Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Part 1_Vocab Test

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và điền từ (món đồ)

(a)  

2.

Nghe và điền từ (quần áo)

(a)  

3.

Nghe và điền từ (mua)

(a)  

4.

Nghe và điền từ (đang trưng bày, bày bán)

(a)  

5.

Nghe và điền từ (máy tính tiền)

(a)  

6.

Nghe và điền từ (xe đẩy)

(a)  

7.

Nghe và điền từ (sản phẩm)

(a)  

8.

Nghe và điền từ (khảo sát, kiểm tra)

(a)  

9.

Nghe và điền từ (đặt hàng)

(a)  

10.

Nghe và điền từ (lau chùi, dọn dẹp)

(a)