wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E11- UNIT13.HOBBIES

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

(a)   (v) đệm đàn , đệm nhạc

2.

accomplished (adj)...............

a)

có tài, cừ khôi

b)

có tiền, có quyền

c)

có nhan sắc

d)

có tất cả nhưng thiếu em

3.

(a)   (v) ngưỡng mộ

4.

avid (adj)....................

a)

khao khát, thèm thuồng

b)

có tài , cừ khôi

c)

khiêm tốn

d)

bận rộn

5.
a)

discard

b)

throw away

c)

practice

d)

broaden

e)

exchange

6.

(a)   (adj) khiêm tốn

7.

indulge in

a)

say mê

b)

say rượu

c)

say xe

d)

say sóng

8.
a)

occupied

b)

indulge

c)

free

d)

accomplished

9.
a)

tune

b)

line

c)

hit

10.

(a)   (n) loại, hạng

11.

(a)   (v) phân loại

12.

(a)   (v) trao đổi

13.
a)

name tag

b)

name field

c)

name space

d)

name class

14.

hải ngoại(adj)(adv)

a)

overlands

b)

overseas

c)

overoceans

d)

overislands

15.

bygone (adj)............

a)

quá khứ, đã qua

b)

đi mất tích

c)

đi qua đi lại

d)

đi lại gần

16.

.................(v) đương mặt với, đối mặt với

a)

cope with

b)

face with

c)

deal with

d)

practice with

e)

talk with

17.
a)

fairy tail

b)

folk song

c)

fable

d)

comic book

18.

...................(adj) ngu dốt, dốt nát

a)

ignorant

b)

ignorent

c)

egnorent

d)

egnorant

19.

..........................(adj) có lợi , có ích

a)

profitable

b)

advantageous

c)

beneficial

d)

useless

e)

harmful

20.

(a)   (adj) tưởng tượng , không có thật , ảo

21.

Khảo sát : What are your hobbies? (playing games/ reading/....)

4 lines
22.
a)

gigantic

b)

harmless

c)

modest

d)

accomplished

23.

.............(v) mở rộng

a)

broaden

b)

widen

c)

excuse

d)

exhaust

e)

broadcast