WorksheetsE11- UNIT13.HOBBIES
Total questions: 23
Worksheet time: 12mins
(a) (v) đệm đàn , đệm nhạc
accomplished (adj)...............
có tài, cừ khôi
có tiền, có quyền
có nhan sắc
có tất cả nhưng thiếu em
(a) (v) ngưỡng mộ
avid (adj)....................
khao khát, thèm thuồng
có tài , cừ khôi
khiêm tốn
bận rộn
discard
throw away
practice
broaden
exchange
(a) (adj) khiêm tốn
indulge in
say mê
say rượu
say xe
say sóng
occupied
indulge
free
accomplished
tune
line
hit
(a) (n) loại, hạng
(a) (v) phân loại
(a) (v) trao đổi
name tag
name field
name space
name class
hải ngoại(adj)(adv)
overlands
overseas
overoceans
overislands
bygone (adj)............
quá khứ, đã qua
đi mất tích
đi qua đi lại
đi lại gần
.................(v) đương mặt với, đối mặt với
cope with
face with
deal with
practice with
talk with
fairy tail
folk song
fable
comic book
...................(adj) ngu dốt, dốt nát
ignorant
ignorent
egnorent
egnorant
..........................(adj) có lợi , có ích
profitable
advantageous
beneficial
useless
harmful
(a) (adj) tưởng tượng , không có thật , ảo
Khảo sát : What are your hobbies? (playing games/ reading/....)
gigantic
harmless
modest
accomplished
.............(v) mở rộng
broaden
widen
excuse
exhaust
broadcast
