa ra, cung cấp
b)
Hội nghị, sự bàn bạc
c)
Nhớ, ghi nhớ, nhớ lại
d)
Kiểm tra, xem xét kĩ lưỡng
39.
Renew
a)
Thay thế
b)
Người tiêu dùng, người tiêu thụ
c)
Kinh nghiệm, điều đã trải qua
d)
Gia hạn
40.
Confirm
a)
Nhấn mạnh, đề cao
b)
Xác nhận, phê chuẩn
c)
Tổ chức, thiết lập
d)
Giải quyết (vấn đề)
41.
Outstanding
a)
Phương châm,đường lối chỉ đạo, nguyên tắc chỉ đạo
b)
Quy định, quy tắc, điều lệ
c)
Nhận ra, nhận diện; công nhận, thừa nhận
d)
Còn tồn tại, chưa giải quyết xong, nổi bật
42.
Amazing
a)
Khác nhau, thuộc về nhiều loại
b)
Tránh, tránh xa
c)
Nhận vào, cho vào, kết hợp
d)
Kinh ngạc, sửng sốt
43.
Expire
a)
Trung bình, số trung bình, mức trung bình
b)
Hết hạn
c)
Trình bày tỉ mỉ, chi tiết
d)
Ứng cử viên, người dự tuyển
44.
Detail
a)
Ứng cử viên, người dự tuyển
b)
Làm thất vọng
c)
Chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung cấp, chu cấp
d)
Trình bày tỉ mỉ, chi tiết
45.
Assignment
a)
Còn tồn tại, chưa giải quyết xong, nổi bật
b)
Trình bày tỉ mỉ, chi tiết
c)
Hết hạn
d)
Sự phân công, sự giao việc, việc được giao
46.
Property
a)
Kinh nghiệm, điều đã trải qua
b)
Đặt mua; Đăng ký (sử dụng dịch vụ)
c)
Tài sản, của cải, đất đai, nhà cửa, bất động sản
d)
Thực tế, đáng kể, quan trọng
47.
Grocery
a)
Kiểm tra, xem xét kĩ lưỡng
b)
Xác nhận, phê chuẩn
c)
Nhớ, ghi nhớ, nhớ lại
d)
Cửa hàng tạp phẩm
48.
Contract
a)
Ứng cử viên, người dự tuyển
b)
Quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm
c)
Thích hợp, thích đáng
d)
Hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết
49.
Retain
a)
Phơi bày ra, bộc lộ, vạch trần
b)
Giữ lại, nhớ được
c)
Điều kiện, tình cảnh, tình thế
d)
Sự mở rộng
50.
Eligible For
a)
Nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở
b)
Đủ tư cách, thích hợp
c)
Làm thất vọng
d)
Địa chỉ, diễn văn, thuyết trình
51.
Receive
a)
Nhắc nhở, làm nhớ lại
b)
Nhớ, ghi nhớ, nhớ lại
c)
Nhận, lĩnh, thu
d)
Sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếp
52.
Provide
a)
Khác nhau, thuộc về nhiều loại
b)
Động viên, ủng hộ, giúp đỡ, làm can đảm, mạnh dạn
c)
Chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung cấp, chu cấp
d)
Sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếp
53.
Sufficient
a)
Đủ, có đủ
b)
Người giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ, phụ tá
c)
Nhận, lĩnh, thu
d)
Thích hợp, thích đáng
54.
Complimentary
a)
Miễn phí
b)
Tiềm năng; khả năng, tiềm lực
c)
Kín, bí mật
d)
Điều kiện, tình cảnh, tình thế
55.
Contact
a)
Nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở
b)
Trung bình, số trung bình, mức trung bình
c)
Liên hệ, liên lạc
d)
Làm thất vọng
56.
Display
a)
Ngần ngại, do dự
b)
Bục, bệ
c)
Trưng bày
d)
Giải quyết (vấn đề)
57.
Assistant
a)
Người giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ, phụ tá
b)
Sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếp
c)
Hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết
d)
Kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán dương, ca tụng
58.
Candidate
a)
Đủ tư cách, thích hợp
b)
Ứng cử viên, người dự tuyển
