wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 36

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

T-shirt

a)

áo thun

b)

áo cánh

c)

áo khoác

d)

áo dài

2.

Jacket

a)

áo thun

b)

áo cánh

c)

áo khoác

d)

áo len

3.

cell phone

a)

cái mũ

b)

điện thoại di động

c)

viên kẹo

d)

cái bảng

4.

buddha

a)

phật

b)

tiền

c)

tủ lạnh

d)

quạt gió

5.

candy

a)

viên kẹo

b)

cái bảng

c)

mũ bảo hiểm

d)

điện thoại

6.

glasses

a)

mắt kính

b)

viên kẹo

c)

cái nón

d)

tiền

7.

board

a)

cái bảng

b)

cái nón

c)

mắt kính

d)

cái đầu

8.

helmet

a)

mũ bảo hiểm

b)

cái bảng

c)

tủ lạnh

d)

cái bàn

9.

money

a)

tủ lạnh

b)

mắt kính

c)

mắt

d)

tiền

10.

fridge

a)

cây thước

b)

cái bảng

c)

tủ lạnh

d)

cái điện thoại

11.

table

a)

cái bảng

b)

cái bàn

c)

quạt gió

d)

con chim

12.

electric fan

a)

quạt gió

b)

tủ lạnh

c)

mắt kính

d)

cái mũi

13.

tooth

a)

cây răng

b)

mũ bảo hiểm

c)

chiếc nhẫn

d)

cái nón

14.

teeth

a)

một cây răng

b)

cánh tay

c)

hàm răng

d)

cây viết

15.

arm

a)

quạt gió

b)

dép

c)

giày

d)

cánh tay

16.

ring

a)

chiếc nhẫn

b)

hàm răng

c)

bàn chân

d)

ngón tay

17.

hat

a)

ngón tay

b)

cái đầu

c)

ngón tay

d)

cái nón

18.

spoon

a)

cái muỗng

b)

cái mũ bảo hiểm

c)

cánh tay

d)

môi

19.

photo

a)

tấm ảnh

b)

cửa sổ

c)

giày

d)

dép

20.

bird

a)

con chim

b)

con mèo

c)

con chó

d)

con hổ

21.

window

a)

cửa sổ

b)

cái muỗng

c)

câ thước

d)

giày

22.

sandal

a)

giày

b)

dép

c)

quần áo

d)

cửa sổ

23.

It's = It is

a)

cô ấy là

b)

nó là

c)

tôi là

d)

họ là

24.

This is

a)

đây là

b)

nó là

c)

đó là

d)

anh ấy là

25.

shoe

a)

dép

b)

giày

c)

áo thun

d)

áo khoác

26.

school

a)

trường học

b)

cái cặp

c)

dép

d)

giày

27.

school bag

a)

cái cặp

b)

trường học

c)

giày

d)

dép

28.

table

a)

cái ghế

b)

cái bàn

c)

cái nón

d)

cửa sổ

29.

chair

a)

cái bàn

b)

cái ghế

c)

cái muỗng

d)

cái ly

30.

ill

a)

bệnh/đau yếu

b)

khỏe mạnh

c)

vui

d)

thú vị

31.

pencil

a)

viết lông

b)

viết chì

c)

viết mực đỏ

d)

viết mực xanh

32.

pen

a)

viết mực

b)

viết mực xanh

c)

viết mực đỏ

d)

viết chì

33.

case

a)

cái hộp

b)

cái túi

c)

mắt kính

d)

mắt

34.

bag

a)

cái hộp

b)

cái túi

c)

cây viết

d)

giày

35.

A bottle of water

a)

một ly nước

b)

một chay chay nước

c)

một chay dầu ăn

d)

một hộp sữa

36.

ruler

a)

cây viết

b)

cây thước

c)

cây viết chì

d)

cây viết mực