Font size
S
M
L
XL
Worksheetsđờ tét
Total questions: 40
Worksheet time: 40mins
Name
Class
Date
1.
ngành du lịch
(a)
2.
chuyến du lịch nhiều người
(a)
3.
đoàn du lịch
(a)
4.
núi
(a)
5.
sông
(a)
6.
thác nước
(a)
7.
sa mạc
(a)
8.
hồ
(a)
9.
rừng
(a)
10.
thung lũng
(a)
11.
hang
(a)
12.
đảo
(a)
13.
biển
(a)
14.
triển lãm
(a)
15.
điểm thu hút
(a)
16.
kéo
(a)
17.
thuôc giảm đau
(a)
18.
ủng đi mưa
(a)
19.
áo chống nưics
(a)
20.
túi ngủ
(a)
21.
đen pin
(a)
22.
lều
(a)
23.
la bàn
(a)
24.
bản đồ
(a)
25.
mũ đi năngs
(a)
26.
ârm thực
(a)
27.
cần thiết
(a)
28.
điện thoại di động
(a)
29.
băng urgo
(a)
30.
vịnh
(a)
31.
tỉnh
(a)
32.
bờ biển
(a)
33.
bầu trời
(a)
34.
mặt đất
(a)
35.
gió
(a)
36.
mưa
(a)
37.
trời gió
(a)
38.
trời mưa
(a)
39.
trời nhiều mây
(a)
40.
mây
(a)
Reset
