Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary_3

Total questions: 100

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

Hình ảnh

(a)  

2.

Câu hội thoại

(a)  

3.

Thực hành

(a)  

4.

Cái hộp

(a)  

5.

Tài liệu kham khảo

(a)  

6.

Thử thách

(a)  

7.

Thêm

(a)  

8.

Sách

(a)  

9.

Kiểm tra

(a)  

10.

Sử dụng

(a)  

11.

Từ ngữ

(a)  

12.

Hấp dẫn

(a)  

13.

Thật chứ?

(a)  

14.

giao tiếp

(a)  

15.

Hoạt động

(a)  

16.

Ngữ pháp

(a)  

17.

Phát âm

(a)  

18.

Hành động

(a)  

19.

Lựa chọn

(a)  

20.

Người ( số ít )

(a)  

21.

Bản thân

(a)  

22.

Từ

(a)  

23.

Đến

(a)  

24.

Đúng rồi

(a)  

25.

Tuyệt vời

(a)  

26.

Suy nghĩ

(a)  

27.

Nghĩ về...

(a)  

28.

Nổi tiếng

(a)  

29.

quốc tế

(a)  

30.

Lễ hội

(a)  

31.

Âm nhạc

(a)  

32.

Người (số nhiều)

(a)  

33.

Buổi tiệc

(a)  

34.

Đặt hàng

(a)  

35.

Lần nữa

(a)  

36.

Mỗi

(a)  

37.

Địa điểm

(a)  

38.

Bạn cùng lớp

(a)  

39.

Bạn cùng phòng

(a)  

40.

Lớp họp

(a)  

41.

Căn phòng

(a)  

42.

Ghi chú

(a)  

43.

Kỹ năng

(a)  

44.

Chìa khoá

(a)  

45.

Sau đó

(a)  

46.

lặp lại

(a)  

47.

Cụ thể

(a)  

48.

Thông tin

(a)  

49.

Văn hoá

(a)  

50.

Trao đổi

(a)  

51.

Đồ thị

(a)  

52.

Tên

(a)  

53.

Thành phố

(a)  

54.

Hướng dẫn

(a)  

55.

Học

(a)  

56.

Cá nhân

(a)  

57.

Việc làm

(a)  

58.

Ngày

(a)  

59.

Tháng

(a)  

60.

Năm

(a)  

61.

Bạn khoẻ không?

(a)  

62.

Tôi khoẻ

(a)  

63.

Cảm ơn

(a)  

64.

Mới

(a)  

65.

Ở đây

(a)  

66.

Già

(a)  

67.

Địa chỉ

(a)  

68.

Bạn đến từ đâu?

(a)  

69.

Bạn bao nhiêu tuổi?

(a)  

70.

nam doanh nhân

(a)  

71.

nữ doanh nhân

(a)  

72.

Nha sĩ

(a)  

73.

Tiếp viên hàng không

(a)  

74.

Cảnh sát

(a)  

75.

Nội trợ

(a)  

76.

Tài xế taxi

(a)  

77.

Thợ nấu

(a)  

78.

Thợ nấu (trưởng, chính)

(a)  

79.

Thợ làm bánh

(a)  

80.

Thợ cắt tóc

(a)  

81.

Bác sĩ

(a)  

82.

Thu ngân

(a)  

83.

Thợ xây nhà

(a)  

84.

Phóng viên

(a)  

85.

Ca sĩ

(a)  

86.

Hoạ sĩ

(a)  

87.

Phục vụ nam

(a)  

88.

Phục vụ nữ

(a)  

89.

Diễn viên nam

(a)  

90.

Diễn viên nữ

(a)  

91.

Y tá

(a)  

92.

Bác sĩ thú y

(a)  

93.

Đại lí du lịch ( nơi bán vé)

(a)  

94.

Nhà tạo mẫu tóc

(a)  

95.

Lễ tân

(a)  

96.

Trợ lí bán hàng

(a)  

97.

Người giúp việc

(a)  

98.

Hành động

(a)  

99.

Nhảy

(a)  

100.

Sơn

(a)