wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Yr 7 Environment and adaptation

Total questions: 43

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

What is a habitat?

a)

Là cách mà một con vật hành vi

b)

Nơi cụ thể mà một sinh vật sống

c)

Một nhóm các sinh vật cùng sống chung

d)

Các loài khác nhau sống chung

2.

Trong số các phương pháp sau, phương pháp nào không phải là cách mà các sinh vật tồn tại qua mùa đông?

a)

Họ có thể rụng lá

b)

Hibernation

c)

Đi du lịch đến một nơi khác

d)

Họ mất lông không cần thiết

3.

Một sa mạc là môi trường rất khô, có nghĩa là nó thuộc loại nào sau đây?

a)

Một sa mạc là môi trường rất khô, có nghĩa là nó thuộc loại nào sau đây?

b)

Khô cằn

c)

Nhiệt độ

d)

Thuộc vùng nước

e)

Ẩm ướt

4.

Động vật chỉ hoạt động vào ban đêm được gọi là gì?

a)

Diurnal

b)

Crepuscular

c)

Nocturnal

d)

Annual

5.

Which one is the BEST definition of the word adaptation?

a)

một hành vi giúp một sinh vật sống tồn tại

b)

một phần cơ thể hoặc hành vi giúp một sinh vật sống tồn tại

c)

một phần cơ thể giúp một sinh vật sống tồn tại

d)

một đặc điểm giúp một cây sống tồn tại

6.

Trứng của các loài chim xây tổ trên mặt đất có màu sắc và hoa văn giúp chúng hòa mình với môi trường xung quanh. Nhà khoa học gọi hiện tượng này là gì?

a)

Hibernation

b)

Camouflage

c)

Behaviour

d)

Disguise

7.

Which of the following is an adaptation to living in a cold environment?

a)

Chân bị màng

b)

Tai to

c)

Lông có hoa văn

d)

Một lớp mỡ dày

8.

Which of these adaptations are useful for flight?

a)

Feathers

b)

Beak

c)

Hollow bones

d)

Claws

9.

Which of these vertebrates have scaly skin?

a)

Fish

b)

Amphibians

c)

Mammals

d)

Reptiles

10.

Điều gì sau đây là một sự thích nghi cho động vật sống dưới nước giúp chúng hít thở dưới nước?

a)

Bóng bơi

b)

Phổi

c)

Lông dày với túi khí

d)

Ngạnh

11.

Phần nào của chim ruồi đã được thích nghi để giúp nó ăn?

a)

cánh

b)

mỏ

c)

đầu

d)

mắt

12.

Lưỡi của hươu cao cổ có đầu đen giúp nó sống sót như thế nào?

a)

Ngăn chặn cháy nắng

b)

Ngụy trang

c)

Nhiều môi vị hơn

d)

Không có cái nào

13.

Khi môi trường thay đổi, một số động vật chết, một số di chuyển và những người khác _________.

a)

ẩn đi

b)

ăn nhiều hơn

c)

phát triển thích nghi

d)

ngủ đông

14.

Làm thế nào để động vật phát triển các sự thích nghi nhanh chóng?

a)

trong vòng một tuần

b)

trong suốt một năm

c)

qua các thế hệ

d)

trong suốt cuộc đời của chúng

15.

Lớp vỏ giáp của con bão cát giúp nó sống sót như thế nào?

a)

mimic

b)

bảo vệ khỏi kẻ thù

c)

chống thấm nước

d)

giữ ấm

16.

Các sự thích nghi nào giúp bảo vệ linh dương khỏi kẻ thù?

a)

đôi mắt tuyệt vời

b)

chạy nhanh

c)

răng to

d)

ngụy trang

17.

Đâu không phải là một sự thích nghi của con kiến?

a)

long snout

b)

long tongue

c)

tail that breaks off

d)

electrical sensing ability

18.

What are sustainable ecosystems?

a)

Các hệ sinh thái bền vững là gì?

b)

Các hệ sinh thái có một phạm vi đa dạng về động vật.

c)

Các hệ sinh thái không bị tiêu hủy hoặc phá hủy.

d)

Các hệ sinh thái không phụ thuộc vào nguồn cung cấp nước.

e)

Các hệ sinh thái thường thiếu nguồn cung cấp thực phẩm.

19.

