wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Xác định giống của cách danh từ cho dưới đây.

Total questions: 32

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

петух

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

2.

дядя

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

3.

тётя

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

4.

поле

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

5.

деревня

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

6.

бельё

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

7.

мальчик

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

8.

почта

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

9.

словарь

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

10.

телевизор

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

11.

компьюрер

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

12.

стадион

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

13.

площадь

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

14.

портфель

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

15.

учебник

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

16.

тетрадь

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

17.

ручка

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

18.

карандаш

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

19.

линейка

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

20.

музей

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

21.

море

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

22.

имя

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

23.

озеро

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

24.

курица

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

25.

писатель

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

26.

учитель

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

27.

класс

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

28.

друг

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

29.

дочь

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

30.

любовь

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

31.

календарь

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)

32.

время

a)

giống cái (ж.р)

b)

giống đực (м.р)

c)

giống trung (с.р)