c)
Liên hệ, liên lạc
d)
Sự phân công, sự giao việc, việc được giao
59.
Branch
a)
Người cho, người tặng, người biếu
b)
Chi nhánh, cành cây
c)
Tài sản, của cải, đất đai, nhà cửa, bất động sản
d)
Phí, tiền phải trả, giá tiền, bổn phận trách nhiệm
60.
Job Openings
a)
Cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng
b)
Vị trí công việc
c)
Chi nhánh, cành cây
d)
Sắp tới, sắp diễn ra
61.
Wheelchair
a)
Đánh giá cao
b)
Đơn thuốc, dược phẩm
c)
Xe lăn
d)
Lò sưởi
62.
Stack
a)
Ngần ngại, do dự
b)
Giảm, giảm bớt
c)
Sự hướng dẫn
d)
Xếp chồng lên nhau
63.
Fireplace
a)
Lò sưởi
b)
Ngần ngại, do dự
c)
Trưng bày
d)
Đánh giá cao
64.
Counter
a)
Xác nhận, phê chuẩn
b)
Quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm
c)
Người bảo trợ, tài trợ, cha mẹ đỡ đầu
d)
Lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho
65.
Donor
a)
Kinh nghiệm, điều đã trải qua
b)
Người tiêu dùng, người tiêu thụ
c)
Người cho, người tặng, người biếu
d)
Chi nhánh, cành cây
66.
Celebrate
a)
Lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho
b)
Kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán dương, ca tụng
c)
Nhận ra, nhận diện; công nhận, thừa nhận
d)
Hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết
67.
Reception
a)
Hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết
b)
Quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm
c)
Chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung cấp, chu cấp
d)
Sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếp
68.
Appropriate
a)
Trung bình, số trung bình, mức trung bình
b)
Năng suất, sản lượng cao
c)
Thích hợp, thích đáng
d)
Kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán dương, ca tụng
69.
Award
a)
Phần thưởng; tặng, thưởng
b)
Địa chỉ, diễn văn, thuyết trình
c)
Khác nhau, thuộc về nhiều loại
d)
Lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho
70.
Attire
a)
Đề xuất, đưa ra, cung cấp
b)
Quần áo; đồ trang điểm
c)
Nhắc nhở, làm nhớ lại
d)
Đi đến, đến
71.
Sponsor
a)
Người giám sát
b)
Xác nhận, phê chuẩn
c)
Người bảo trợ, tài trợ, cha mẹ đỡ đầu
d)
Bao bọc, bao gồm, bảo vệ, che đậy
72.
Admission
a)
Ứng cử viên, người dự tuyển
b)
Nhận ra, nhận diện; công nhận, thừa nhận
c)
Nhận, kết nạp
d)
Sự phân công, sự giao việc, việc được giao
73.
Voucher
a)
Người giám sát
b)
Kiểm tra, xem xét kĩ lưỡng
c)
Đi đến, đến
d)
Phiếu giảm giá
74.
Deal
a)
Khoản, món, mục, mặt hàng
b)
Kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán dương, ca tụng
c)
Nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở
d)
Phân phát, phân phối; sự giao dịch, thỏa thuận mua bán
75.
Disappoint
a)
Làm thất vọng
b)
Trung bình, số trung bình, mức trung bình
c)
Trình bày tỉ mỉ, chi tiết
d)
Thiết bị, dụng cụ gia dụng
76.
Admit
a)
Nhận ra, nhận diện; công nhận, thừa nhận
b)
Tránh, tránh xa
c)
Nhận vào, cho vào, kết hợp
d)
Phần thưởng; tặng, thưởng
77.
Reservation
a)
Kinh nghiệm, điều đã trải qua
b)
Miễn phí
c)
Sự đặt trước
d)
Kín, bí mật
78.
Supervisor
a)
Sự hướng dẫn
b)
Người giám sát
c)
Đơn thuốc, dược phẩm
