Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary_4

Total questions: 100

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

Sơn

(a)  

2.

Hát

(a)  

3.

Dạy

(a)  

4.

Nhà văn

(a)  

5.

Hoạ sĩ

(a)  

6.

Vũ công

(a)  

7.

Trạm xe buýt

(a)  

8.

Cửa hàng bán bánh

(a)  

9.

Cửa hàng làm đẹp

(a)  

10.

Hiệu sách

(a)  

11.

phòng trưng bày ô tô

(a)  

12.

Phòng trưng bày

(a)  

13.

Cửa hàng quần áo

(a)  

14.

Quần áo

(a)  

15.

Trang phục

(a)  

16.

Cửa hàng quà lưu niệm

(a)  

17.

Quà

(a)  

18.

Đồ cũ

(a)  

19.

Giày

(a)  

20.

Cửa hàng đồ thể thao

(a)  

21.

Chợ

(a)  

22.

Siêu thị

(a)  

23.

Cửa hàng đồ chơi

(a)  

24.

Toà nhà chung cư

(a)  

25.

Chung cư

(a)  

26.

Ngân hàng

(a)  

27.

Nhà thờ

(a)  

28.

Rạp chiếu phim

(a)  

29.

Phòng hoà nhạc

(a)  

30.

Nhà hát

(a)  

31.

Trạm cứu hoả

(a)  

32.

Nhà để xe

(a)  

33.

Bệnh viện

(a)  

34.

Khách sạn

(a)  

35.

Thư viện

(a)  

36.

Bảo tàng

(a)  

37.

Trạm xăng

(a)  

38.

Đồn cảnh sát

(a)  

39.

Bưu điện

(a)  

40.

Quán rượu

(a)  

41.

Nhà hàng

(a)  

42.

Trường học

(a)  

43.

Trung tâm mua sắm

(a)  

44.

Bể bơi

(a)  

45.

Toà tháp

(a)  

46.

Trường đại học

(a)  

47.

Công viên

(a)  

48.

Công viên có sân trượt ván

(a)  

49.

Sân vận động

(a)  

50.

Ga tàu

(a)  

51.

Sở thú

(a)  

52.

Cửa hàng

(a)  

53.

Tuổi

(a)  

54.

quê quán

(a)  

55.

Phỏng vấn

(a)  

56.

Danh tính

(a)  

57.

Thẻ

(a)  

58.

Điện thoại di động

(a)  

59.

Điện thoại bàn

(a)  

60.

Kiểm tra

(a)  

61.

Thứ hai

(a)  

62.

Thứ ba

(a)  

63.

Thứ tư

(a)  

64.

Thứ 5

(a)  

65.

Thứ sáu

(a)  

66.

Thứ bảy

(a)  

67.

Chủ nhật

(a)  

68.

Tháng 1

(a)  

69.

Tháng 2

(a)  

70.

Tháng 3

(a)  

71.

Tháng tư

(a)  

72.

Tháng năm

(a)  

73.

Tháng sáu

(a)  

74.

Tháng bảy

(a)  

75.

Tháng tám

(a)  

76.

Tháng chín

(a)  

77.

tháng 10

(a)  

78.

Tháng 11

(a)  

79.

Tháng 12

(a)  

80.

Chi tiết

(a)  

81.

Tuyên bố

(a)  

82.

Đúng

(a)  

83.

Sai

(a)  

84.

Buổi sáng

(a)  

85.

Buổi chiều

(a)  

86.

Buổi tối

(a)  

87.

Bạn bè

(a)  

88.

Gia đình

(a)  

89.

Biết

(a)  

90.

Ông bà

(a)  

91.

Bà

(a)  

92.

Ông

(a)  

93.

Ba

(a)  

94.

Mẹ

(a)  

95.

chú, bác

(a)  

96.

Cô, dì

(a)  

97.

Anh , em trai

(a)  

98.

Chị , em gái

(a)  

99.

Con (trai)

(a)  

100.

Con (gái)

(a)