wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BT tuần 3 G5

Total questions: 35

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

friendly= outgoing

a)

thân thiện, hòa đồng

b)

khó khăn

c)

chăm chỉ

2.

chat with = talk with

a)

nói với ai

b)

chạy bộ

c)

đi dạo

3.

lemonade

a)

nước chanh

b)

nước cam

c)

nước khoáng

4.

Laos

a)

nước Lào

b)

nước Mỹ

c)

nước Nhật

5.

Australia

a)

nước Úc

b)

nước Mỹ

6.

Russia

a)

nước Nga

b)

nước Mỹ

c)

nước Úc

7.

Cambodia

a)

nước mía

b)

nước Cam-Pu-chia

c)

nước Hàn Quốc

8.

centre = center

a)

trung tâm

b)

thành phố

c)

ở phía trước

9.

watch film = watch movie

a)

xem phim

b)

xem tivi

10.

routine

a)

thói quen

b)

thích

c)

sống

11.

daily

a)

hằng ngày

b)

nghe

c)

nói

12.

sky

a)

bầu trời

b)

hoạt động

c)

thích

13.

copy

a)

sao chép

b)

lùi lại

c)

băng qua

14.

after dinner

a)

sau bữa ăn tối

b)

trước bữa ăn tối

15.

country

a)

đất nước hoặc miền quê

b)

thành phố

16.

để hỏi hôm nay thứ mấy ta có câu:

a)

What day is it today?

-It's Saturday.

b)

Where are you from?

-I'm from Soc Trang.

17.

go to bed

a)

đi ngủ buổi tối

b)

đi chơi

c)

đi học

18.

Where are you ...........?- I'm from Tra Ech.

a)

from

b)

form

19.

Where .............he from?-He's from Russia.

a)

is

b)

am

c)

are

20.

eat breakfast = have/has breakfast

a)

ăn tối

b)

ăn sáng

c)

ăn trưa

21.

What's your ............? It's 4 Le Loi street.

a)

address

b)

hometown

22.

Where is your .............?It's Soc Trang.

a)

hometown

b)

address

23.

..................do you live? -I live in Soc Trang.

a)

Where

b)

Who

c)

What

24.

4: 30

a)

It's four thirty

b)

It's four o'clock

c)

It's four thirteen

25.

Always

a)

luôn luôn

b)

thỉnh thoảng

c)

không bao giờ

26.

usually

a)

thường thường

b)

thỉnh thoảng

27.

brush hair

a)

chảy tóc

b)

chạy bộ

28.

wash hace

a)

rửa mặt

b)

đi ngủ

29.

Monday

a)

chủ nhật

b)

thứ hai

30.

Always,............,often, somtimes, never

a)

usually

b)

rarely

c)

seldom

31.

Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday,..............., Sunday.

a)

Saturday

b)

today

32.

play badminton

a)

chơi cầu lông

b)

chơi đá banh

33.

surf the net

a)

lướt mạng

b)

lướt sóng

34.

long

a)

dài

b)

ngắn

35.

..........are you? -I'm niine years old.

a)

How old

b)

How long