wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

READING NGÀY 6/8

Total questions: 35

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

“vị trí” trong đoạn văn được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

location

b)

position

c)

site

d)

situation

2.

“bao gồm” nghĩa là gì trong tiếng Anh?

a)

contain

b)

consist of

c)

include in

d)

involve

3.

“soaring” trong đoạn văn có nghĩa gần nhất là?

a)

bay lượn

b)

cao vút

c)

nhẹ nhàng

d)

chậm rãi

4.

Từ nào có nghĩa là “thuộc quyền quản lý”?

a)

administratively

b)

governmentally

c)

officially

d)

legally

5.

“limestone” nghĩa là gì?

a)

đá granite

b)

đá cẩm thạch

c)

đá vôi

d)

sỏi đá

6.

“speedboats” là gì?

a)

tàu buồm

b)

tàu cao tốc

c)

tàu ngầm

d)

ca nô đánh cá

7.

Câu nào đúng với nghĩa của “virgin island”?

a)

Một hòn đảo đông dân

b)

Một hòn đảo chưa được khai phá

c)

Một hòn đảo có nhiều du khách

d)

Một hòn đảo giàu khoáng sản

8.

“gió nhiệt đới” trong tiếng Anh là?

a)

tropical winds

b)

monsoon winds

c)

tropical monsoon winds

d)

seasonal winds

9.

Đục lỗ: The pool is absolutely __________-free.

a)

plastic

b)

chemical

c)

salt

d)

pollution

10.

Từ nào đồng nghĩa gần nhất với “phân hủy sinh học”?

a)

biodegradable

b)

renewable

c)

recyclable

d)

disposable

11.

“khoáng chất” là gì trong tiếng Anh?

a)

vitamins

b)

minerals

c)

nutrients

d)

elements

12.

“tách biệt” nghĩa là gì trong tiếng Anh?

a)

separated

b)

secluded

c)

isolated

d)

remote

13.

“tỏa hương” dịch sang tiếng Anh là?

a)

fragrant

b)

scented

c)

aromatic

d)

odorous

14.

“màu xanh ngọc” là gì trong tiếng Anh?

a)

emerald

b)

turquoise

c)

jade

d)

sapphire

15.

“thư thái” trong tiếng Anh là gì?

a)

relaxed

b)

peaceful

c)

laid-back

d)

calm

16.

“thuộc quyền quản lý” nghĩa là?

a)

administratively

b)

officially

c)

by law

d)

under government

17.

“jutting out of the sea” nghĩa là gì?

a)

nổi trên biển

b)

nhô ra khỏi mặt biển

c)

chìm xuống biển

d)

nổi lềnh bềnh

18.

Đục lỗ: The film company was accused of __________ the island’s environment.

a)

improving

b)

protecting

c)

damaging

d)

cleaning

19.

“chưa được chạm vào” trong tiếng Anh là?

a)

untouched

b)

unspoiled

c)

clean

d)

unbroken

20.

Từ nào đồng nghĩa gần nhất với “eco-friendly”?

a)

environmentally friendly

b)

cheap

c)

healthy

d)

simple

21.

“chưa được chạm vào” trong tiếng Anh là?

a)

untouched

b)

unspoiled

c)

clean

d)

unbroken

22.

Đục lỗ: The restaurant values locally (a)   products.

23.

“cây cọ” dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

coconut tree

b)

palm tree

c)

pine tree

d)

banana tree

24.

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: The resort’s soaps and creams are all __________.

a)

organic

b)

artificial

c)

synthetic

d)

fake

25.

“điện từ tua bin nước” là gì trong tiếng Anh?

a)

water generator

b)

hydro-electricity

c)

water turbine

d)

river power

26.

Đục lỗ: The water in the pool is replete with natural salts and (a)   .

27.

“pristine” nghĩa là gì trong ngữ cảnh “pristine white sand beach”?

a)

nguyên sơ, sạch

b)

đông đúc

c)

nguy hiểm

d)

nhân tạo

28.

“sự cân bằng” tiếng Anh là gì?

a)

balance

b)

harmony

c)

equilibrium

d)

stability

29.

Đục lỗ: Spacious and secluded bungalows conform comfortably to the natural (a)   .

30.

Từ nào đồng nghĩa gần nhất với “hospitality” trong đoạn văn?

a)

friendliness

b)

business

c)

convenience

d)

comfort

31.

“tàu đuôi dài” tiếng Anh là?

a)

tail ship

b)

long-tail boat

c)

back-tail boat

d)

long boat

32.

“contravene” nghĩa là gì trong ngữ cảnh “don’t contravene the local equilibrium”?

a)

phá vỡ, vi phạm

b)

hỗ trợ

c)

duy trì

d)

bảo vệ

33.

Đục lỗ: July is the (a)   month in terms of rainfall.

34.

“idyllic” trong cụm “an idyllic setting” nghĩa là gì?

a)

hoàn hảo, yên bình

b)

hỗn loạn

c)

đông đúc

d)

tẻ nhạt

35.

“recycle waste to the garden” nghĩa là?

4 lines