wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 6 Unit 789 Pronunciation

Total questions: 35

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

this

b)

though

c)

health

2.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

mother

b)

cloth

c)

within

3.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

feather

b)

theatre

c)

earth

4.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

weather

b)

neither

c)

Thanksgiving

5.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

bathroom

b)

cathedral

c)

another

6.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

weather

b)

than

c)

throat

d)

feather

7.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

travelled

b)

produced

c)

played

d)

confused

8.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

dear

b)

wear

c)

nearby

d)

appear

9.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

changes

b)

causes

c)

noises

d)

articles

10.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

soul

b)

about

c)

accout

d)

sound

11.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

both

b)

teeth

c)

smooth

d)

fourth

12.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

weather

b)

wealthy

c)

clothing

d)

bathing

13.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

though

b)

thank

c)

throw

d)

thin

14.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

southern

b)

neither

c)

thus

d)

third

15.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

author

b)

those

c)

width

d)

think

16.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

shop

b)

sold

c)

cold

d)

most

17.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

know

b)

cow

c)

slow

d)

show

18.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

broad

b)

coast

c)

soap

d)

boat

19.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

reply

b)

shy

c)

worry

d)

dry

20.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

athlete

b)

fourth

c)

clothing

d)

theatre

21.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

weatherman

b)

marathon

c)

therefore

d)

together

22.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

breath

b)

father

c)

ninth

d)

thrill

23.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

without

b)

together

c)

bath

d)

leather

24.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

volunteer

b)

nightmare

c)

clear

d)

cheerful

25.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

borrow

b)

close

c)

work

d)

cold

26.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

repair

b)

share

c)

fear

d)

spare

27.

Chọn từ trọng âm khác

a)

history

b)

tradition

c)

capital

d)

opera

28.

Chọn từ phát âm khác

a)

sport

b)

clothes

c)

rainbow

d)

sewing

29.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

height

b)

high

c)

timid

d)

quite

30.

Chọn từ trọng âm khác ?

a)

history

b)

cathedral

c)

electric

d)

specific

31.

Chọn từ trọng âm khác ?

a)

electric

b)

computer

c)

fantastic

d)

fascinate

32.

Chọn từ trọng âm khác ?

a)

brother

b)

letter

c)

paper

d)

suggest

33.

Chọn từ trọng âm khác ?

a)

person

b)

better

c)

circle

d)

report

34.

Chọn từ phát âm khác ?

a)

schedule

b)

comedy

c)

red

d)

when

35.

Chọn từ phát âm khác

a)

channel

b)

game

c)

national

d)

relax