d)
Hội nghị, sự bàn bạc
79.
Warehouse
a)
Nhà kho
b)
Xe lăn
c)
Lò sưởi
d)
Đánh giá cao
80.
Avoid
a)
Đạt được, giành được
b)
Giải quyết (vấn đề)
c)
Cửa hàng tạp phẩm
d)
Tránh, tránh xa
81.
Guideline
a)
Ứng cử viên, người dự tuyển
b)
Nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở
c)
Quy định, quy tắc, điều lệ
d)
Phương châm,đường lối chỉ đạo, nguyên tắc chỉ đạo
82.
Confidential
a)
Sắp tới, sắp diễn ra
b)
Kín, bí mật
c)
Thực tế, đáng kể, quan trọng
d)
Người tiêu dùng, người tiêu thụ
83.
Immediately
a)
Đính kèm, bao gồm
b)
Tổ chức, thiết lập
c)
Ngay lập tức
d)
Thích hợp, thích đáng
84.
Regulation
a)
Động viên, ủng hộ, giúp đỡ, làm can đảm, mạnh dạn
b)
Phương châm,đường lối chỉ đạo, nguyên tắc chỉ đạo
c)
Quy định, quy tắc, điều lệ
d)
Sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếp
85.
Instruction
a)
Sự hướng dẫn
b)
Ngần ngại, do dự
c)
Đánh giá cao
d)
Đơn thuốc, dược phẩm
86.
Cover
a)
Đề xuất, đưa ra, cung cấp
b)
Kiểm tra, xem xét kĩ lưỡng
c)
Bao bọc, bao gồm, bảo vệ, che đậy
d)
Xác nhận, phê chuẩn
87.
Emphasize
a)
Nhận ra, nhận diện; công nhận, thừa nhận
b)
Nhắc nhở, làm nhớ lại
c)
Nhấn mạnh, đề cao
d)
Tổ chức, thiết lập
88.
Encourage
a)
Nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở
b)
Động viên, ủng hộ, giúp đỡ, làm can đảm, mạnh dạn
c)
Giới thiệu, tiến cử; Đề nghị, khuyên bảo
d)
Bảo hiểm
89.
Suppose
a)
Thay thế
b)
Cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng
c)
Thực tế, đáng kể, quan trọng
d)
Sắp tới, sắp diễn ra
90.
Contribution
a)
Sự hướng dẫn
b)
Nhắc nhở, làm nhớ lại
c)
Quy định, quy tắc, điều lệ
d)
Sự đóng góp, sự góp phần
91.
Executive
a)
Nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở
b)
Nhận ra, nhận diện; công nhận, thừa nhận
c)
Sự thi hành, chấp hành; (thuộc) sự thi hành, chấp hành
d)
Năng suất, sản lượng cao
92.
Extension
a)
Kinh nghiệm, điều đã trải qua
b)
Tiềm năng; khả năng, tiềm lực
c)
Sự mở rộng
d)
Điều kiện, tình cảnh, tình thế
93.
Condition
a)
Người cho, người tặng, người biếu
b)
Sự chia, sự phân chia, sự phân loại
c)
Điều kiện, tình cảnh, tình thế
d)
Người tiêu dùng, người tiêu thụ
94.
Substantial
a)
Kín, bí mật
b)
Thực tế, đáng kể, quan trọng
c)
Điều kiện, tình cảnh, tình thế
d)
Kinh nghiệm, điều đã trải qua
95.
Delay
a)
Sự chậm trễ, sự trì hoãn, sự cản trở; làm chậm trễ
b)
Địa chỉ, diễn văn, thuyết trình
c)
Phần thưởng; tặng, thưởng
d)
Sự thi hành, chấp hành; (thuộc) sự thi hành, chấp hành
96.
Track
a)
Cửa hàng tạp phẩm
b)
Phiếu giảm giá
c)
Chuyến bay
d)
Theo dõi, tìm
97.
Recognize
a)
Phương châm,đường lối chỉ đạo, nguyên tắc chỉ đạo
b)
Nhận ra, nhận diện; công nhận, thừa nhận
c)
Thích hợp, thích đáng
d)
Còn tồn tại, chưa giải quyết xong, nổi bật
98.
Organize
a)
Đạt được, giành được
b)
Nhớ, ghi nhớ, nhớ lại
c)
Xác nhận, phê chuẩn
d)
Tổ chức, thiết lập
99.

Productive

a)

Hội nghị, sự bàn bạc

b)

Sự đóng góp, sự góp phần

c)

Thích hợp, thích đáng

d)

Nắng suất, hiệu quả

100.

Remember

a)

Nhận, lĩnh hội

b)

Giải quyết

c)

Giảm bớt

d)

Nhớ , ghi nhớ