What is a 'biotic' factor?

a)

A system of plants and animals in the world

b)

Living factors

c)

Non-living factors like water, light, wind and soil

d)

Natural features

20.

Which of these is an 'abiotic' factor? Choose two.

a)

Temperature

b)

Organisms to eat

c)

Competing organisms

d)

Water

21.

Which of these are adaptations of a freshwater crocodile?

a)

Their eyes are on the top of their head.

b)

They have gills on the side of their head.

c)

They have poisonour spikes on their back.

d)

They have sharp teeth to catch prey.

22.

Adaptations help plants to .... choose two sentence endings

a)

Take in oxygen and carbon dioxide.

b)

Move from place to place.

c)

Capture light.

d)

See in the dim light.

23.

Which word means 'the place where all life exists, the surface of the Earth and its atmosphere'.

a)

symbiosis

b)

ecosystem

c)

biosphere

d)

adaptation

24.

True or false:


A food web consists of several food chains.

a)

true

b)

false

25.

True or false:


A pyramid of numbers is usually wide at the base and narrow at the top.

a)

true

b)

false

26.

What name is given to the type of organism always found at the beginning of a food chain?

a)

producer

b)

carnivore

c)

consumer

27.

Complete:


Animals that eat other animals are known as ___.

a)

predators

b)

prey

c)

herbivore

d)

carnivore

28.

True or false:


A population is a number of organisms of the same species living in one place.

a)

true

b)

false

29.

Complete:

Food chains show the flow of ___ between organisms.

a)

food

b)

energy

c)

particles

d)

matter

30.

Complete:

Animals that only eat plants are known as ___.

a)

herbivore

b)

carnivore

c)

omnivore

31.

What term is given to the place where an organism lives?

a)

ecosystem

b)

habitat

c)

den

d)

home

32.

Complete:

___ can increase in concentration along food chains, which can have a negative effect on animals further along the food chain. This is known as bioaccumulation.

a)

herbicides

b)

pesticides

c)

weedkiller

33.

True or false:


Examples of abiotic [i.e. non-living] factors include light intensity, pH and temperature.

a)

true

b)

false

34.

Which gas dissolves in water droplets in clouds to form sulphuric acid which forms acid rain?

a)

sulphur dioxide

b)

carbon dioxide

c)

sulphuric dioxide

35.

True or false:


It is generally accepted that the burning of fossil fuels has

contributed to global warming.

a)

true

b)

false

36.

Khí nào liên quan nhiều nhất đến hiện tượng nóng lên toàn cầu?

a)

oxygen

b)

carbon dioxide

c)

carbon monoxide

d)

sulphuric dioxide

37.

Which of these are adaptations of a freshwater crocodile?

a)

Their eyes are on the top of their head.

b)

They have gills on the side of their head.

c)

They have poisonour spikes on their back.

d)

They have sharp teeth to catch prey.

38.

______ là những sinh vật phân hủy chất hữu cơ chết thành các phần đơn giản hơn.

a)

Tảo

b)

Các loài phân hủy

c)

Phá rừng

d)

Động vật

39.

Chúng ta cần đảm bảo cây có đủ ánh sáng vì chúng là cần thiết cho sự sống của chúng ta. Cây giúp chúng ta:

a)

có đủ thức ăn để ăn

b)

sản xuất các vật liệu chúng ta cần để làm các sản phẩm như quần áo

c)

sản xuất oxy chúng ta cần để thở

d)

tất cả các phương án trên

40.

Các thành phần sống của một hệ sinh thái bao gồm:

a)

cây, động vật, không khí

b)

tài nguyên tái tạo và không tái tạo, các sinh vật sống

c)

nghề nghiệp, cộng đồng, nước

d)

tất cả các sinh vật sống

41.

Hai con vật nào đang cạnh tranh với nhau để có thức ăn?

a)

Zebra & gazelle

b)

Hyena & gazelle

c)

Lion & Hyena

d)

Lion & Zebra

42.

Một ___ là một cộng đồng các sinh vật tương tác với môi trường của chúng.

a)

thích nghi

b)

hệ sinh thái

c)

loài xâm lấn

d)

sinh vật

43.

Các hình ảnh sau đây cho thấy móng vuốt của bốn loại chim khác nhau. Chim nào có cấu trúc móng vuốt tốt nhất để đi trên mặt đất bùn?

a)

W

b)

X

c)

Y

d)

Z